extra point
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In American football, a single point scored after a touchdown by kicking the ball through the uprights of the goal.
Vietnamese Meaning
Trong bóng bầu dục Mỹ, một điểm duy nhất được ghi sau một pha chạm bóng bằng cách đá bóng qua cột dọc của khung thành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The kicker successfully made the extra point, putting the team ahead by one point."
"Cầu thủ đá phạt đã đá thành công quả đá phạt ghi điểm, giúp đội vượt lên dẫn trước một điểm."
-
"The extra point attempt was blocked by the opposing team."
"Nỗ lực đá phạt ghi điểm đã bị đội đối phương chặn lại."
-
"He missed the extra point, costing his team the lead."
"Anh ấy đã đá hỏng quả đá phạt ghi điểm, khiến đội của anh ấy mất lợi thế dẫn đầu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đặc biệt phổ biến trong bóng bầu dục Mỹ. 'Extra point' được thực hiện sau một touchdown, cho đội có cơ hội ghi thêm một điểm. Nó còn được gọi là 'point after touchdown' (PAT). So sánh với 'field goal', thường có giá trị 3 điểm và có thể được thực hiện bất cứ lúc nào trong trận đấu.
Prepositions
Ví dụ: 'He kicked the extra point for the team.' (Anh ấy đã đá quả đá phạt ghi điểm cho đội.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
kick kick an extra point (đá thêm một điểm (sau touchdown))
-
attempt attempt an extra point (thử ghi thêm một điểm)
-
convert convert an extra point (chuyển đổi thành công một điểm thêm)
-
miss miss an extra point (bỏ lỡ một điểm thêm)
-
successful a successful extra point (một pha ghi điểm thêm thành công)
-
failed a failed extra point (một pha ghi điểm thêm thất bại)
-
crucial a crucial extra point (một điểm thêm quan trọng/quyết định)
Idioms
-
Go for the extra point
Thực hiện pha ghi thêm điểm (sau touchdown, thường là đá để lấy 1 điểm)
"After scoring the touchdown, the team decided to go for the extra point."
(Sau khi ghi touchdown, đội quyết định thực hiện pha ghi thêm điểm.)
-
Convert an extra point
Thực hiện thành công pha ghi thêm điểm (thường là đá)
"The kicker converted the extra point, extending their lead by one point."
(Cầu thủ đá đã chuyển đổi thành công điểm thêm, nới rộng khoảng cách dẫn trước thêm một điểm.)
-
Miss an extra point
Bỏ lỡ pha ghi thêm điểm
"It was a crucial game, and they tragically missed an extra point that could have tied the score."
(Đó là một trận đấu quan trọng, và họ đã bỏ lỡ đáng tiếc một điểm thêm mà có thể san bằng tỷ số.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
extra point
Danh từTrong bóng bầu dục Mỹ, một điểm duy nhất được ghi sau một pha chạm bóng bằng cách đá bóng qua cột dọc của khung thành.
"The kicker successfully made the extra point, putting the team ahead by one point."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the kicker had practiced more, the team would have gotten the extra point and won the game. |
Nếu người đá bóng đã luyện tập nhiều hơn, đội đã có được điểm cộng và thắng trận đấu. |
| Phủ định | If the team hadn't needed an extra point to win, they wouldn't have risked the field goal. |
Nếu đội không cần thêm điểm để thắng, họ đã không mạo hiểm với cú sút phạt. |
| Nghi vấn | Would they have attempted the extra point if they had known how strong the wind was? |
Họ có cố gắng ghi thêm điểm nếu họ biết gió mạnh đến mức nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extra point".
