urge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To try earnestly or persistently to persuade (someone) to do something.
Vietnamese Meaning
Thúc giục, thôi thúc, cố gắng thuyết phục ai đó một cách nghiêm túc hoặc liên tục làm điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I urge you to reconsider your decision."
"Tôi thúc giục bạn xem xét lại quyết định của mình."
-
"The doctors urged him to quit smoking."
"Các bác sĩ thúc giục anh ấy bỏ thuốc lá."
-
"She felt an overwhelming urge to cry."
"Cô ấy cảm thấy một sự thôi thúc mãnh liệt muốn khóc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'urge' mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'suggest' hay 'recommend'. Nó thể hiện sự khẩn thiết và mong muốn ai đó thực hiện hành động được đề xuất. So với 'persuade', 'urge' nhấn mạnh vào việc thúc đẩy từ bên trong hơn là thuyết phục bằng lý lẽ bên ngoài.
Prepositions
'Urge on' thường được dùng để thúc đẩy, cổ vũ ai đó tiếp tục cố gắng, thường là trong một tình huống khó khăn hoặc khi họ đang lưỡng lự. Ví dụ: 'The crowd urged the runner on.' ('Đám đông cổ vũ vận động viên chạy tiếp'). 'Urge to' được dùng để thúc giục ai đó làm điều gì đó cụ thể. Ví dụ: 'I urged him to apply for the job.' ('Tôi thúc giục anh ấy nộp đơn xin việc').
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong a strong urge (một sự thôi thúc mạnh mẽ)
-
sudden a sudden urge (một sự thôi thúc bất chợt)
-
irresistible an irresistible urge (một sự thôi thúc không thể cưỡng lại)
-
uncontrollable an uncontrollable urge (một sự thôi thúc không thể kiểm soát)
-
primal a primal urge (một sự thôi thúc bản năng)
-
feel to feel an urge (cảm thấy một sự thôi thúc)
-
resist to resist an urge (cưỡng lại/kiềm chế một sự thôi thúc)
-
fight to fight an urge (chống lại/đấu tranh với một sự thôi thúc)
-
give in to to give in to an urge (nhượng bộ/đầu hàng trước một sự thôi thúc)
-
overcome to overcome an urge (vượt qua/chế ngự một sự thôi thúc)
-
urge for an urge for something (một sự thôi thúc/mong muốn mãnh liệt đối với cái gì đó)
-
urge to an urge to do something (một sự thôi thúc muốn làm gì đó)
Idioms
-
urge on (someone/something)
khuyến khích, thúc đẩy, động viên ai đó/cái gì đó tiến lên/tiếp tục làm gì đó
"The crowd urged on their team with loud cheers."
(Đám đông cổ vũ đội của họ bằng những tiếng reo hò lớn.)
-
resist the urge (to do something)
cưỡng lại sự thôi thúc (muốn làm gì đó), kiềm chế bản thân
"She resisted the urge to check her phone during the lecture."
(Cô ấy đã cố gắng kiềm chế không kiểm tra điện thoại trong suốt buổi giảng.)
-
give in to the urge
nhượng bộ/đầu hàng trước sự thôi thúc, không thể cưỡng lại được
"He tried to diet, but eventually gave in to the urge for chocolate."
(Anh ấy đã cố gắng ăn kiêng, nhưng cuối cùng đã không thể cưỡng lại được sự thèm sô cô la.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
urge
Động từThúc giục, thôi thúc, cố gắng thuyết phục ai đó một cách nghiêm túc hoặc liên tục làm điều gì đó.
"I urge you to reconsider your decision."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urge".
