play with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tương tác với cái gì đó hoặc ai đó một cách vui vẻ, thường là trẻ con.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were playing with their toys in the garden."
"Những đứa trẻ đang chơi đùa với đồ chơi của chúng trong vườn."
-
"Don't play with fire."
"Đừng nghịch lửa."
-
"The cat is playing with a ball of yarn."
"Con mèo đang chơi với một cuộn len."
-
"The company is playing with new technologies to improve efficiency."
"Công ty đang thử nghiệm các công nghệ mới để cải thiện hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | player | người chơi, cầu thủ |
| Noun | playground | sân chơi |
| Noun | playbook | sách chiến thuật, cẩm nang |
| Noun | playfulness | sự vui tươi, tinh nghịch |
| Adjective | playful | vui tươi, tinh nghịch |
| Adjective | playable | có thể chơi được, chơi được |
| Adverb | playfully | một cách vui tươi, tinh nghịch |
| Verb | replay | chơi lại, chiếu lại, lặp lại |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ hành động chơi đùa của trẻ con, hoặc hành động nghịch ngợm với một vật gì đó. Cũng có thể mang nghĩa 'thí nghiệm' hoặc 'vọc vạch'. Cần phân biệt với 'play against' (chơi đối kháng), 'play for' (chơi cho một đội/mục đích), 'play on' (tận dụng lợi thế).
Prepositions
Trong cụm 'play with', 'with' chỉ đối tượng hoặc người cùng tham gia vào hoạt động chơi đùa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
learn learn to play with (học cách chơi với (cái gì/ai đó))
-
love love to play with (rất thích chơi với (cái gì/ai đó))
-
refuse refuse to play with (từ chối chơi với (cái gì/ai đó))
-
toys play with toys (chơi đồ chơi)
-
fire play with fire (chơi với lửa (nghĩa đen hoặc ẩn dụ))
-
words play with words (chơi chữ, sử dụng từ ngữ khéo léo/tinh nghịch)
-
ideas play with ideas (cân nhắc, nghĩ về các ý tưởng)
-
food play with food (nghịch đồ ăn (thường là trẻ con))
-
gently gently play with (nhẹ nhàng chơi với)
-
carelessly carelessly play with (chơi một cách bất cẩn với)
-
skillfully skillfully play with (chơi một cách khéo léo với)
Idioms
-
play with fire
đùa với lửa (làm điều gì đó nguy hiểm, mạo hiểm)
"If you keep taking such big risks, you're playing with fire."
(Nếu bạn cứ tiếp tục chấp nhận những rủi ro lớn như vậy, bạn đang đùa với lửa đấy.)
-
play with someone's feelings
đùa giỡn với tình cảm của ai đó
"He shouldn't play with her feelings like that; she's genuinely in love with him."
(Anh ấy không nên đùa giỡn với tình cảm của cô ấy như vậy; cô ấy thực sự yêu anh ấy.)
-
play with the idea of (doing something)
cân nhắc, nghĩ về một ý tưởng (thường là một cách không nghiêm túc lắm hoặc chưa quyết định)
"We've been playing with the idea of moving to the countryside."
(Chúng tôi đã nghĩ đến việc chuyển về nông thôn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
play with
Động từTương tác với cái gì đó hoặc ai đó một cách vui vẻ, thường là trẻ con.
"The children were playing with their toys in the garden."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children play with their toys in the garden. |
Những đứa trẻ chơi với đồ chơi của chúng trong vườn. |
| Phủ định | She doesn't play with her food at the table. |
Cô ấy không nghịch thức ăn trên bàn. |
| Nghi vấn | Do you often play with your dog in the park? |
Bạn có thường chơi với chó của bạn trong công viên không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to play with her toys after dinner. |
Cô ấy sẽ chơi với đồ chơi của mình sau bữa tối. |
| Phủ định | They are not going to play with the fire. |
Chúng nó sẽ không chơi với lửa. |
| Nghi vấn | Are you going to play with your friends this afternoon? |
Bạn có định chơi với bạn bè của bạn chiều nay không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children are playing with their new toys in the garden. |
Những đứa trẻ đang chơi với đồ chơi mới của chúng trong vườn. |
| Phủ định | She isn't playing with her food; she seems to have lost her appetite. |
Cô ấy không nghịch thức ăn của mình; có vẻ như cô ấy đã mất cảm giác thèm ăn. |
| Nghi vấn | Are they playing with the dog too roughly? |
Họ có đang chơi với con chó quá mạnh bạo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "play with".
