(Top Banner Ad)
right to life
C1
Danh từ C1 Luật, Đạo đức học, Chính trị

right to life

UK: /ˈraɪt tuː laɪf/ • US: /ˈraɪt tuː laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

quyền được sống quyền sinh tồn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The belief that a human being has the right to live and, in particular, should not be killed, especially in the womb.

Vietnamese Meaning

Quyền được sống, niềm tin rằng một con người có quyền được sống và đặc biệt, không nên bị giết, đặc biệt là khi còn trong bụng mẹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people believe that every human being has a right to life."

    "Nhiều người tin rằng mọi con người đều có quyền được sống."

  • "The protestors marched in support of the right to life for unborn children."

    "Những người biểu tình tuần hành để ủng hộ quyền được sống của trẻ em chưa chào đời."

  • "The debate over the right to life continues to be highly controversial."

    "Cuộc tranh luận về quyền được sống tiếp tục gây nhiều tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun human rights Quyền con người (một khái niệm rộng hơn bao gồm quyền được sống)
Adjective pro-life Ủng hộ sự sống (thường dùng trong bối cảnh chống phá thai và an tử)
Adjective pro-choice Ủng hộ quyền lựa chọn (thường dùng trong bối cảnh ủng hộ quyền phá thai)
Noun sanctity of life Sự thiêng liêng của sự sống (một nguyên tắc đạo đức liên quan đến giá trị của sự sống con người)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Đạo đức học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

English
right to life

Nguồn gốc khái niệm: Quyền tự nhiên

Khái niệm 'quyền được sống' đã xuất hiện trong triết học phương Tây từ thế kỷ 17, đặc biệt qua các tác phẩm của John Locke. Ông lập luận rằng con người sinh ra đã có những quyền tự nhiên không thể tước bỏ, bao gồm quyền được sống, tự do và sở hữu tài sản. Những ý tưởng này đã đặt nền móng cho các tuyên bố về quyền con người sau này.

Sự công nhận trong luật pháp quốc tế

Sau Thế chiến II, 'quyền được sống' được chính thức công nhận rộng rãi trong các văn kiện pháp lý quốc tế. Tiêu biểu là Điều 3 của Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền năm 1948, khẳng định: 'Mọi người đều có quyền được sống, tự do và an toàn cá nhân'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về phá thai, quyền của người khuyết tật và án tử hình. Nó thể hiện quan điểm đạo đức và pháp lý về sự thiêng liêng của sự sống con người.

Prepositions

to

Giới từ 'to' liên kết 'right' với 'life', chỉ ra quyền đối với sự sống. Ví dụ: 'the right to life' nghĩa là 'quyền đối với sự sống'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + right to life
  • fundamental fundamental right to life
    (quyền được sống cơ bản/thiết yếu)
  • inherent inherent right to life
    (quyền được sống vốn có/bẩm sinh)
  • universal universal right to life
    (quyền được sống phổ quát/toàn cầu)
  • inviolable inviolable right to life
    (quyền được sống bất khả xâm phạm)
Verb + right to life
  • protect protect the right to life
    (bảo vệ quyền được sống)
  • uphold uphold the right to life
    (duy trì/tôn trọng quyền được sống)
  • violate violate the right to life
    (vi phạm quyền được sống)
  • deny deny the right to life
    (tước bỏ/từ chối quyền được sống)
Noun + right to life
  • respect for respect for the right to life
    (sự tôn trọng quyền được sống)
  • protection of protection of the right to life
    (sự bảo vệ quyền được sống)
  • violation of violation of the right to life
    (sự vi phạm quyền được sống)

Idioms

  • Everyone has the right to life.

    Mọi người đều có quyền được sống.

    "Article 3 of the UDHR states that everyone has the right to life, liberty and security of person."

    (Điều 3 của Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền nêu rõ rằng mọi người đều có quyền được sống, tự do và an toàn cá nhân.)

  • To affirm the right to life.

    Khẳng định/Xác nhận quyền được sống.

    "Many organizations work to affirm the right to life for all individuals."

    (Nhiều tổ chức hoạt động để khẳng định quyền được sống cho mọi cá nhân.)

  • The debate over the right to life.

    Cuộc tranh luận về quyền được sống.

    "The debate over the right to life often focuses on issues like abortion and euthanasia."

    (Cuộc tranh luận về quyền được sống thường tập trung vào các vấn đề như phá thai và an tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

right to life

Danh từ
Lật mặt

Quyền được sống, niềm tin rằng một con người có quyền được sống và đặc biệt, không nên bị giết, đặc biệt là khi còn trong bụng mẹ.

"Many people believe that every human being has a right to life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "right to life".

Quyền tự nhiên và Triết học Khai sáng

Khái niệm quyền được sống có gốc rễ sâu xa trong triết học phương Tây, đặc biệt là thời kỳ Khai sáng. Các nhà tư tưởng như John Locke đã đưa ra ý tưởng về 'quyền tự nhiên' (natural rights) của con người, bao gồm quyền được sống, tự do và sở hữu. Những tư tưởng này đã ảnh hưởng lớn đến các bản tuyên ngôn độc lập và hiến pháp trên thế giới, coi quyền được sống là một giá trị cốt lõi.

Các cuộc tranh luận xã hội: Phá thai và Án tử hình

Tại nhiều quốc gia phương Tây, 'quyền được sống' là trung tâm của các cuộc tranh luận xã hội và chính trị gay gắt, đặc biệt là về vấn đề phá thai (phe 'pro-life' ủng hộ quyền sống của thai nhi) và án tử hình. Các quan điểm về việc liệu quyền này có giới hạn hay không, và áp dụng cho ai (ví dụ: thai nhi, người bị bệnh nan y), tạo nên những chia rẽ sâu sắc trong xã hội.