(Top Banner Ad)
tinker with
B2
Động từ B2 Chung (thường liên quan đến kỹ thuật hoặc cơ khí)

tinker with

UK: /ˈtɪŋkə wɪθ/ • US: /ˈtɪŋkər wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

mày mò táy máy vọc vạch chỉnh sửa một cách tùy tiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To attempt to repair or improve something in a casual or desultory way, often to no useful effect.

Vietnamese Meaning

Cố gắng sửa chữa hoặc cải thiện thứ gì đó một cách tùy tiện hoặc ngẫu hứng, thường không mang lại kết quả hữu ích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He loves to tinker with old radios."

    "Anh ấy thích mày mò những chiếc radio cũ."

  • "Stop tinkering with the TV, you'll break it!"

    "Đừng táy máy cái TV nữa, bạn sẽ làm hỏng nó đấy!"

  • "I've been tinkering with the software to try and improve its performance."

    "Tôi đã mày mò phần mềm để cố gắng cải thiện hiệu suất của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tinkerer Người thích vọc vạch, người sửa chữa không chuyên.
Noun tinkering Hành động vọc vạch, sửa chữa không chuyên.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (thường liên quan đến kỹ thuật hoặc cơ khí)

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
tynkere

Nguồn Gốc Của 'Tinker'

Từ 'tinker' ban đầu dùng để chỉ những người thợ sửa nồi niêu xoong chảo, thường là những người du mục. Họ đi từ làng này sang làng khác để sửa chữa đồ kim loại. Vì công việc của họ đòi hỏi sự khéo léo và mày mò, nên từ 'tinker' dần mang nghĩa là 'vọc vạch, sửa chữa một cách không chuyên nghiệp'.

Usage Note

Cụm động từ "tinker with" thường ám chỉ việc mày mò, chỉnh sửa một cách không chuyên nghiệp, có thể dẫn đến làm hỏng hoặc không cải thiện được tình hình. Nó mang sắc thái thử nghiệm, đôi khi là thiếu kiến thức chuyên môn. So sánh với "repair" (sửa chữa) mang nghĩa chuyên nghiệp và có kế hoạch hơn, hoặc "improve" (cải thiện) mang nghĩa chủ động và có mục tiêu rõ ràng.

Prepositions

with

"With" là giới từ đi kèm cố định, chỉ đối tượng hoặc hệ thống bị tác động bởi hành động 'tinker'. Ví dụ: 'He's always tinkering with his car engine.' (Anh ấy luôn mày mò động cơ xe hơi của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tinker with
  • carefully carefully tinker with
    (vọc vạch/sửa chữa một cách cẩn thận)
  • constantly constantly tinker with
    (liên tục vọc vạch/sửa chữa)
Verb + tinker with
  • like to like to tinker with
    (thích vọc vạch/sửa chữa)
  • begin to begin to tinker with
    (bắt đầu vọc vạch/sửa chữa)

Idioms

  • tinker around with something

    vọc vạch cái gì đó một cách không mục đích rõ ràng

    "He likes to tinker around with old cars in his garage."

    (Anh ấy thích vọc vạch những chiếc xe cũ trong gara của mình.)

  • tinker with an idea

    nghĩ ngợi, thử nghiệm một ý tưởng

    "I've been tinkering with the idea of starting my own business."

    (Tôi đã và đang nghĩ đến việc bắt đầu công việc kinh doanh riêng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tinker with

Động từ
Lật mặt

Cố gắng sửa chữa hoặc cải thiện thứ gì đó một cách tùy tiện hoặc ngẫu hứng, thường không mang lại kết quả hữu ích.

"He loves to tinker with old radios."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tinker with".

Văn Hóa DIY (Do It Yourself)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có một nền văn hóa mạnh mẽ về 'Do It Yourself' (DIY), khuyến khích mọi người tự sửa chữa và cải tạo đồ đạc trong nhà thay vì thuê người làm. 'Tinker with' thường liên quan đến tinh thần DIY này.