tinker with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To attempt to repair or improve something in a casual or desultory way, often to no useful effect.
Vietnamese Meaning
Cố gắng sửa chữa hoặc cải thiện thứ gì đó một cách tùy tiện hoặc ngẫu hứng, thường không mang lại kết quả hữu ích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He loves to tinker with old radios."
"Anh ấy thích mày mò những chiếc radio cũ."
-
"Stop tinkering with the TV, you'll break it!"
"Đừng táy máy cái TV nữa, bạn sẽ làm hỏng nó đấy!"
-
"I've been tinkering with the software to try and improve its performance."
"Tôi đã mày mò phần mềm để cố gắng cải thiện hiệu suất của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tinkerer | Người thích vọc vạch, người sửa chữa không chuyên. |
| Noun | tinkering | Hành động vọc vạch, sửa chữa không chuyên. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ "tinker with" thường ám chỉ việc mày mò, chỉnh sửa một cách không chuyên nghiệp, có thể dẫn đến làm hỏng hoặc không cải thiện được tình hình. Nó mang sắc thái thử nghiệm, đôi khi là thiếu kiến thức chuyên môn. So sánh với "repair" (sửa chữa) mang nghĩa chuyên nghiệp và có kế hoạch hơn, hoặc "improve" (cải thiện) mang nghĩa chủ động và có mục tiêu rõ ràng.
Prepositions
"With" là giới từ đi kèm cố định, chỉ đối tượng hoặc hệ thống bị tác động bởi hành động 'tinker'. Ví dụ: 'He's always tinkering with his car engine.' (Anh ấy luôn mày mò động cơ xe hơi của mình.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
carefully carefully tinker with (vọc vạch/sửa chữa một cách cẩn thận)
-
constantly constantly tinker with (liên tục vọc vạch/sửa chữa)
-
like to like to tinker with (thích vọc vạch/sửa chữa)
-
begin to begin to tinker with (bắt đầu vọc vạch/sửa chữa)
Idioms
-
tinker around with something
vọc vạch cái gì đó một cách không mục đích rõ ràng
"He likes to tinker around with old cars in his garage."
(Anh ấy thích vọc vạch những chiếc xe cũ trong gara của mình.)
-
tinker with an idea
nghĩ ngợi, thử nghiệm một ý tưởng
"I've been tinkering with the idea of starting my own business."
(Tôi đã và đang nghĩ đến việc bắt đầu công việc kinh doanh riêng của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tinker with
Động từCố gắng sửa chữa hoặc cải thiện thứ gì đó một cách tùy tiện hoặc ngẫu hứng, thường không mang lại kết quả hữu ích.
"He loves to tinker with old radios."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tinker with".
