(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ crumbly
B1

crumbly

adjective

Nghĩa tiếng Việt

dễ vỡ vụn tơi xốp (đất) giòn tan (bánh)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Crumbly'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Dễ vỡ thành các mảnh vụn nhỏ hoặc vụn.

Definition (English Meaning)

Easily broken into small fragments or crumbs.

Ví dụ Thực tế với 'Crumbly'

  • "The cheese has a crumbly texture."

    "Miếng phô mai có kết cấu dễ vỡ vụn."

  • "This soil is too crumbly to hold water."

    "Đất này quá tơi xốp để giữ nước."

  • "The crumbly shortbread melted in my mouth."

    "Bánh quy bơ giòn tan trong miệng tôi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Crumbly'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: crumbly
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực Vật liệu

Ghi chú Cách dùng 'Crumbly'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được dùng để mô tả các loại thực phẩm (như bánh quy, pho mát), vật liệu (như đất khô), hoặc các chất có cấu trúc không bền và dễ bị phá vỡ. Khác với 'fragile' (dễ vỡ) ở chỗ 'crumbly' chỉ sự vỡ thành vụn nhỏ, còn 'fragile' có thể vỡ thành nhiều mảnh lớn hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Crumbly'

Rule: sentence-subject-verb-agreement

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This old cake is quite crumbly.
Cái bánh cũ này khá vụn.
Phủ định
The texture of the new bread isn't crumbly at all; it's very smooth.
Kết cấu của ổ bánh mì mới hoàn toàn không vụn; nó rất mịn.
Nghi vấn
Is the cheese crumbly, or is it more of a smooth, creamy texture?
Phô mai có vụn không, hay nó có kết cấu mịn và kem hơn?

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This old cake will be crumbly if you don't store it properly.
Chiếc bánh cũ này sẽ dễ vỡ vụn nếu bạn không bảo quản đúng cách.
Phủ định
The fresh bread isn't going to be crumbly; it'll be soft and chewy.
Bánh mì tươi sẽ không bị vụn; nó sẽ mềm và dai.
Nghi vấn
Will the soil be too crumbly to support the seedlings?
Đất có quá tơi xốp để nâng đỡ cây con không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)