feta
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại phô mai Hy Lạp được làm từ sữa cừu hoặc sữa dê, thường được ngâm trong nước muối và có kết cấu vụn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Greek salad was delicious, especially with the salty feta."
"Món salad Hy Lạp rất ngon, đặc biệt là với phô mai feta mặn."
-
"I added some feta to my spinach pie."
"Tôi đã thêm một ít phô mai feta vào bánh rau bina của tôi."
-
"Feta is a popular ingredient in Mediterranean cuisine."
"Feta là một thành phần phổ biến trong ẩm thực Địa Trung Hải."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | feta | pho mát feta (một loại pho mát trắng, mặn của Hy Lạp) |
| Noun | feta cheese | pho mát feta (cụm danh từ thường dùng) |
| Adjective | feta-style | kiểu feta (chỉ loại pho mát hoặc món ăn được làm giống pho mát feta) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Feta là một loại phô mai trắng mềm, có vị mặn và thường được dùng trong salad, bánh nướng, và các món ăn Địa Trung Hải. Nó khác biệt với các loại phô mai khác ở chỗ nó được bảo quản trong nước muối, tạo nên hương vị đặc trưng.
Prepositions
‘With’ thường được sử dụng để chỉ các món ăn kết hợp feta, ví dụ: salad with feta. ‘In’ thường được sử dụng để mô tả việc feta được ngâm trong nước muối, ví dụ: feta in brine.
Collocations (Từ đi kèm)
-
crumbly crumbly feta (feta vụn (feta dễ bẻ vụn))
-
salty salty feta (feta mặn)
-
fresh fresh feta (feta tươi)
-
creamy creamy feta (feta kem (feta mềm, béo))
-
crumble crumble feta (bóp vụn feta)
-
add add feta (thêm feta)
-
sprinkle sprinkle feta (rắc feta)
-
serve with serve with feta (phục vụ kèm feta)
-
feta salad feta salad (sa lát feta)
-
feta pie feta pie (bánh nướng nhân feta)
Idioms
-
feta cheese
pho mát feta (tên gọi đầy đủ, thường dùng để chỉ loại pho mát này)
"I always put fresh feta cheese in my Greek salad."
(Tôi luôn cho pho mát feta tươi vào món salad Hy Lạp của mình.)
-
Greek salad with feta
salad Hy Lạp với pho mát feta (một món ăn truyền thống nổi tiếng)
"She ordered a classic Greek salad with feta for lunch."
(Cô ấy đã gọi một phần salad Hy Lạp cổ điển với feta cho bữa trưa.)
-
feta-stuffed
nhồi feta (chỉ món ăn có nhân pho mát feta bên trong)
"The recipe called for feta-stuffed bell peppers."
(Công thức yêu cầu ớt chuông nhồi feta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
feta
Danh từMột loại phô mai Hy Lạp được làm từ sữa cừu hoặc sữa dê, thường được ngâm trong nước muối và có kết cấu vụn.
"The Greek salad was delicious, especially with the salty feta."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I love to put feta on my salad. |
Tôi thích cho phô mai feta lên salad của mình. |
| Phủ định | She doesn't like feta because it's too salty. |
Cô ấy không thích phô mai feta vì nó quá mặn. |
| Nghi vấn | Do you want some feta with your watermelon? |
Bạn có muốn một ít phô mai feta với dưa hấu của bạn không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had bought more feta at the market yesterday. |
Tôi ước tôi đã mua nhiều phô mai feta hơn ở chợ ngày hôm qua. |
| Phủ định | If only I hadn't forgotten to add feta to the salad! |
Giá mà tôi không quên thêm phô mai feta vào món salad! |
| Nghi vấn | I wish you would tell me where you buy your feta. |
Tôi ước bạn sẽ nói cho tôi biết bạn mua phô mai feta ở đâu. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feta".
