Mess with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Can thiệp vào, quấy rầy, chọc tức, phá hoại hoặc làm hỏng thứ gì đó; trêu chọc, làm phiền ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Don't mess with my computer; you'll break it."
"Đừng táy máy cái máy tính của tôi; bạn sẽ làm hỏng nó đấy."
-
"I told him not to mess with the electrical wires."
"Tôi đã bảo anh ta đừng táy máy vào mấy cái dây điện."
-
"If you mess with me, you'll regret it."
"Nếu bạn dám động vào tôi, bạn sẽ hối hận đấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'mess with' mang nhiều sắc thái nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khi dùng với vật thể, nó thường có nghĩa là can thiệp vào, làm hỏng hoặc thay đổi trái phép. Khi dùng với người, nó thường mang nghĩa trêu chọc, làm phiền, hoặc thậm chí đe dọa.
Prepositions
Giới từ 'with' là một phần không thể thiếu của cụm động từ 'mess with'. Nó kết nối hành động 'mess' với đối tượng chịu tác động (người hoặc vật).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Don't Don't mess with me. (Đừng có động vào tôi./Đừng có gây sự với tôi.)
-
Never Never mess with a sleeping dog. (Đừng bao giờ chọc phá chó đang ngủ (ám chỉ đừng gây rắc rối với người/tình huống có khả năng nguy hiểm).)
-
try to try to mess with the system (cố gắng can thiệp/làm rối loạn hệ thống)
-
start to start to mess with the wires (bắt đầu táy máy/động chạm vào dây điện)
-
mess with mess with someone's head (làm ai đó bối rối, hoang mang, mất phương hướng)
-
mess with mess with someone's emotions (làm xáo trộn, đùa giỡn hoặc tổn thương cảm xúc của ai đó)
Idioms
-
mess with someone's head
Làm ai đó bối rối, hoang mang, khiến họ khó suy nghĩ rõ ràng hoặc không chắc chắn về bản thân.
"Stop messing with my head! Just tell me the truth."
(Đừng có làm tôi hoang mang nữa! Cứ nói thật cho tôi biết đi.)
-
You don't mess with success.
Đừng thay đổi hoặc phá hỏng một công thức/cách làm đang thành công (vì có thể làm mọi thứ tệ hơn).
"Their marketing strategy is working, so they decided, 'You don't mess with success.'"
(Chiến lược marketing của họ đang hiệu quả, vì vậy họ quyết định 'đừng thay đổi điều gì đang thành công'.)
-
Mess with the bull, get the horns.
(Tục ngữ) Tự chuốc lấy rắc rối hoặc bị tổn hại khi gây sự/khiêu khích một người hoặc một thế lực mạnh hơn, nguy hiểm hơn.
"He tried to cheat the powerful corporation, but you know, 'mess with the bull, get the horns.'"
(Anh ta cố gắng lừa gạt tập đoàn quyền lực đó, nhưng bạn biết đấy, 'gây sự với bò thì sẽ bị húc'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Mess with
Verb (phrasal)Can thiệp vào, quấy rầy, chọc tức, phá hoại hoặc làm hỏng thứ gì đó; trêu chọc, làm phiền ai đó.
"Don't mess with my computer; you'll break it."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he would mess with the evidence surprised everyone. |
Việc anh ta động vào bằng chứng khiến mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | Whether they didn't mess with the system is still uncertain. |
Việc họ không can thiệp vào hệ thống vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | Why she would mess with such dangerous people is beyond my understanding. |
Tại sao cô ấy lại dây dưa với những người nguy hiểm như vậy vượt quá sự hiểu biết của tôi. |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I enjoy messing with my little brother; it's just playful teasing. |
Tôi thích trêu chọc em trai tôi; chỉ là trêu đùa thôi mà. |
| Phủ định | Avoiding messing with dangerous machinery is crucial for safety. |
Tránh nghịch ngợm máy móc nguy hiểm là rất quan trọng để đảm bảo an toàn. |
| Nghi vấn | Is messing with the thermostat really necessary, or can we just agree on a temperature? |
Việc nghịch ngợm bộ điều nhiệt có thực sự cần thiết không, hay chúng ta chỉ có thể đồng ý về một mức nhiệt độ? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He always messes with my files when I leave my computer unlocked. |
Anh ấy luôn táy máy vào các tập tin của tôi khi tôi để máy tính không khóa. |
| Phủ định | You shouldn't mess with her; she's a black belt in karate. |
Bạn không nên gây sự với cô ấy; cô ấy có đai đen karate. |
| Nghi vấn | Are they messing with us, or are they being serious? |
Họ đang trêu chọc chúng ta, hay họ đang nghiêm túc? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He messes with my computer when I'm not looking. |
Anh ấy nghịch máy tính của tôi khi tôi không để ý. |
| Phủ định | They don't mess with dangerous chemicals in the lab. |
Họ không nghịch các hóa chất nguy hiểm trong phòng thí nghiệm. |
| Nghi vấn | Does she often mess with her little brother's toys? |
Cô ấy có thường nghịch đồ chơi của em trai không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to mess with the neighbor's dog when he was a kid. |
Anh ấy từng trêu chọc con chó của nhà hàng xóm khi còn bé. |
| Phủ định | She didn't use to mess with anyone at school; she was very shy. |
Cô ấy đã không từng gây sự với bất kỳ ai ở trường; cô ấy rất nhút nhát. |
| Nghi vấn | Did they use to mess with the equipment in the lab? |
Họ đã từng nghịch phá thiết bị trong phòng thí nghiệm phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Mess with".
