(Top Banner Ad)
spray foam insulation
B2
Noun B2 Xây dựng, Kỹ thuật

spray foam insulation

UK: /spreɪ fəʊm ˌɪnsjʊˈleɪʃən/ • US: /spreɪ foʊm ˌɪnsəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bọt phun cách nhiệt vật liệu cách nhiệt dạng bọt phun
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of insulation material that is sprayed as a liquid and then expands into a foam, filling gaps and cracks to create an airtight barrier.

Vietnamese Meaning

Một loại vật liệu cách nhiệt được phun dưới dạng chất lỏng và sau đó nở ra thành bọt, lấp đầy các khoảng trống và vết nứt để tạo ra một hàng rào kín khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contractor used spray foam insulation to seal the attic."

    "Nhà thầu đã sử dụng bọt phun cách nhiệt để bịt kín gác mái."

  • "Spray foam insulation can help reduce energy bills."

    "Bọt phun cách nhiệt có thể giúp giảm hóa đơn năng lượng."

  • "Closed-cell spray foam insulation provides a higher R-value than open-cell foam."

    "Bọt phun cách nhiệt kín có giá trị R cao hơn so với bọt hở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spray dạng phun, bình xịt
Verb spray phun, xịt
Noun sprayer thiết bị phun, người phun
Noun foam bọt, lớp bọt
Verb foam sủi bọt, tạo bọt
Adjective foamy có nhiều bọt, như bọt
Verb insulate cách nhiệt, cách điện, cách âm
Noun insulator vật liệu cách nhiệt/điện/âm, chất cách điện
Adjective insulated được cách nhiệt/điện/âm

Synonyms

foam insulation (cách nhiệt bằng bọt)

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
espray
Middle English
spræn
English
spray
Old English
fām
Middle English
fome
English
foam
Latin
insula
Latin
insulare
English
insulate
English
insulation
Modern English
spray foam insulation

Từ Nguồn Gốc Từng Thành Phần Đến Một Giải Pháp Hiện Đại

'Spray foam insulation' là một thuật ngữ ghép hiện đại mô tả một loại vật liệu cách nhiệt đặc biệt. Từ 'spray' (phun) chỉ phương pháp thi công vật liệu dưới dạng phun. 'Foam' (bọt) mô tả trạng thái của vật liệu khi nó giãn nở và đông cứng. Cuối cùng, 'insulation' (cách nhiệt) là chức năng chính của sản phẩm, giúp ngăn chặn sự truyền nhiệt. Ba từ này kết hợp lại để tạo nên một tên gọi rõ ràng và chính xác cho một giải pháp cách nhiệt hiệu quả trong xây dựng.

Usage Note

Spray foam insulation được sử dụng rộng rãi trong xây dựng để cách nhiệt tường, trần, mái nhà, và các không gian khác. Nó có hiệu quả cao trong việc ngăn chặn sự truyền nhiệt và xâm nhập không khí, giúp tiết kiệm năng lượng và cải thiện sự thoải mái trong nhà. Có hai loại chính: bọt hở (open-cell foam) và bọt kín (closed-cell foam), mỗi loại có những đặc tính và ứng dụng riêng.

Prepositions

with for

'with' thường được sử dụng để mô tả việc sử dụng spray foam insulation với mục đích cụ thể (e.g., insulated with spray foam). 'for' thường được dùng để chỉ mục đích sử dụng (e.g., ideal for insulation).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spray foam insulation
  • open-cell open-cell spray foam insulation
    (cách nhiệt bọt xốp dạng ô mở)
  • closed-cell closed-cell spray foam insulation
    (cách nhiệt bọt xốp dạng ô kín)
  • rigid rigid spray foam insulation
    (cách nhiệt bọt xốp cứng)
  • effective effective spray foam insulation
    (cách nhiệt bọt xốp hiệu quả)
  • high-performance high-performance spray foam insulation
    (cách nhiệt bọt xốp hiệu suất cao)
Verb + spray foam insulation
  • apply apply spray foam insulation
    (thi công/phun cách nhiệt bọt xốp)
  • install install spray foam insulation
    (lắp đặt cách nhiệt bọt xốp)
  • remove remove spray foam insulation
    (tháo dỡ cách nhiệt bọt xốp)
  • choose choose spray foam insulation
    (chọn cách nhiệt bọt xốp)
  • insulate with insulate with spray foam insulation
    (cách nhiệt bằng bọt xốp)
Noun + spray foam insulation (as context)
  • cost of cost of spray foam insulation
    (chi phí cách nhiệt bọt xốp)
  • benefits of benefits of spray foam insulation
    (lợi ích của cách nhiệt bọt xốp)
  • spray foam insulation spray foam insulation contractor
    (nhà thầu cách nhiệt bọt xốp)
  • spray foam insulation spray foam insulation system
    (hệ thống cách nhiệt bọt xốp)

Idioms

  • apply spray foam insulation for energy efficiency

    Thi công cách nhiệt bọt xốp để tăng hiệu quả năng lượng

    "Many homeowners apply spray foam insulation for energy efficiency to lower their utility bills."

    (Nhiều chủ nhà thi công cách nhiệt bọt xốp để tăng hiệu quả năng lượng nhằm giảm hóa đơn tiện ích của họ.)

  • spray foam insulation provides superior air sealing

    Cách nhiệt bọt xốp mang lại khả năng bịt kín không khí vượt trội

    "Unlike traditional insulation, spray foam insulation provides superior air sealing, preventing drafts."

    (Khác với vật liệu cách nhiệt truyền thống, cách nhiệt bọt xốp mang lại khả năng bịt kín không khí vượt trội, ngăn chặn gió lùa.)

  • consider spray foam insulation for renovation projects

    Cân nhắc sử dụng cách nhiệt bọt xốp cho các dự án cải tạo

    "If you're planning a major renovation, consider spray foam insulation for improved thermal performance."

    (Nếu bạn đang lên kế hoạch cải tạo lớn, hãy cân nhắc sử dụng cách nhiệt bọt xốp để cải thiện hiệu suất nhiệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spray foam insulation

Noun
Lật mặt

Một loại vật liệu cách nhiệt được phun dưới dạng chất lỏng và sau đó nở ra thành bọt, lấp đầy các khoảng trống và vết nứt để tạo ra một hàng rào kín khí.

"The contractor used spray foam insulation to seal the attic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spray foam insulation".

Tiết kiệm Năng lượng và Xây dựng Xanh

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ và Châu Âu, 'spray foam insulation' được coi là một giải pháp then chốt trong xây dựng nhà ở và thương mại để đạt được hiệu quả năng lượng cao. Nó giúp giảm đáng kể chi phí sưởi ấm và làm mát, đồng thời góp phần vào các tiêu chuẩn 'xây dựng xanh' bằng cách giảm lượng khí thải carbon và tăng cường sự bền vững của công trình. Đây là một phần quan trọng của xu hướng kiến trúc thân thiện với môi trường.

Cải thiện Chất lượng Không khí trong nhà và Sức khỏe

Ngoài lợi ích về năng lượng, 'spray foam insulation' còn được đánh giá cao về khả năng cải thiện chất lượng không khí trong nhà. Bằng cách bịt kín các kẽ hở và vết nứt, nó ngăn chặn bụi, phấn hoa, côn trùng và các chất gây dị ứng khác xâm nhập vào không gian sống. Điều này đặc biệt quan trọng đối với những người có vấn đề về hô hấp hoặc dị ứng, giúp tạo ra một môi trường sống sạch sẽ và lành mạnh hơn. Tuy nhiên, việc thi công đúng cách là rất quan trọng để tránh các vấn đề về chất lượng không khí ban đầu do hợp chất bay hơi.