(Top Banner Ad)
fetal death
C1
Danh từ C1 Y học

fetal death

UK: /ˈfiːtəl dɛθ/ • US: /ˈfiːtəl dɛθ/

Nghĩa tiếng Việt

chết thai tử vong thai nhi thai chết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The death of a fetus at any time after conception and before birth.

Vietnamese Meaning

Sự chết của thai nhi vào bất kỳ thời điểm nào sau khi thụ thai và trước khi sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor confirmed the fetal death during the ultrasound."

    "Bác sĩ xác nhận sự chết của thai nhi trong quá trình siêu âm."

  • "The study investigated the causes of fetal death in the region."

    "Nghiên cứu đã điều tra các nguyên nhân gây ra tử vong thai nhi trong khu vực."

  • "Counseling is often offered to parents who have experienced fetal death."

    "Tư vấn thường được cung cấp cho các bậc cha mẹ đã trải qua sự mất mát thai nhi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fetus thai nhi
Noun death cái chết, sự tử vong
Noun stillbirth thai chết lưu, thai chết non
Verb die chết, qua đời
Adjective dead đã chết, không còn sống
Adjective fetal thuộc về thai nhi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fetus
Old English
dēaþ
Modern English
fetal
Modern English
death
Modern English
fetal death

Nguồn gốc 'fetal' và 'death'

Từ 'fetal' (thuộc về thai nhi) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'fetus', có nghĩa là 'sản phẩm mang thai, sự sinh đẻ'. Còn từ 'death' (cái chết) lại bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'dēaþ' và có họ hàng với các từ gốc German khác. Khi kết hợp lại thành 'fetal death', đây trở thành một thuật ngữ y học hiện đại, chỉ rõ một tình trạng rất cụ thể liên quan đến việc thai nhi tử vong trước khi sinh.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh y tế và pháp lý để chỉ sự chấm dứt sự sống của thai nhi trước khi sinh ra. Nó khác với 'stillbirth' (thai chết lưu), thường được dùng cho thai chết sau 20 hoặc 28 tuần thai kỳ (tùy theo quy định của từng quốc gia hoặc tổ chức). 'Miscarriage' (sẩy thai) thường dùng cho thai chết trước 20 tuần.

Prepositions

due to related to

'+ due to + nguyên nhân': chỉ nguyên nhân dẫn đến cái chết của thai nhi. Ví dụ: 'Fetal death due to congenital abnormalities.' (+ liên quan đến +): cho thấy sự liên kết giữa tử vong thai nhi với một yếu tố nào đó. Ví dụ: 'Fetal death related to maternal diabetes.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fetal death
  • intrauterine intrauterine fetal death
    (thai chết lưu trong tử cung)
  • preventable preventable fetal death
    (thai chết lưu có thể phòng ngừa được)
  • high rate of high rate of fetal death
    (tỷ lệ thai chết lưu cao)
  • early early fetal death
    (thai chết lưu sớm (thường dưới 20 tuần))
Verb + fetal death
  • cause cause fetal death
    (gây thai chết lưu)
  • lead to lead to fetal death
    (dẫn đến thai chết lưu)
  • prevent prevent fetal death
    (ngăn ngừa thai chết lưu)
  • report report fetal death
    (báo cáo trường hợp thai chết lưu)
Noun + fetal death
  • risk of risk of fetal death
    (nguy cơ thai chết lưu)
  • rate of rate of fetal death
    (tỷ lệ thai chết lưu)
  • causes of causes of fetal death
    (các nguyên nhân gây thai chết lưu)

Idioms

  • risk of fetal death

    nguy cơ thai chết lưu

    "Advanced maternal age is associated with an increased risk of fetal death."

    (Tuổi mẹ cao có liên quan đến việc tăng nguy cơ thai chết lưu.)

  • causes of fetal death

    các nguyên nhân gây thai chết lưu

    "Researchers are studying the underlying causes of fetal death to improve prevention strategies."

    (Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu các nguyên nhân cơ bản gây thai chết lưu để cải thiện chiến lược phòng ngừa.)

  • rate of fetal death

    tỷ lệ thai chết lưu

    "The country has seen a decline in the rate of fetal death over the past decade."

    (Quốc gia này đã chứng kiến sự sụt giảm tỷ lệ thai chết lưu trong thập kỷ qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fetal death

Danh từ
Lật mặt

Sự chết của thai nhi vào bất kỳ thời điểm nào sau khi thụ thai và trước khi sinh.

"The doctor confirmed the fetal death during the ultrasound."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor confirmed the fetal death after the ultrasound.
Bác sĩ xác nhận thai chết lưu sau khi siêu âm.
Phủ định
The initial examination didn't reveal any signs of fetal death.
Lần khám ban đầu không cho thấy bất kỳ dấu hiệu nào của thai chết lưu.
Nghi vấn
Did the autopsy determine the cause of the fetal death?
Việc khám nghiệm tử thi có xác định được nguyên nhân gây ra thai chết lưu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fetal death".

Sự đau buồn và hỗ trợ

Trong nhiều nền văn hóa, thai chết lưu (fetal death) là một sự kiện bi kịch và gây đau buồn sâu sắc cho các bậc cha mẹ và gia đình. Có nhiều tổ chức và nhóm hỗ trợ tâm lý được thành lập để giúp đỡ các gia đình vượt qua mất mát này, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự thấu hiểu, chia sẻ nỗi đau và công nhận nỗi mất mát của họ.

Định nghĩa và thống kê y tế

Trong lĩnh vực y tế công cộng, 'fetal death' được định nghĩa và phân loại cụ thể (ví dụ, dựa trên tuần tuổi thai hoặc cân nặng của thai nhi) bởi các tổ chức như Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Việc báo cáo chính xác các trường hợp thai chết lưu là rất quan trọng để phục vụ mục đích thống kê, nghiên cứu dịch tễ học, và phát triển các biện pháp phòng ngừa nhằm cải thiện sức khỏe thai sản.