fertilize
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To add a substance to soil or land to help plants grow.
Vietnamese Meaning
Bón phân, làm cho đất đai màu mỡ, thụ tinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Farmers fertilize fields to increase crop yields."
"Nông dân bón phân cho đồng ruộng để tăng năng suất cây trồng."
-
"This fertilizer will help fertilize your garden."
"Loại phân bón này sẽ giúp bón phân cho khu vườn của bạn."
-
"The female fish released her eggs to be fertilized by the male."
"Cá cái thả trứng để cá đực thụ tinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | fertile | Màu mỡ, phì nhiêu (đất); có khả năng sinh sản, mắn đẻ (sinh vật); phong phú, dồi dào (trí tưởng tượng). |
| Noun | fertility | Sự màu mỡ, độ phì nhiêu; khả năng sinh sản, sự mắn đẻ. |
| Noun | fertilizer | Phân bón (chất dùng để làm tăng độ màu mỡ của đất). |
| Noun | fertilization | Sự thụ tinh (trong sinh học); sự bón phân (trong nông nghiệp). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'fertilize' thường được dùng để chỉ quá trình làm cho đất đai hoặc cây trồng trở nên màu mỡ hơn bằng cách thêm các chất dinh dưỡng. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ quá trình thụ tinh trong sinh học.
Prepositions
'fertilize with' được sử dụng để chỉ loại phân bón hoặc chất dinh dưỡng được sử dụng. Ví dụ: 'We fertilized the soil with compost.' (Chúng tôi bón phân trộn vào đất.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
soil fertilize the soil (bón phân cho đất / làm cho đất màu mỡ)
-
land fertilize the land (bón phân cho đất đai / làm đất đai phì nhiêu)
-
plants fertilize plants (bón phân cho cây trồng)
-
crops fertilize crops (bón phân cho mùa màng)
-
eggs fertilize eggs (thụ tinh trứng (sinh học))
-
ovum fertilize an ovum (thụ tinh noãn (sinh học))
-
regularly regularly fertilize (bón phân đều đặn / thường xuyên thụ tinh)
-
organically organically fertilize (bón phân hữu cơ)
-
heavily heavily fertilize (bón phân rất nhiều / bón phân quá mức)
-
naturally naturally fertilize (thụ tinh tự nhiên)
Idioms
-
fertilize the mind/imagination
nuôi dưỡng tâm trí/trí tưởng tượng; kích thích tư duy/sáng tạo
"Reading widely can fertilize the mind with new ideas and perspectives."
(Đọc sách rộng rãi có thể nuôi dưỡng tâm trí bằng những ý tưởng và góc nhìn mới.)
-
fertilize the ground for something
tạo điều kiện thuận lợi, chuẩn bị nền tảng cho điều gì đó
"Their early research helped fertilize the ground for future breakthroughs in medicine."
(Nghiên cứu ban đầu của họ đã giúp tạo nền tảng cho những đột phá y học trong tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fertilize
Động từBón phân, làm cho đất đai màu mỡ, thụ tinh.
"Farmers fertilize fields to increase crop yields."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer will fertilize the field next week to improve the crop yield. |
Người nông dân sẽ bón phân cho cánh đồng vào tuần tới để cải thiện năng suất cây trồng. |
| Phủ định | They are not going to fertilize the garden this year because the soil is already rich enough. |
Họ sẽ không bón phân cho khu vườn năm nay vì đất đã đủ màu mỡ. |
| Nghi vấn | Will the company fertilize the research project with additional funding? |
Liệu công ty có cấp thêm vốn để 'bón phân' cho dự án nghiên cứu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fertilize".
