(Top Banner Ad)
fiberglass insulation
B2
Danh từ B2 Xây dựng và Vật liệu

fiberglass insulation

UK: /ˈfaɪbəˌɡlɑːs ˌɪnsjʊˈleɪʃən/ • US: /ˈfaɪbərˌɡlæs ˌɪnsəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

vật liệu cách nhiệt sợi thủy tinh bông thủy tinh cách nhiệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A material used to insulate buildings, consisting of fine spun glass fibers.

Vietnamese Meaning

Vật liệu được sử dụng để cách nhiệt các tòa nhà, bao gồm các sợi thủy tinh mịn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The house was built with fiberglass insulation to reduce heating costs."

    "Ngôi nhà được xây dựng với vật liệu cách nhiệt bằng sợi thủy tinh để giảm chi phí sưởi ấm."

  • "Properly installed fiberglass insulation can significantly lower energy bills."

    "Vật liệu cách nhiệt sợi thủy tinh được lắp đặt đúng cách có thể giảm đáng kể hóa đơn năng lượng."

  • "Fiberglass insulation is a common choice for residential construction due to its cost-effectiveness."

    "Vật liệu cách nhiệt sợi thủy tinh là một lựa chọn phổ biến cho xây dựng nhà ở do tính hiệu quả về chi phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fiberglass sợi thủy tinh (vật liệu)
Verb insulate cách nhiệt, cách điện
Noun insulator vật liệu cách nhiệt, chất cách điện
Adjective insulated được cách nhiệt, được cách điện
Noun insulation sự cách nhiệt, vật liệu cách nhiệt

Synonyms

glass wool insulation (vật liệu cách nhiệt bằng len thủy tinh)

Related Words

Subject Area

Xây dựng và Vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fibra
Old English
glæs
Latin
insula
English
insulate
English
insulation
English (20th cent.)
fiberglass
English (Modern)
fiberglass insulation

Nguồn gốc 'Fiberglass'

'Fiberglass' (sợi thủy tinh) là một vật liệu hiện đại, ra đời vào thế kỷ 20. Nó kết hợp độ bền của sợi với tính chất của thủy tinh, tạo ra một loại vật liệu nhẹ và cách nhiệt hiệu quả, cách mạng hóa nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là xây dựng.

Ý nghĩa từ 'Insulation'

Từ 'insulation' (cách nhiệt) bắt nguồn từ tiếng Latin 'insula', có nghĩa là 'hòn đảo'. Giống như một hòn đảo được tách biệt khỏi đất liền, vật liệu cách nhiệt giúp tách biệt và giữ nhiệt độ hoặc âm thanh không truyền qua, tạo ra một không gian được 'cách ly'.

Usage Note

Fiberglass insulation thường được sử dụng để giảm sự truyền nhiệt qua tường, mái nhà và sàn nhà. Nó có nhiều dạng, bao gồm dạng cuộn, dạng tấm và dạng xốp thổi. So với các loại vật liệu cách nhiệt khác, fiberglass có giá thành tương đối rẻ và dễ lắp đặt. Tuy nhiên, nó có thể gây kích ứng da và mắt, do đó cần phải sử dụng đồ bảo hộ khi thi công.

Prepositions

with for

"Fiberglass insulation with a high R-value is more effective." (Chỉ fiberglass insulation đi kèm với đặc tính nào đó). "Fiberglass insulation for attics is often in roll form." (Chỉ mục đích sử dụng của fiberglass insulation).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fiberglass insulation
  • thick thick fiberglass insulation
    (vật liệu cách nhiệt sợi thủy tinh dày)
  • new new fiberglass insulation
    (vật liệu cách nhiệt sợi thủy tinh mới)
  • old old fiberglass insulation
    (vật liệu cách nhiệt sợi thủy tinh cũ)
  • batt batt fiberglass insulation
    (vật liệu cách nhiệt sợi thủy tinh dạng tấm/cuộn)
  • loose-fill loose-fill fiberglass insulation
    (vật liệu cách nhiệt sợi thủy tinh dạng rời)
Verb + fiberglass insulation
  • install install fiberglass insulation
    (lắp đặt vật liệu cách nhiệt sợi thủy tinh)
  • remove remove fiberglass insulation
    (tháo dỡ vật liệu cách nhiệt sợi thủy tinh)
  • replace replace fiberglass insulation
    (thay thế vật liệu cách nhiệt sợi thủy tinh)
  • add add fiberglass insulation
    (thêm vật liệu cách nhiệt sợi thủy tinh)
  • cut cut fiberglass insulation
    (cắt vật liệu cách nhiệt sợi thủy tinh)
Noun + of + fiberglass insulation
  • roll a roll of fiberglass insulation
    (một cuộn vật liệu cách nhiệt sợi thủy tinh)
  • layer a layer of fiberglass insulation
    (một lớp vật liệu cách nhiệt sợi thủy tinh)

Idioms

  • install fiberglass insulation

    Lắp đặt vật liệu cách nhiệt sợi thủy tinh

    "We need to install fiberglass insulation in the attic to improve energy efficiency."

    (Chúng ta cần lắp đặt vật liệu cách nhiệt sợi thủy tinh trên gác mái để cải thiện hiệu quả năng lượng.)

  • batt fiberglass insulation

    Vật liệu cách nhiệt sợi thủy tinh dạng tấm/cuộn

    "Batt fiberglass insulation is commonly used between wall studs and ceiling joists."

    (Vật liệu cách nhiệt sợi thủy tinh dạng tấm thường được sử dụng giữa các thanh chống tường và dầm trần.)

  • loose-fill fiberglass insulation

    Vật liệu cách nhiệt sợi thủy tinh dạng rời

    "Loose-fill fiberglass insulation can be blown into hard-to-reach areas, providing excellent thermal resistance."

    (Vật liệu cách nhiệt sợi thủy tinh dạng rời có thể được thổi vào các khu vực khó tiếp cận, mang lại khả năng cách nhiệt tuyệt vời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fiberglass insulation

Danh từ
Lật mặt

Vật liệu được sử dụng để cách nhiệt các tòa nhà, bao gồm các sợi thủy tinh mịn.

"The house was built with fiberglass insulation to reduce heating costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fiberglass insulation".

Vai trò trong hiệu quả năng lượng

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là những nơi có khí hậu khắc nghiệt, vật liệu cách nhiệt sợi thủy tinh (fiberglass insulation) là yếu tố then chốt để giữ ấm nhà vào mùa đông và mát mẻ vào mùa hè. Nó giúp giảm đáng kể hóa đơn tiền điện và năng lượng, đồng thời góp phần bảo vệ môi trường.

Văn hóa tự làm (DIY) và an toàn

Việc lắp đặt vật liệu cách nhiệt sợi thủy tinh thường là một dự án 'tự làm' (DIY) phổ biến ở Bắc Mỹ và Châu Âu. Tuy nhiên, nó đòi hỏi phải đeo đồ bảo hộ (như khẩu trang, găng tay, kính bảo hộ) vì các sợi thủy tinh nhỏ có thể gây kích ứng da và đường hô hấp.