(Top Banner Ad)
goalpost
B2
danh từ B2 Thể thao, Lý luận

goalpost

UK: /ˈɡəʊl.pəʊst/ • US: /ˈɡoʊl.poʊst/

Nghĩa tiếng Việt

cột gôn cột khung thành thay đổi luật chơi thay đổi tiêu chuẩn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Either of the two upright posts of a goal.

Vietnamese Meaning

Một trong hai cột thẳng đứng của khung thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ball hit the goalpost and bounced out."

    "Quả bóng đập vào cột dọc rồi bật ra ngoài."

  • "He aimed for the space between the goalposts."

    "Anh ấy nhắm vào khoảng trống giữa hai cột dọc."

  • "The company is accused of moving the goalposts to avoid paying bonuses."

    "Công ty bị cáo buộc thay đổi các tiêu chí để tránh trả tiền thưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun goal mục tiêu; bàn thắng; khung thành
Noun post cột; trụ
Noun goalkeeper thủ môn (người gác đền)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Lý luận

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gāl
Middle English
gol
English
goal
Latin
postis
Old English
post
English
post
English
goalpost

Nguồn gốc 'Goalpost'

Từ 'goalpost' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa 'goal' (mục tiêu, bàn thắng) và 'post' (cột, trụ). Từ 'goal' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (gāl) mang nghĩa là ranh giới hoặc chướng ngại vật, sau đó phát triển thành ý nghĩa mục tiêu hoặc điểm đến, đặc biệt trong các trò chơi. Từ 'post' có nguồn gốc từ tiếng Latin (postis) qua tiếng Anh cổ, chỉ một cây cột thẳng đứng. 'Goalpost' ra đời khi các môn thể thao như bóng đá và bóng bầu dục được chuẩn hóa vào thế kỷ 19, để xác định rõ ràng vị trí mà đội chơi phải ghi điểm.

Usage Note

Trong bóng đá và các môn thể thao tương tự, 'goalpost' chỉ một trong hai cột dọc giới hạn chiều rộng của khung thành. Lưu ý số nhiều 'goalposts' thường được sử dụng khi nói về cả hai cột.

Prepositions

between near around

* **between:** Vị trí của bóng hoặc cầu thủ so với hai cột dọc. Ví dụ: 'The ball sailed between the goalposts.' * **near:** Vị trí của một vật thể gần cột dọc. Ví dụ: 'He was standing near the goalpost.' * **around:** Di chuyển vòng quanh khu vực cột dọc. Ví dụ: 'The players were running around the goalpost after the goal.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + goalpost
  • sturdy sturdy goalpost
    (cột gôn chắc chắn)
  • wooden wooden goalpost
    (cột gôn bằng gỗ)
  • metal metal goalpost
    (cột gôn bằng kim loại)
Verb + goalpost
  • hit hit the goalpost
    (sút trúng cột gôn)
  • erect erect goalposts
    (dựng cột gôn)
  • defend defend the goalposts
    (bảo vệ khung thành/cột gôn)

Idioms

  • move the goalposts

    thay đổi luật chơi hoặc mục tiêu một cách không công bằng giữa chừng; thay đổi các yêu cầu hoặc điều kiện trong khi một nỗ lực đang được thực hiện để đáp ứng chúng

    "They keep moving the goalposts, so it's impossible for us to meet their targets."

    (Họ cứ thay đổi luật chơi liên tục, nên chúng tôi không thể đạt được mục tiêu của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

goalpost

danh từ
Lật mặt

Một trong hai cột thẳng đứng của khung thành.

"The ball hit the goalpost and bounced out."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "goalpost".

Vai trò trong thể thao

Trong nhiều môn thể thao đồng đội như bóng đá, bóng bầu dục và khúc côn cầu, cột gôn (goalpost) là yếu tố trung tâm để xác định mục tiêu và điểm số. Nó đại diện cho ranh giới rõ ràng nơi các đội cố gắng ghi điểm, là biểu tượng của thành công hoặc thất bại trong một trận đấu, tạo nên sự kịch tính và ý nghĩa cho từng pha bóng.

Ẩn dụ về sự không công bằng

Cụm từ 'move the goalposts' (di chuyển cột gôn) đã trở thành một thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh, diễn tả hành động thay đổi các quy tắc, mục tiêu hoặc điều kiện trong khi một công việc hoặc dự án đang diễn ra. Điều này thường được coi là không công bằng hoặc gây khó khăn cho người đang cố gắng đạt được mục tiêu ban đầu, làm mất đi sự công bằng và minh bạch.