(Top Banner Ad)
halloumi
B1
danh từ B1 Ẩm thực

halloumi

UK: /hæˈluːmi/ • US: /həˈluːmi/

Nghĩa tiếng Việt

phô mai halloumi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A semi-hard, unripened, brined cheese made from a mixture of goat's, sheep's, and sometimes cow's milk, with a high melting point, making it suitable for grilling or frying.

Vietnamese Meaning

Một loại phô mai bán cứng, chưa chín, được ngâm nước muối làm từ hỗn hợp sữa dê, cừu và đôi khi là sữa bò, có điểm nóng chảy cao, thích hợp để nướng hoặc chiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had grilled halloumi with a side of fresh tomatoes and basil."

    "Chúng tôi đã ăn phô mai halloumi nướng với cà chua tươi và húng quế."

  • "The restaurant serves a delicious halloumi burger."

    "Nhà hàng phục vụ món bánh mì kẹp halloumi rất ngon."

  • "I love to grill halloumi and add it to salads."

    "Tôi thích nướng phô mai halloumi và thêm nó vào món salad."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Cypriot Greek (Modern Greek)
χαλούμι (haloúmi)
English
halloumi

Nguồn gốc từ Đảo Síp

Halloumi là một loại phô mai truyền thống có nguồn gốc từ Đảo Síp, nơi nó đã được sản xuất và tiêu thụ trong nhiều thế kỷ. Lịch sử của nó có thể bắt nguồn từ thời Trung cổ, trở thành một phần không thể thiếu trong ẩm thực và văn hóa Síp.

Được Bảo Hộ Tên Gọi Xuất Xứ (PDO)

Từ năm 2021, Halloumi đã được Liên minh Châu Âu cấp chứng nhận PDO (Protected Designation of Origin), có nghĩa là chỉ những loại phô mai được sản xuất tại Síp theo các phương pháp truyền thống và nguyên liệu cụ thể mới có thể mang tên 'Halloumi'. Điều này bảo vệ danh tiếng và chất lượng của sản phẩm.

Usage Note

Halloumi đặc biệt ở chỗ nó có thể chịu được nhiệt độ cao mà không bị tan chảy hoàn toàn, nhờ đó nó rất lý tưởng để nướng, chiên hoặc áp chảo. Hương vị của nó hơi mặn và kết cấu dai.

Prepositions

with in

Với 'with', nó thường được sử dụng để mô tả món ăn hoặc sự kết hợp: 'Halloumi with grilled vegetables'. Với 'in', nó được dùng để chỉ việc halloumi nằm trong một món ăn: 'Halloumi in a salad'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + halloumi
  • grilled grilled halloumi
    (halloumi nướng)
  • fried fried halloumi
    (halloumi chiên)
  • fresh fresh halloumi
    (halloumi tươi)
  • salty salty halloumi
    (halloumi mặn)
Động từ + halloumi
  • grill grill halloumi
    (nướng halloumi)
  • fry fry halloumi
    (chiên halloumi)
  • slice slice halloumi
    (thái lát halloumi)
  • serve serve halloumi
    (phục vụ halloumi)
halloumi + Danh từ
  • halloumi halloumi cheese
    (phô mai halloumi)
  • halloumi halloumi salad
    (salad halloumi)
  • halloumi halloumi fries
    (khoai tây chiên halloumi (halloumi cắt que rồi chiên))
  • halloumi halloumi burger
    (bánh burger halloumi)

Idioms

  • The halloumi squeak

    Âm thanh hoặc cảm giác dai giòn đặc trưng khi cắn vào phô mai halloumi đã nấu chín.

    "I love the satisfying halloumi squeak when it's perfectly grilled."

    (Tôi thích tiếng kêu giòn tan của phô mai halloumi khi nó được nướng hoàn hảo.)

  • Halloumi, the cheese that doesn't melt

    Một cách gọi phổ biến để mô tả đặc tính độc đáo của halloumi là giữ nguyên hình dạng khi nấu, không chảy ra như các loại phô mai khác.

    "Halloumi, the cheese that doesn't melt, is perfect for grilling on the BBQ."

    (Halloumi, loại phô mai không tan chảy, rất hoàn hảo để nướng trên bếp BBQ.)

  • A taste of Cyprus

    Hương vị đặc trưng của đảo Síp; thường dùng để chỉ những món ăn hoặc trải nghiệm văn hóa đặc trưng của Síp, trong đó halloumi là một biểu tượng.

    "Serving grilled halloumi with fresh mint is truly a taste of Cyprus."

    (Phục vụ halloumi nướng với bạc hà tươi thực sự mang lại hương vị của Síp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

halloumi

danh từ
Lật mặt

Một loại phô mai bán cứng, chưa chín, được ngâm nước muối làm từ hỗn hợp sữa dê, cừu và đôi khi là sữa bò, có điểm nóng chảy cao, thích hợp để nướng hoặc chiên.

"We had grilled halloumi with a side of fresh tomatoes and basil."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef's halloumi recipe is a closely guarded secret.
Công thức halloumi của đầu bếp là một bí mật được giữ kín.
Phủ định
That restaurant's halloumi isn't as good as I expected.
Món halloumi của nhà hàng đó không ngon như tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is that store's halloumi imported from Cyprus?
Halloumi của cửa hàng đó có phải nhập khẩu từ Síp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "halloumi".

Thực phẩm chủ yếu ở Síp và Trung Đông

Halloumi là một loại thực phẩm chủ yếu và rất được yêu thích ở Đảo Síp và nhiều quốc gia Trung Đông. Nó thường được ăn vào mùa hè, thường nướng hoặc chiên, và là một phần không thể thiếu trong các bữa ăn gia đình và lễ hội.

Phô mai đa năng cho mọi bữa ăn

Với kết cấu chắc chắn và khả năng giữ hình dạng khi nấu, halloumi cực kỳ đa năng. Nó có thể được nướng, chiên, rán áp chảo, hoặc ăn sống trong salad. Halloumi cũng là một lựa chọn tuyệt vời cho người ăn chay hoặc muốn tìm một món thay thế thịt giàu protein.