(Top Banner Ad)
fiddle with
B1
Verb B1 Chung

fiddle with

UK: /ˈfɪdl̩ wɪð/ • US: /ˈfɪdl̩ wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

nghịch mân mê vọc vạch táy máy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To touch or handle something in a nervous or restless way.

Vietnamese Meaning

Chạm hoặc mân mê, nghịch ngợm một cái gì đó một cách bồn chồn, lo lắng hoặc không mục đích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was fiddling with his pen while waiting for the interview."

    "Anh ta đang nghịch bút trong khi chờ phỏng vấn."

  • "She was fiddling with her hair nervously."

    "Cô ấy bồn chồn nghịch tóc."

  • "He spent hours fiddling with the engine, but he couldn't get it to start."

    "Anh ấy dành hàng giờ để vọc vạch cái động cơ, nhưng anh ấy không thể khởi động nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fiddle Đàn vĩ cầm (kiểu dân gian); trò lừa đảo nhỏ; hành động mân mê
Verb fiddle Chơi đàn vĩ cầm; mân mê, nghịch; gian lận, lừa dối
Noun fiddler Người chơi đàn vĩ cầm

Synonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*píth₂leh₂
Proto-Germanic
*fiþulō
Old English
fithele
Middle English
fithel
Modern English
fiddle

Nguồn gốc của từ "fiddle"

Từ "fiddle" ban đầu có nghĩa là "một loại nhạc cụ có dây tương tự như đàn vĩ cầm" trong tiếng Anh cổ (fithele). Theo thời gian, động từ "to fiddle" xuất hiện để chỉ hành động chơi nhạc cụ này. Sau đó, nghĩa của từ mở rộng ra để chỉ hành động chơi đùa, mân mê, điều chỉnh nhỏ nhặt một thứ gì đó một cách thiếu nghiêm túc hoặc đôi khi là gây khó chịu, như khi bạn "fiddle with" (mân mê/nghịch) các nút bấm trên TV.

Usage Note

Thái nghĩa thường mang tính tiêu cực, thể hiện sự bồn chồn, không tập trung, hoặc cố gắng sửa chữa một cách vụng về. Khác với 'manipulate' (điều khiển, thao túng) mang tính chủ động và có mục đích rõ ràng.

Prepositions

with

Giới từ 'with' đi sau 'fiddle' để chỉ đối tượng bị mân mê, nghịch ngợm.

Collocations (Từ đi kèm)

Common Objects
  • settings fiddle with the settings
    (mân mê các cài đặt)
  • controls fiddle with the controls
    (nghịch các nút điều khiển)
  • wires fiddle with the wires
    (mân mê dây điện)
  • hair fiddle with one's hair
    (nghịch tóc)
  • details fiddle with the details
    (chăm chút/chỉnh sửa các chi tiết nhỏ)
Adverbial Modifiers
  • constantly constantly fiddle with
    (liên tục mân mê/nghịch)
  • nervously nervously fiddle with
    (mân mê một cách lo lắng)
  • absent-mindedly absent-mindedly fiddle with
    (mân mê một cách đãng trí)

Idioms

  • fiddle with the books/accounts

    Gian lận sổ sách/kế toán (thường để biển thủ hoặc trốn thuế)

    "The manager was fired for fiddling with the company's accounts."

    (Người quản lý đã bị sa thải vì gian lận sổ sách kế toán của công ty.)

  • fiddle with the truth

    Xuyên tạc sự thật, bóp méo sự thật một chút

    "He tried to fiddle with the truth to make himself look better."

    (Anh ta cố gắng bóp méo sự thật một chút để làm cho mình trông tốt hơn.)

  • fiddle with an idea

    Nghĩ ngợi, cân nhắc một ý tưởng (thường là không quyết đoán)

    "She's been fiddling with that idea for weeks, but hasn't made a decision."

    (Cô ấy đã cân nhắc ý tưởng đó hàng tuần nhưng vẫn chưa đưa ra quyết định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fiddle with

Verb
Lật mặt

Chạm hoặc mân mê, nghịch ngợm một cái gì đó một cách bồn chồn, lo lắng hoặc không mục đích.

"He was fiddling with his pen while waiting for the interview."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old radio, which my grandfather used to fiddle with when he was bored, still works surprisingly well.
Chiếc radio cũ, cái mà ông tôi thường nghịch khi ông ấy chán, vẫn hoạt động tốt một cách đáng ngạc nhiên.
Phủ định
The student, who should have been studying, wasn't fiddling with his phone during the exam, which was a positive sign.
Người học sinh, người mà lẽ ra nên học bài, đã không nghịch điện thoại trong suốt bài kiểm tra, đó là một dấu hiệu tích cực.
Nghi vấn
Is that the device which he is always fiddling with?
Đó có phải là thiết bị mà anh ấy luôn nghịch không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old radio was fiddled with until it finally worked.
Cái radio cũ đã bị vọc cho đến khi nó hoạt động trở lại.
Phủ định
The settings on the machine should not be fiddled with without proper training.
Các cài đặt trên máy không nên bị vọc nếu không có đào tạo bài bản.
Nghi vấn
Was the evidence fiddled with before the investigation began?
Bằng chứng có bị vọc trước khi cuộc điều tra bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fiddle with".

Hành vi gây khó chịu hoặc thiếu chuyên nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'fiddle with' (mân mê, nghịch ngợm) đồ vật, đặc biệt là trong các tình huống cần sự tập trung hoặc trang trọng, thường bị coi là dấu hiệu của sự bồn chồn, thiếu kiên nhẫn, thiếu chuyên nghiệp hoặc thậm chí là bất lịch sự. Ví dụ, mân mê điện thoại trong cuộc họp.

Ý nghĩa của việc điều chỉnh nhỏ

Mặc dù 'fiddle with' có thể mang ý nghĩa tiêu cực (mân mê vô ích), nó cũng có thể chỉ hành động thực hiện những điều chỉnh nhỏ, tỉ mỉ để cải thiện một thứ gì đó. Tuy nhiên, thường thì nó ngụ ý rằng những điều chỉnh này có thể không cần thiết hoặc đang được thực hiện bởi người không có thẩm quyền.