(Top Banner Ad)
greek cheese
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

greek cheese

Nghĩa tiếng Việt

pho mát Hy Lạp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cheese originating from Greece, often made from sheep's or goat's milk.

Vietnamese Meaning

Pho mát có nguồn gốc từ Hy Lạp, thường được làm từ sữa cừu hoặc sữa dê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I love to add Greek cheese to my salads."

    "Tôi thích thêm pho mát Hy Lạp vào món salad của mình."

  • "We ordered a Greek salad with plenty of Greek cheese."

    "Chúng tôi đã gọi một món salad Hy Lạp với rất nhiều pho mát Hy Lạp."

  • "Many traditional Greek dishes use Greek cheese."

    "Nhiều món ăn truyền thống Hy Lạp sử dụng pho mát Hy Lạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Greece Hy Lạp (tên quốc gia)
Noun Greek Người Hy Lạp; tiếng Hy Lạp
Adjective cheesy Giống phô mai; sến sẩm (ý nghĩa bóng)
Noun cheesemonger Người bán phô mai

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Γραικός (Graikós)
Latin
Graecus
Old French
Grec
English
Greek
Latin
caseus
Old English
cēse
English
cheese

Nguồn gốc từ 'Greek' và 'Cheese'

Từ 'Greek' (Hy Lạp) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'Graikós', sau đó qua tiếng Latin 'Graecus' và tiếng Pháp cổ 'Grec' để trở thành 'Greek' trong tiếng Anh hiện đại, chỉ người hoặc vật thuộc về Hy Lạp. Từ 'cheese' (phô mai) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'caseus', qua tiếng Anh cổ 'cēse', để mô tả một loại thực phẩm làm từ sữa đông. 'Greek cheese' là một cụm từ ghép hiện đại để chỉ chung các loại phô mai truyền thống của Hy Lạp.

Usage Note

Cụm từ 'greek cheese' là một thuật ngữ chung để chỉ các loại pho mát khác nhau được sản xuất ở Hy Lạp. Loại pho mát nổi tiếng nhất là feta, nhưng có nhiều loại khác như halloumi, manouri, graviera và mizithra. Hương vị và kết cấu của pho mát Hy Lạp có thể khác nhau đáng kể tùy thuộc vào loại sữa được sử dụng, quy trình sản xuất và vùng sản xuất. Feta thường có vị mặn, hơi chua và vụn, trong khi halloumi là một loại pho mát nửa cứng, dai có thể nướng hoặc chiên mà không bị tan chảy.

Prepositions

with in

- 'with': Được dùng để chỉ món ăn hoặc thành phần đi kèm với pho mát Hy Lạp. Ví dụ: 'I had a salad with Greek cheese.' (Tôi đã ăn một món salad với pho mát Hy Lạp.)
- 'in': Được dùng để chỉ pho mát Hy Lạp được sử dụng trong món ăn cụ thể. Ví dụ: 'Greek cheese in spanakopita is delicious.' (Pho mát Hy Lạp trong món spanakopita rất ngon.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + greek cheese
  • fresh fresh greek cheese
    (phô mai Hy Lạp tươi)
  • salty salty greek cheese
    (phô mai Hy Lạp mặn)
  • creamy creamy greek cheese
    (phô mai Hy Lạp béo ngậy)
  • traditional traditional greek cheese
    (phô mai Hy Lạp truyền thống)
Verb + greek cheese
  • crumble crumble greek cheese
    (bóp vụn phô mai Hy Lạp)
  • melt melt greek cheese
    (làm tan chảy phô mai Hy Lạp)
  • serve serve greek cheese
    (phục vụ phô mai Hy Lạp)
Noun + greek cheese
  • platter greek cheese platter
    (đĩa phô mai Hy Lạp)
  • salad greek cheese salad
    (salad phô mai Hy Lạp)

Idioms

  • a block of Greek cheese

    một tảng phô mai Hy Lạp (dùng để chỉ một miếng phô mai nguyên khối)

    "She bought a large block of Greek cheese to make a salad."

    (Cô ấy mua một tảng phô mai Hy Lạp lớn để làm salad.)

  • crumbled Greek cheese

    phô mai Hy Lạp vụn (thường dùng rắc lên món ăn)

    "Sprinkle some crumbled Greek cheese over the pasta."

    (Rắc một ít phô mai Hy Lạp vụn lên mì ống.)

  • Greek cheese in a salad

    phô mai Hy Lạp trong món salad (cụm từ rất phổ biến khi nhắc đến Feta trong salad Hy Lạp)

    "I love the tangy flavor of Greek cheese in a fresh salad."

    (Tôi yêu hương vị đậm đà của phô mai Hy Lạp trong món salad tươi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

greek cheese

Danh từ
Lật mặt

Pho mát có nguồn gốc từ Hy Lạp, thường được làm từ sữa cừu hoặc sữa dê.

"I love to add Greek cheese to my salads."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "greek cheese".

Sự Đa Dạng Của Phô Mai Hy Lạp

Hy Lạp nổi tiếng với sự đa dạng phong phú của các loại phô mai, với hơn 70 loại khác nhau. Trong đó, Feta là loại phô mai Hy Lạp nổi tiếng nhất, được bảo hộ chỉ dẫn địa lý (PDO), nghĩa là chỉ phô mai sản xuất ở Hy L Lạp theo phương pháp truyền thống mới được gọi là Feta chính hiệu. Các loại phổ biến khác bao gồm Halloumi, Graviera, Kefalotyri.

Phô Mai Trong Ẩm Thực Hy Lạp

Phô mai là một thành phần không thể thiếu trong ẩm thực Hy Lạp. Nó được sử dụng rộng rãi từ món khai vị, salad (như salad Hy Lạp nổi tiếng), đến các món nướng, bánh nướng mặn (như spanakopita - bánh rau chân vịt và phô mai Feta) hay đơn giản là ăn kèm với dầu ô liu và bánh mì.