(Top Banner Ad)
play with
A2
Động từ A2 Tổng quát

play with

UK: /pleɪ wɪð/ • US: /pleɪ wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

chơi với nghịch với vọc với cân nhắc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To interact with something or someone in a playful way.

Vietnamese Meaning

Tương tác với cái gì đó hoặc ai đó một cách vui vẻ, thường là trẻ con.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were playing with their toys in the garden."

    "Những đứa trẻ đang chơi đùa với đồ chơi của chúng trong vườn."

  • "Don't play with fire."

    "Đừng nghịch lửa."

  • "The cat is playing with a ball of yarn."

    "Con mèo đang chơi với một cuộn len."

  • "The company is playing with new technologies to improve efficiency."

    "Công ty đang thử nghiệm các công nghệ mới để cải thiện hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun player người chơi, cầu thủ
Noun playground sân chơi
Noun playbook sách chiến thuật, cẩm nang
Noun playfulness sự vui tươi, tinh nghịch
Adjective playful vui tươi, tinh nghịch
Adjective playable có thể chơi được, chơi được
Adverb playfully một cách vui tươi, tinh nghịch
Verb replay chơi lại, chiếu lại, lặp lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*pleganą
Old English
plegan
Middle English
pleien
Modern English
play

Nguồn gốc của từ 'play'

Từ 'play' có một lịch sử thú vị. Ban đầu trong tiếng Proto-Germanic (*pleganą), nó có nghĩa là 'chăm sóc' hoặc 'chịu trách nhiệm'. Đến thời Old English (plegan), nghĩa của nó đã mở rộng ra bao gồm 'vận động', 'vui đùa' hay 'chơi một trò chơi'. Sự chuyển đổi này cho thấy việc vui chơi đôi khi cũng đòi hỏi sự tham gia và 'chăm sóc' nhất định, từ đó phát triển thành nghĩa 'chơi đùa' như ngày nay chúng ta biết.

Usage Note

Thường dùng để chỉ hành động chơi đùa của trẻ con, hoặc hành động nghịch ngợm với một vật gì đó. Cũng có thể mang nghĩa 'thí nghiệm' hoặc 'vọc vạch'. Cần phân biệt với 'play against' (chơi đối kháng), 'play for' (chơi cho một đội/mục đích), 'play on' (tận dụng lợi thế).

Prepositions

with

Trong cụm 'play with', 'with' chỉ đối tượng hoặc người cùng tham gia vào hoạt động chơi đùa.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + to play with
  • learn learn to play with
    (học cách chơi với (cái gì/ai đó))
  • love love to play with
    (rất thích chơi với (cái gì/ai đó))
  • refuse refuse to play with
    (từ chối chơi với (cái gì/ai đó))
Play with + Noun (Objects)
  • toys play with toys
    (chơi đồ chơi)
  • fire play with fire
    (chơi với lửa (nghĩa đen hoặc ẩn dụ))
  • words play with words
    (chơi chữ, sử dụng từ ngữ khéo léo/tinh nghịch)
  • ideas play with ideas
    (cân nhắc, nghĩ về các ý tưởng)
  • food play with food
    (nghịch đồ ăn (thường là trẻ con))
Adverb + play with
  • gently gently play with
    (nhẹ nhàng chơi với)
  • carelessly carelessly play with
    (chơi một cách bất cẩn với)
  • skillfully skillfully play with
    (chơi một cách khéo léo với)

Idioms

  • play with fire

    đùa với lửa (làm điều gì đó nguy hiểm, mạo hiểm)

    "If you keep taking such big risks, you're playing with fire."

    (Nếu bạn cứ tiếp tục chấp nhận những rủi ro lớn như vậy, bạn đang đùa với lửa đấy.)

  • play with someone's feelings

    đùa giỡn với tình cảm của ai đó

    "He shouldn't play with her feelings like that; she's genuinely in love with him."

    (Anh ấy không nên đùa giỡn với tình cảm của cô ấy như vậy; cô ấy thực sự yêu anh ấy.)

  • play with the idea of (doing something)

    cân nhắc, nghĩ về một ý tưởng (thường là một cách không nghiêm túc lắm hoặc chưa quyết định)

    "We've been playing with the idea of moving to the countryside."

    (Chúng tôi đã nghĩ đến việc chuyển về nông thôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

play with

Động từ
Lật mặt

Tương tác với cái gì đó hoặc ai đó một cách vui vẻ, thường là trẻ con.

"The children were playing with their toys in the garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children play with their toys in the garden.
Những đứa trẻ chơi với đồ chơi của chúng trong vườn.
Phủ định
She doesn't play with her food at the table.
Cô ấy không nghịch thức ăn trên bàn.
Nghi vấn
Do you often play with your dog in the park?
Bạn có thường chơi với chó của bạn trong công viên không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to play with her toys after dinner.
Cô ấy sẽ chơi với đồ chơi của mình sau bữa tối.
Phủ định
They are not going to play with the fire.
Chúng nó sẽ không chơi với lửa.
Nghi vấn
Are you going to play with your friends this afternoon?
Bạn có định chơi với bạn bè của bạn chiều nay không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children are playing with their new toys in the garden.
Những đứa trẻ đang chơi với đồ chơi mới của chúng trong vườn.
Phủ định
She isn't playing with her food; she seems to have lost her appetite.
Cô ấy không nghịch thức ăn của mình; có vẻ như cô ấy đã mất cảm giác thèm ăn.
Nghi vấn
Are they playing with the dog too roughly?
Họ có đang chơi với con chó quá mạnh bạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "play with".

Tầm quan trọng của việc vui chơi trong sự phát triển của trẻ

Ở các nước phương Tây, việc 'chơi đùa' (play) được xem là yếu tố cực kỳ quan trọng trong quá trình phát triển của trẻ em. Không chỉ giúp trẻ giải trí, vui chơi còn là cách để trẻ học hỏi về thế giới, phát triển kỹ năng xã hội, sáng tạo và giải quyết vấn đề. Việc cho trẻ tự do 'play with' (chơi với) đồ chơi hoặc môi trường xung quanh mà không bị can thiệp quá nhiều được khuyến khích để nuôi dưỡng trí tưởng tượng và sự tự lập.

'Play with fire' - Một phép ẩn dụ về rủi ro

Cụm từ 'play with fire' (chơi với lửa) không chỉ mang nghĩa đen mà còn được dùng rộng rãi như một phép ẩn dụ trong văn hóa phương Tây. Nó ám chỉ việc tham gia vào một hoạt động hoặc tình huống nguy hiểm, có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Điều này phản ánh quan niệm về việc cảnh giác và tránh xa những hành động liều lĩnh, không cân nhắc kỹ lưỡng.