(Top Banner Ad)
extra point
B1
Danh từ B1 Thể thao (chủ yếu bóng bầu dục Mỹ)

extra point

UK: /ˈekstrə pɔɪnt/ • US: /ˈekstrə pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

điểm cộng thêm sau pha chạm bóng quả đá phạt ghi điểm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In American football, a single point scored after a touchdown by kicking the ball through the uprights of the goal.

Vietnamese Meaning

Trong bóng bầu dục Mỹ, một điểm duy nhất được ghi sau một pha chạm bóng bằng cách đá bóng qua cột dọc của khung thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The kicker successfully made the extra point, putting the team ahead by one point."

    "Cầu thủ đá phạt đã đá thành công quả đá phạt ghi điểm, giúp đội vượt lên dẫn trước một điểm."

  • "The extra point attempt was blocked by the opposing team."

    "Nỗ lực đá phạt ghi điểm đã bị đội đối phương chặn lại."

  • "He missed the extra point, costing his team the lead."

    "Anh ấy đã đá hỏng quả đá phạt ghi điểm, khiến đội của anh ấy mất lợi thế dẫn đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective extra thêm, phụ, bổ sung
Noun point điểm số (trong thể thao, trò chơi)
Noun score điểm số, tỷ số (một kết quả chung cuộc)
Verb score ghi điểm, đạt được điểm số

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (chủ yếu bóng bầu dục Mỹ)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extra
Latin
punctus
Old French
point
Middle English
point
English
extra
English
point
English (Compound)
extra point

Nguồn gốc 'extra point' trong bóng bầu dục Mỹ

Cụm từ 'extra point' (điểm thêm) xuất hiện lần đầu trong luật bóng bầu dục Mỹ vào cuối thế kỷ 19, sau khi luật touchdown được thiết lập. Ban đầu, việc ghi điểm thêm sau touchdown là một pha đá phạt đơn giản. Mục đích là để tăng thêm một điểm sau mỗi touchdown, tạo thêm kịch tính và chiến lược cho trận đấu. Nó nhanh chóng trở thành một phần không thể thiếu của môn thể thao này.

Usage Note

Cụm từ này đặc biệt phổ biến trong bóng bầu dục Mỹ. 'Extra point' được thực hiện sau một touchdown, cho đội có cơ hội ghi thêm một điểm. Nó còn được gọi là 'point after touchdown' (PAT). So sánh với 'field goal', thường có giá trị 3 điểm và có thể được thực hiện bất cứ lúc nào trong trận đấu.

Prepositions

for

Ví dụ: 'He kicked the extra point for the team.' (Anh ấy đã đá quả đá phạt ghi điểm cho đội.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + extra point
  • kick kick an extra point
    (đá thêm một điểm (sau touchdown))
  • attempt attempt an extra point
    (thử ghi thêm một điểm)
  • convert convert an extra point
    (chuyển đổi thành công một điểm thêm)
  • miss miss an extra point
    (bỏ lỡ một điểm thêm)
Adjective + extra point
  • successful a successful extra point
    (một pha ghi điểm thêm thành công)
  • failed a failed extra point
    (một pha ghi điểm thêm thất bại)
  • crucial a crucial extra point
    (một điểm thêm quan trọng/quyết định)

Idioms

  • Go for the extra point

    Thực hiện pha ghi thêm điểm (sau touchdown, thường là đá để lấy 1 điểm)

    "After scoring the touchdown, the team decided to go for the extra point."

    (Sau khi ghi touchdown, đội quyết định thực hiện pha ghi thêm điểm.)

  • Convert an extra point

    Thực hiện thành công pha ghi thêm điểm (thường là đá)

    "The kicker converted the extra point, extending their lead by one point."

    (Cầu thủ đá đã chuyển đổi thành công điểm thêm, nới rộng khoảng cách dẫn trước thêm một điểm.)

  • Miss an extra point

    Bỏ lỡ pha ghi thêm điểm

    "It was a crucial game, and they tragically missed an extra point that could have tied the score."

    (Đó là một trận đấu quan trọng, và họ đã bỏ lỡ đáng tiếc một điểm thêm mà có thể san bằng tỷ số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extra point

Danh từ
Lật mặt

Trong bóng bầu dục Mỹ, một điểm duy nhất được ghi sau một pha chạm bóng bằng cách đá bóng qua cột dọc của khung thành.

"The kicker successfully made the extra point, putting the team ahead by one point."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the kicker had practiced more, the team would have gotten the extra point and won the game.
Nếu người đá bóng đã luyện tập nhiều hơn, đội đã có được điểm cộng và thắng trận đấu.
Phủ định
If the team hadn't needed an extra point to win, they wouldn't have risked the field goal.
Nếu đội không cần thêm điểm để thắng, họ đã không mạo hiểm với cú sút phạt.
Nghi vấn
Would they have attempted the extra point if they had known how strong the wind was?
Họ có cố gắng ghi thêm điểm nếu họ biết gió mạnh đến mức nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extra point".

Ý nghĩa trong Bóng bầu dục Mỹ

'Extra point' (điểm thêm) là một thuật ngữ quan trọng trong bóng bầu dục Mỹ và bóng bầu dục Canada. Sau khi một đội ghi được touchdown (ghi 6 điểm), họ có cơ hội ghi thêm một điểm bằng cách đá bóng qua xà ngang và giữa hai cột khung thành. Pha này thường được thực hiện từ khoảng cách 15 yard (trong NFL) tính từ vạch ghi điểm. Mặc dù chỉ là 1 điểm, nhưng sự thành công hay thất bại của pha 'extra point' đôi khi có thể quyết định kết quả của cả trận đấu, đặc biệt là trong các trận đấu sát nút.

So sánh với Two-Point Conversion

Ngoài 'extra point' (1 điểm), các đội còn có lựa chọn thực hiện 'two-point conversion' (chuyển đổi hai điểm) sau một touchdown. Thay vì đá, đội phải đưa bóng vào khu vực ghi điểm một lần nữa bằng cách chạy hoặc chuyền từ vạch 2 yard (NFL) hoặc 3 yard (NCAA). Lựa chọn này rủi ro hơn nhưng mang lại 2 điểm thay vì 1, thường được sử dụng khi đội cần rút ngắn cách biệt nhanh chóng vào cuối trận hoặc tạo lợi thế lớn hơn.