(Top Banner Ad)
cellulose insulation
B2
Noun B2 Xây dựng, Vật liệu

cellulose insulation

UK: /ˈsɛljʊˌləʊs ˌɪnsjʊˈleɪʃən/ • US: /ˈsɛljəˌloʊs ˌɪnsəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

vật liệu cách nhiệt cellulose bông cách nhiệt cellulose
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of thermal insulation made from recycled paper products, typically newsprint, treated with borates for fire retardancy and pest control.

Vietnamese Meaning

Một loại vật liệu cách nhiệt được làm từ các sản phẩm giấy tái chế, điển hình là giấy báo, được xử lý bằng borat để chống cháy và kiểm soát sâu bệnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cellulose insulation is an effective and environmentally friendly option for insulating walls and attics."

    "Vật liệu cách nhiệt cellulose là một lựa chọn hiệu quả và thân thiện với môi trường để cách nhiệt tường và gác mái."

  • "Many homeowners are choosing cellulose insulation because of its high R-value and recycled content."

    "Nhiều chủ nhà đang lựa chọn vật liệu cách nhiệt cellulose vì giá trị R cao và hàm lượng tái chế của nó."

  • "The contractor recommended cellulose insulation for its ability to fill gaps and create an airtight seal."

    "Nhà thầu khuyên dùng vật liệu cách nhiệt cellulose vì khả năng lấp đầy các khoảng trống và tạo ra một lớp bịt kín không khí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Cellulose Xen-lu-lô (thành phần chính của tế bào thực vật)
Noun Insulation Vật liệu cách nhiệt hoặc sự cách nhiệt
Verb Insulate Cách nhiệt, cách điện hoặc cô lập
Adjective Cellulosic Có chứa hoặc làm từ xen-lu-lô

Synonyms

recycled paper insulation (vật liệu cách nhiệt từ giấy tái chế)

Antonyms

fiberglass insulation (vật liệu cách nhiệt sợi thủy tinh)foam insulation (vật liệu cách nhiệt dạng bọt)

Related Words

thermal insulation (vật liệu cách nhiệt)sustainable building materials (vật liệu xây dựng bền vững)

Subject Area

Xây dựng, Vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cellula (small room) + insula (island)
French
cellulose
English
cellulose insulation

Nguồn gốc từ thực vật và sự cô lập

Từ 'cellulose' được đặt tên bởi nhà hóa học người Pháp Anselme Payen vào năm 1838, lấy từ cấu trúc tế bào thực vật. Kết hợp với 'insulation' (từ 'insula' trong tiếng Latin có nghĩa là hòn đảo), thuật ngữ này mô tả một loại vật liệu bao bọc ngôi nhà như một hòn đảo biệt lập, ngăn chặn sự thất thoát nhiệt.

Lịch sử tái chế

Cellulose insulation bắt đầu phổ biến vào những năm 1970 trong cuộc khủng hoảng năng lượng. Nó được sản xuất chủ yếu từ giấy báo cũ được băm nhỏ và xử lý chống cháy, biến nó thành một trong những vật liệu xây dựng thân thiện với môi trường nhất.

Usage Note

Cellulose insulation is known for its environmentally friendly nature and effectiveness in reducing energy consumption. It's often compared to fiberglass and spray foam insulation, each having its own advantages and disadvantages in terms of cost, installation, and performance.

Prepositions

with for

'with' chỉ thành phần cấu tạo (e.g., treated with borates), 'for' chỉ mục đích sử dụng (e.g., insulation for walls).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cellulose insulation
  • blown-in blown-in cellulose insulation
    (vật liệu cách nhiệt xen-lu-lô dạng thổi)
  • recycled recycled cellulose insulation
    (vật liệu cách nhiệt xen-lu-lô tái chế)
  • loose-fill loose-fill cellulose insulation
    (vật liệu cách nhiệt xen-lu-lô dạng hạt rời)
Verb + cellulose insulation
  • install install cellulose insulation
    (lắp đặt vật liệu cách nhiệt xen-lu-lô)
  • manufacture manufacture cellulose insulation
    (sản xuất vật liệu cách nhiệt xen-lu-lô)
  • apply apply cellulose insulation
    (thi công vật liệu cách nhiệt xen-lu-lô)

Idioms

  • Eco-friendly alternative

    Lựa chọn thay thế thân thiện với môi trường

    "Many homeowners prefer cellulose insulation as an eco-friendly alternative to fiberglass."

    (Nhiều chủ nhà ưa chuộng cách nhiệt xen-lu-lô như một lựa chọn thay thế thân thiện với môi trường cho sợi thủy tinh.)

  • Tight seal

    Lớp niêm phong kín khít (ngăn khí thoát ra)

    "Blown-in cellulose insulation creates a tight seal in attic corners."

    (Cách nhiệt xen-lu-lô dạng thổi tạo ra một lớp niêm phong kín khít trong các góc gác mái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cellulose insulation

Noun
Lật mặt

Một loại vật liệu cách nhiệt được làm từ các sản phẩm giấy tái chế, điển hình là giấy báo, được xử lý bằng borat để chống cháy và kiểm soát sâu bệnh.

"Cellulose insulation is an effective and environmentally friendly option for insulating walls and attics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cellulose insulation".

Phong trào Nhà Xanh (Green Building)

Ở các nước phương Tây, cellulose insulation được coi là biểu tượng của xu hướng xây dựng bền vững vì nó sử dụng tới 85% giấy tái chế, giúp giảm thiểu rác thải đô thị.

An toàn cháy nổ

Mặc dù làm từ giấy, nhưng cellulose insulation trong xây dựng hiện đại được xử lý bằng axit boric để tăng khả năng chống cháy, chống nấm mốc và côn trùng, một tiêu chuẩn bắt buộc tại Mỹ và Châu Âu.