(Top Banner Ad)
urge
B2
Động từ B2

urge

UK: /ɜːdʒ/ • US: /ɜːrdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

thúc giục thôi thúc ham muốn khao khát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To try earnestly or persistently to persuade (someone) to do something.

Vietnamese Meaning

Thúc giục, thôi thúc, cố gắng thuyết phục ai đó một cách nghiêm túc hoặc liên tục làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I urge you to reconsider your decision."

    "Tôi thúc giục bạn xem xét lại quyết định của mình."

  • "The doctors urged him to quit smoking."

    "Các bác sĩ thúc giục anh ấy bỏ thuốc lá."

  • "She felt an overwhelming urge to cry."

    "Cô ấy cảm thấy một sự thôi thúc mãnh liệt muốn khóc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun urge sự thôi thúc, sự thúc giục, sự khao khát
Verb urge thúc giục, khuyến khích, hối thúc, khuyên nhủ
Adjective urgent khẩn cấp, cấp bách
Adverb urgently một cách khẩn cấp, cấp bách
Noun urgency tính cấp bách, sự khẩn cấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
urgere
English
urge

Nguồn gốc của từ 'urge'

Từ 'urge' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ động từ Latin 'urgere', mang nghĩa 'ép buộc, thúc đẩy, hối thúc'. Nó mô tả một hành động mạnh mẽ nhằm đẩy cái gì đó tiến lên, hoặc cảm giác thôi thúc mạnh mẽ từ bên trong bản thân.

Usage Note

Từ 'urge' mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'suggest' hay 'recommend'. Nó thể hiện sự khẩn thiết và mong muốn ai đó thực hiện hành động được đề xuất. So với 'persuade', 'urge' nhấn mạnh vào việc thúc đẩy từ bên trong hơn là thuyết phục bằng lý lẽ bên ngoài.

Prepositions

on to

'Urge on' thường được dùng để thúc đẩy, cổ vũ ai đó tiếp tục cố gắng, thường là trong một tình huống khó khăn hoặc khi họ đang lưỡng lự. Ví dụ: 'The crowd urged the runner on.' ('Đám đông cổ vũ vận động viên chạy tiếp'). 'Urge to' được dùng để thúc giục ai đó làm điều gì đó cụ thể. Ví dụ: 'I urged him to apply for the job.' ('Tôi thúc giục anh ấy nộp đơn xin việc').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + urge
  • strong a strong urge
    (một sự thôi thúc mạnh mẽ)
  • sudden a sudden urge
    (một sự thôi thúc bất chợt)
  • irresistible an irresistible urge
    (một sự thôi thúc không thể cưỡng lại)
  • uncontrollable an uncontrollable urge
    (một sự thôi thúc không thể kiểm soát)
  • primal a primal urge
    (một sự thôi thúc bản năng)
Verb + urge
  • feel to feel an urge
    (cảm thấy một sự thôi thúc)
  • resist to resist an urge
    (cưỡng lại/kiềm chế một sự thôi thúc)
  • fight to fight an urge
    (chống lại/đấu tranh với một sự thôi thúc)
  • give in to to give in to an urge
    (nhượng bộ/đầu hàng trước một sự thôi thúc)
  • overcome to overcome an urge
    (vượt qua/chế ngự một sự thôi thúc)
Urge + Preposition
  • urge for an urge for something
    (một sự thôi thúc/mong muốn mãnh liệt đối với cái gì đó)
  • urge to an urge to do something
    (một sự thôi thúc muốn làm gì đó)

Idioms

  • urge on (someone/something)

    khuyến khích, thúc đẩy, động viên ai đó/cái gì đó tiến lên/tiếp tục làm gì đó

    "The crowd urged on their team with loud cheers."

    (Đám đông cổ vũ đội của họ bằng những tiếng reo hò lớn.)

  • resist the urge (to do something)

    cưỡng lại sự thôi thúc (muốn làm gì đó), kiềm chế bản thân

    "She resisted the urge to check her phone during the lecture."

    (Cô ấy đã cố gắng kiềm chế không kiểm tra điện thoại trong suốt buổi giảng.)

  • give in to the urge

    nhượng bộ/đầu hàng trước sự thôi thúc, không thể cưỡng lại được

    "He tried to diet, but eventually gave in to the urge for chocolate."

    (Anh ấy đã cố gắng ăn kiêng, nhưng cuối cùng đã không thể cưỡng lại được sự thèm sô cô la.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

urge

Động từ
Lật mặt

Thúc giục, thôi thúc, cố gắng thuyết phục ai đó một cách nghiêm túc hoặc liên tục làm điều gì đó.

"I urge you to reconsider your decision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urge".

Kiểm soát bản năng và xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tâm lý học, việc nhận biết và kiểm soát các 'urge' (những thôi thúc bản năng như ăn uống, ngủ nghỉ, hay những mong muốn nhất thời) được xem là một phần quan trọng của sự phát triển cá nhân và hòa nhập xã hội. Khả năng kiềm chế những thôi thúc này thường được coi là dấu hiệu của kỷ luật và sự trưởng thành.

Thôi thúc và sự sáng tạo

Mặt khác, một số 'urge' lại được khuyến khích, đặc biệt là những thôi thúc liên quan đến sự tò mò, khám phá và sáng tạo. Việc đi theo những thôi thúc này có thể dẫn đến những khám phá mới, ý tưởng đột phá trong nghệ thuật, khoa học và cuộc sống hàng ngày, đóng góp vào sự phát triển của xã hội.