(Top Banner Ad)
crumbly
B1
adjective B1 Ẩm thực, Vật liệu

crumbly

UK: /ˈkrʌmbəli/ • US: /ˈkrʌmbəli/

Nghĩa tiếng Việt

dễ vỡ vụn tơi xốp (đất) giòn tan (bánh)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Easily broken into small fragments or crumbs.

Vietnamese Meaning

Dễ vỡ thành các mảnh vụn nhỏ hoặc vụn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cheese has a crumbly texture."

    "Miếng phô mai có kết cấu dễ vỡ vụn."

  • "This soil is too crumbly to hold water."

    "Đất này quá tơi xốp để giữ nước."

  • "The crumbly shortbread melted in my mouth."

    "Bánh quy bơ giòn tan trong miệng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crumb mẩu vụn (bánh, bánh quy...)
Verb crumble làm vỡ vụn, sụp đổ
Adjective crumbly dễ vỡ vụn, bở, tơi xốp
Noun crumbliness tính dễ vỡ vụn, độ bở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cruma
Middle English
crumme
Modern English
crumb + -ly -> crumbly

Từ những Mẩu bánh Vụn

Từ 'crumbly' bắt nguồn từ 'crumb', nghĩa là 'mẩu vụn' (như vụn bánh mì). Hãy tưởng tượng một chiếc bánh quy giòn tan, khi bạn cắn một miếng, nó sẽ vỡ ra thành nhiều mẩu nhỏ. Tính từ 'crumbly' được sinh ra để miêu tả chính xác kết cấu dễ vỡ vụn như vậy. Ghi nhớ hình ảnh này sẽ giúp bạn hiểu sâu sắc về từ.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các loại thực phẩm (như bánh quy, pho mát), vật liệu (như đất khô), hoặc các chất có cấu trúc không bền và dễ bị phá vỡ. Khác với 'fragile' (dễ vỡ) ở chỗ 'crumbly' chỉ sự vỡ thành vụn nhỏ, còn 'fragile' có thể vỡ thành nhiều mảnh lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + crumbly
  • very crumbly
    (rất dễ vỡ vụn)
  • deliciously crumbly
    (vụn vỡ một cách ngon miệng (thường dùng cho đồ ăn))
  • slightly crumbly
    (hơi bở, hơi dễ vụn)
Verb + crumbly
  • become crumbly
    (trở nên bở/dễ vỡ)
  • feel crumbly
    (có cảm giác bở/dễ vụn khi chạm vào)
crumbly + Noun
  • crumbly cheese
    (phô mai dễ bở)
  • crumbly biscuit / cookie
    (bánh quy giòn xốp)
  • crumbly soil
    (đất tơi xốp)
  • crumbly pastry
    (vỏ bánh ngàn lớp giòn tan)

Idioms

  • a crumbly texture

    Một kết cấu, cấu trúc dễ vỡ vụn. Thường được dùng để mô tả tích cực về đồ ăn hoặc đất đai.

    "This shortbread has a wonderfully light and crumbly texture."

    (Chiếc bánh quy bơ này có kết cấu nhẹ và giòn tan thật tuyệt vời.)

  • crumbly old walls/ruins

    Những bức tường/tàn tích cũ nát, dễ sụp đổ. Cụm từ mang ý nghĩa về sự cũ kỹ và xuống cấp theo thời gian.

    "We explored the ancient city with its crumbly old walls."

    (Chúng tôi đã khám phá thành phố cổ với những bức tường cũ nát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crumbly

adjective
Lật mặt

Dễ vỡ thành các mảnh vụn nhỏ hoặc vụn.

"The cheese has a crumbly texture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This old cake is quite crumbly.
Cái bánh cũ này khá vụn.
Phủ định
The texture of the new bread isn't crumbly at all; it's very smooth.
Kết cấu của ổ bánh mì mới hoàn toàn không vụn; nó rất mịn.
Nghi vấn
Is the cheese crumbly, or is it more of a smooth, creamy texture?
Phô mai có vụn không, hay nó có kết cấu mịn và kem hơn?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This old cake will be crumbly if you don't store it properly.
Chiếc bánh cũ này sẽ dễ vỡ vụn nếu bạn không bảo quản đúng cách.
Phủ định
The fresh bread isn't going to be crumbly; it'll be soft and chewy.
Bánh mì tươi sẽ không bị vụn; nó sẽ mềm và dai.
Nghi vấn
Will the soil be too crumbly to support the seedlings?
Đất có quá tơi xốp để nâng đỡ cây con không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crumbly".

Văn hóa Trà chiều Anh và Bánh Crumbly

Ở Anh, các món bánh có kết cấu 'crumbly' rất được ưa chuộng, đặc biệt trong văn hóa trà chiều. Bánh scone hoàn hảo phải hơi bở để ăn cùng kem và mứt. Ngoài ra, 'apple crumble' (táo nướng vụn bánh) là một món tráng miệng kinh điển, được đặt tên theo lớp phủ 'crumbly' làm từ bột, bơ và đường.

Phô mai Crumbly: Một Nét đặc trưng

Nhiều loại phô mai nổi tiếng trên thế giới được yêu thích chính vì kết cấu 'crumbly' của chúng. Ví dụ như Feta của Hy Lạp hay Stilton của Anh. Đặc tính dễ vỡ vụn này quyết định cách chúng được sử dụng trong ẩm thực, thường là rắc lên salad hoặc các món ăn thay vì làm tan chảy.