crumbly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dễ vỡ thành các mảnh vụn nhỏ hoặc vụn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cheese has a crumbly texture."
"Miếng phô mai có kết cấu dễ vỡ vụn."
-
"This soil is too crumbly to hold water."
"Đất này quá tơi xốp để giữ nước."
-
"The crumbly shortbread melted in my mouth."
"Bánh quy bơ giòn tan trong miệng tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả các loại thực phẩm (như bánh quy, pho mát), vật liệu (như đất khô), hoặc các chất có cấu trúc không bền và dễ bị phá vỡ. Khác với 'fragile' (dễ vỡ) ở chỗ 'crumbly' chỉ sự vỡ thành vụn nhỏ, còn 'fragile' có thể vỡ thành nhiều mảnh lớn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
very crumbly (rất dễ vỡ vụn)
-
deliciously crumbly (vụn vỡ một cách ngon miệng (thường dùng cho đồ ăn))
-
slightly crumbly (hơi bở, hơi dễ vụn)
-
become crumbly (trở nên bở/dễ vỡ)
-
feel crumbly (có cảm giác bở/dễ vụn khi chạm vào)
-
crumbly cheese (phô mai dễ bở)
-
crumbly biscuit / cookie (bánh quy giòn xốp)
-
crumbly soil (đất tơi xốp)
-
crumbly pastry (vỏ bánh ngàn lớp giòn tan)
Idioms
-
a crumbly texture
Một kết cấu, cấu trúc dễ vỡ vụn. Thường được dùng để mô tả tích cực về đồ ăn hoặc đất đai.
"This shortbread has a wonderfully light and crumbly texture."
(Chiếc bánh quy bơ này có kết cấu nhẹ và giòn tan thật tuyệt vời.)
-
crumbly old walls/ruins
Những bức tường/tàn tích cũ nát, dễ sụp đổ. Cụm từ mang ý nghĩa về sự cũ kỹ và xuống cấp theo thời gian.
"We explored the ancient city with its crumbly old walls."
(Chúng tôi đã khám phá thành phố cổ với những bức tường cũ nát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crumbly
adjectiveDễ vỡ thành các mảnh vụn nhỏ hoặc vụn.
"The cheese has a crumbly texture."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This old cake is quite crumbly. |
Cái bánh cũ này khá vụn. |
| Phủ định | The texture of the new bread isn't crumbly at all; it's very smooth. |
Kết cấu của ổ bánh mì mới hoàn toàn không vụn; nó rất mịn. |
| Nghi vấn | Is the cheese crumbly, or is it more of a smooth, creamy texture? |
Phô mai có vụn không, hay nó có kết cấu mịn và kem hơn? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This old cake will be crumbly if you don't store it properly. |
Chiếc bánh cũ này sẽ dễ vỡ vụn nếu bạn không bảo quản đúng cách. |
| Phủ định | The fresh bread isn't going to be crumbly; it'll be soft and chewy. |
Bánh mì tươi sẽ không bị vụn; nó sẽ mềm và dai. |
| Nghi vấn | Will the soil be too crumbly to support the seedlings? |
Đất có quá tơi xốp để nâng đỡ cây con không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crumbly".
