halloumi
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Halloumi'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại phô mai bán cứng, chưa chín, được ngâm nước muối làm từ hỗn hợp sữa dê, cừu và đôi khi là sữa bò, có điểm nóng chảy cao, thích hợp để nướng hoặc chiên.
Definition (English Meaning)
A semi-hard, unripened, brined cheese made from a mixture of goat's, sheep's, and sometimes cow's milk, with a high melting point, making it suitable for grilling or frying.
Ví dụ Thực tế với 'Halloumi'
-
"We had grilled halloumi with a side of fresh tomatoes and basil."
"Chúng tôi đã ăn phô mai halloumi nướng với cà chua tươi và húng quế."
-
"The restaurant serves a delicious halloumi burger."
"Nhà hàng phục vụ món bánh mì kẹp halloumi rất ngon."
-
"I love to grill halloumi and add it to salads."
"Tôi thích nướng phô mai halloumi và thêm nó vào món salad."
Từ loại & Từ liên quan của 'Halloumi'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: halloumi
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Halloumi'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Halloumi đặc biệt ở chỗ nó có thể chịu được nhiệt độ cao mà không bị tan chảy hoàn toàn, nhờ đó nó rất lý tưởng để nướng, chiên hoặc áp chảo. Hương vị của nó hơi mặn và kết cấu dai.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Với 'with', nó thường được sử dụng để mô tả món ăn hoặc sự kết hợp: 'Halloumi with grilled vegetables'. Với 'in', nó được dùng để chỉ việc halloumi nằm trong một món ăn: 'Halloumi in a salad'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Halloumi'
Rule: usage-possessives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The chef's halloumi recipe is a closely guarded secret.
|
Công thức halloumi của đầu bếp là một bí mật được giữ kín. |
| Phủ định |
That restaurant's halloumi isn't as good as I expected.
|
Món halloumi của nhà hàng đó không ngon như tôi mong đợi. |
| Nghi vấn |
Is that store's halloumi imported from Cyprus?
|
Halloumi của cửa hàng đó có phải nhập khẩu từ Síp không? |