fiddle with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chạm hoặc mân mê, nghịch ngợm một cái gì đó một cách bồn chồn, lo lắng hoặc không mục đích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was fiddling with his pen while waiting for the interview."
"Anh ta đang nghịch bút trong khi chờ phỏng vấn."
-
"She was fiddling with her hair nervously."
"Cô ấy bồn chồn nghịch tóc."
-
"He spent hours fiddling with the engine, but he couldn't get it to start."
"Anh ấy dành hàng giờ để vọc vạch cái động cơ, nhưng anh ấy không thể khởi động nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa thường mang tính tiêu cực, thể hiện sự bồn chồn, không tập trung, hoặc cố gắng sửa chữa một cách vụng về. Khác với 'manipulate' (điều khiển, thao túng) mang tính chủ động và có mục đích rõ ràng.
Prepositions
Giới từ 'with' đi sau 'fiddle' để chỉ đối tượng bị mân mê, nghịch ngợm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
settings fiddle with the settings (mân mê các cài đặt)
-
controls fiddle with the controls (nghịch các nút điều khiển)
-
wires fiddle with the wires (mân mê dây điện)
-
hair fiddle with one's hair (nghịch tóc)
-
details fiddle with the details (chăm chút/chỉnh sửa các chi tiết nhỏ)
-
constantly constantly fiddle with (liên tục mân mê/nghịch)
-
nervously nervously fiddle with (mân mê một cách lo lắng)
-
absent-mindedly absent-mindedly fiddle with (mân mê một cách đãng trí)
Idioms
-
fiddle with the books/accounts
Gian lận sổ sách/kế toán (thường để biển thủ hoặc trốn thuế)
"The manager was fired for fiddling with the company's accounts."
(Người quản lý đã bị sa thải vì gian lận sổ sách kế toán của công ty.)
-
fiddle with the truth
Xuyên tạc sự thật, bóp méo sự thật một chút
"He tried to fiddle with the truth to make himself look better."
(Anh ta cố gắng bóp méo sự thật một chút để làm cho mình trông tốt hơn.)
-
fiddle with an idea
Nghĩ ngợi, cân nhắc một ý tưởng (thường là không quyết đoán)
"She's been fiddling with that idea for weeks, but hasn't made a decision."
(Cô ấy đã cân nhắc ý tưởng đó hàng tuần nhưng vẫn chưa đưa ra quyết định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fiddle with
VerbChạm hoặc mân mê, nghịch ngợm một cái gì đó một cách bồn chồn, lo lắng hoặc không mục đích.
"He was fiddling with his pen while waiting for the interview."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old radio, which my grandfather used to fiddle with when he was bored, still works surprisingly well. |
Chiếc radio cũ, cái mà ông tôi thường nghịch khi ông ấy chán, vẫn hoạt động tốt một cách đáng ngạc nhiên. |
| Phủ định | The student, who should have been studying, wasn't fiddling with his phone during the exam, which was a positive sign. |
Người học sinh, người mà lẽ ra nên học bài, đã không nghịch điện thoại trong suốt bài kiểm tra, đó là một dấu hiệu tích cực. |
| Nghi vấn | Is that the device which he is always fiddling with? |
Đó có phải là thiết bị mà anh ấy luôn nghịch không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old radio was fiddled with until it finally worked. |
Cái radio cũ đã bị vọc cho đến khi nó hoạt động trở lại. |
| Phủ định | The settings on the machine should not be fiddled with without proper training. |
Các cài đặt trên máy không nên bị vọc nếu không có đào tạo bài bản. |
| Nghi vấn | Was the evidence fiddled with before the investigation began? |
Bằng chứng có bị vọc trước khi cuộc điều tra bắt đầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fiddle with".
