(Top Banner Ad)
figurehead
C1
noun C1 Chính trị, Lịch sử, Kinh doanh

figurehead

UK: /ˈfɪɡərˌhɛd/ • US: /ˈfɪɡjərˌhɛd/

Nghĩa tiếng Việt

bù nhìn người đứng đầu trên danh nghĩa lãnh đạo hình thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A nominal leader or head without actual power.

Vietnamese Meaning

Một nhà lãnh đạo trên danh nghĩa hoặc người đứng đầu mà không có quyền lực thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Queen is the figurehead of the United Kingdom."

    "Nữ hoàng là nguyên thủ quốc gia trên danh nghĩa của Vương quốc Anh."

  • "He was appointed as chairman, but he was just a figurehead."

    "Ông ấy được bổ nhiệm làm chủ tịch, nhưng ông ấy chỉ là một người đứng đầu trên danh nghĩa."

  • "The president became a mere figurehead after the military coup."

    "Tổng thống trở thành một người đứng đầu trên danh nghĩa sau cuộc đảo chính quân sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun figure nhân vật, hình ảnh (là một thành phần tạo nên 'figurehead')
Verb figure tính toán, hình dung (là một thành phần tạo nên 'figurehead')
Noun head người đứng đầu, phần đầu (là một thành phần tạo nên 'figurehead')
Verb head dẫn đầu, hướng về (là một thành phần tạo nên 'figurehead')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
figurehead
English
figure
Old French
figure
Latin
figura
English
head
Old English
hēafod
Proto-Germanic
*haubudą

Hình Tượng Trên Mũi Tàu

Từ 'figurehead' ban đầu dùng để chỉ những bức tượng được chạm khắc, thường là hình người hoặc động vật, đặt ở mũi tàu chiến hoặc tàu buôn để trang trí, mang lại may mắn và tượng trưng cho sức mạnh, sự bảo vệ. Những bức tượng này có vẻ oai vệ nhưng không thực sự điều khiển con tàu.

Quyền Lực Tượng Trưng

Theo thời gian, ý nghĩa của 'figurehead' được mở rộng để chỉ một người hoặc tổ chức có vị trí cao, quyền lực danh nghĩa hoặc vẻ ngoài quan trọng, nhưng trên thực tế không có quyền lực thực sự hoặc ảnh hưởng đáng kể đến các quyết định hay hoạt động chính. Họ chỉ là biểu tượng.

Usage Note

Từ 'figurehead' thường được sử dụng để mô tả một người có vị trí quan trọng, thường là người đứng đầu một tổ chức hoặc quốc gia, nhưng lại không có quyền lực thực sự để đưa ra quyết định hoặc kiểm soát các sự kiện. Quyền lực thực sự nằm trong tay của người khác. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu quyền lực và sự lạm dụng vị trí.

Prepositions

of as

'figurehead of': Chỉ rõ tổ chức hoặc nhóm mà người đó là người đứng đầu trên danh nghĩa. Ví dụ: 'the figurehead of the company'. 'figurehead as': Nhấn mạnh vai trò của người đó như là một người đứng đầu trên danh nghĩa. Ví dụ: 'He was used as a figurehead'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + figurehead
  • mere a mere figurehead
    (một người/vật chỉ là bù nhìn, không có quyền lực thực sự)
  • nominal a nominal figurehead
    (một người/vật có chức vụ danh nghĩa, chỉ trên danh nghĩa)
  • symbolic a symbolic figurehead
    (một biểu tượng, một người/vật đại diện mang tính biểu tượng)
  • powerless a powerless figurehead
    (một người/vật bù nhìn không có quyền lực)
Verb + figurehead
  • serve as serve as a figurehead
    (đóng vai trò bù nhìn, giữ vị trí danh nghĩa)
  • act as act as a figurehead
    (hoạt động như một người bù nhìn)
  • become become a figurehead
    (trở thành một người bù nhìn)
  • appoint as appoint someone as a figurehead
    (bổ nhiệm ai đó làm bù nhìn)
figurehead + Noun / Prepositional Phrase
  • figurehead of the figurehead of the company
    (người đứng đầu danh nghĩa của công ty)
  • figurehead leader a figurehead leader
    (một lãnh đạo bù nhìn)

Idioms

  • be a mere figurehead

    chỉ là một người bù nhìn, không có quyền lực thực sự

    "The king was a mere figurehead, with all real power held by the parliament."

    (Nhà vua chỉ là một bù nhìn, với mọi quyền lực thực sự nằm trong tay nghị viện.)

  • hold a figurehead position

    giữ một vị trí danh nghĩa, chức vụ bù nhìn

    "She held a figurehead position in the organization, with no actual decision-making authority."

    (Cô ấy giữ một vị trí bù nhìn trong tổ chức, không có thẩm quyền ra quyết định thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

figurehead

noun
Lật mặt

Một nhà lãnh đạo trên danh nghĩa hoặc người đứng đầu mà không có quyền lực thực tế.

"The Queen is the figurehead of the United Kingdom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the CEO is just a figurehead; the board makes all the decisions.
Ồ, vị CEO chỉ là bù nhìn; hội đồng quản trị mới là người đưa ra mọi quyết định.
Phủ định
Alas, the president isn't merely a figurehead; he wields considerable power.
Than ôi, vị tổng thống không chỉ là một bù nhìn; ông ấy nắm giữ quyền lực đáng kể.
Nghi vấn
Gosh, is the queen just a figurehead, or does she have real influence?
Trời ơi, liệu nữ hoàng chỉ là một bù nhìn, hay bà ấy có ảnh hưởng thực sự?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company appoints him as a figurehead, he will attract more investors.
Nếu công ty bổ nhiệm anh ta làm bù nhìn, anh ta sẽ thu hút được nhiều nhà đầu tư hơn.
Phủ định
If the government doesn't want to seem undemocratic, it won't appoint a mere figurehead as president.
Nếu chính phủ không muốn tỏ ra phản dân chủ, họ sẽ không bổ nhiệm một nhân vật bù nhìn làm tổng thống.
Nghi vấn
Will the public be fooled if the leader is just a figurehead?
Liệu công chúng có bị đánh lừa nếu nhà lãnh đạo chỉ là một bù nhìn không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The figurehead of the company is seen as the symbol of its traditions.
Người đứng đầu trên danh nghĩa của công ty được xem như là biểu tượng cho các truyền thống của nó.
Phủ định
The CEO was not considered a figurehead because he actively shaped the company's direction.
CEO không được xem là một người đứng đầu trên danh nghĩa vì ông ấy chủ động định hình hướng đi của công ty.
Nghi vấn
Is the newly appointed chairman expected to be just a figurehead?
Liệu chủ tịch mới được bổ nhiệm có được kỳ vọng chỉ là một người đứng đầu trên danh nghĩa không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the CEO was just a figurehead and the real decisions were made by the board.
Cô ấy nói rằng CEO chỉ là một bù nhìn và các quyết định thực sự được đưa ra bởi hội đồng quản trị.
Phủ định
He told me that the new president was not a figurehead, but had genuine power.
Anh ấy nói với tôi rằng vị tổng thống mới không phải là một bù nhìn, mà có quyền lực thực sự.
Nghi vấn
The journalist asked if the prime minister was merely a figurehead, controlled by his advisors.
Nhà báo hỏi liệu thủ tướng chỉ là một bù nhìn, bị kiểm soát bởi các cố vấn của mình.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Queen is largely a figurehead, with limited real power.
Nữ hoàng phần lớn chỉ là một nhân vật hữu danh vô thực, với quyền lực thực tế hạn chế.
Phủ định
The president is not just a figurehead; he has significant decision-making authority.
Tổng thống không chỉ là một nhân vật hữu danh vô thực; ông có quyền ra quyết định đáng kể.
Nghi vấn
Is the CEO merely a figurehead, or does he actively participate in the company's strategy?
Có phải CEO chỉ là một nhân vật hữu danh vô thực, hay ông ấy tích cực tham gia vào chiến lược của công ty?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The queen used to be just a figurehead, but now she has real power.
Nữ hoàng từng chỉ là một bù nhìn, nhưng giờ bà ấy có quyền lực thực sự.
Phủ định
The president didn't use to be a figurehead; he used to make all the decisions himself.
Tổng thống đã từng không phải là một bù nhìn; ông ấy đã từng tự mình đưa ra mọi quyết định.
Nghi vấn
Did the CEO use to be just a figurehead before taking control of the company?
Có phải CEO đã từng chỉ là một bù nhìn trước khi nắm quyền kiểm soát công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "figurehead".

Quân Chủ Lập Hiến

Trong nhiều quốc gia phương Tây theo chế độ quân chủ lập hiến (constitutional monarchy) như Vương quốc Anh, nhà vua hoặc nữ hoàng thường được xem là 'figurehead'. Họ là nguyên thủ quốc gia, là biểu tượng đoàn kết dân tộc nhưng quyền lực chính trị thực tế được giao cho chính phủ và nghị viện.

Truyền Thống Trang Trí Tàu Thuyền

Theo truyền thống phương Tây, đặc biệt là vào thế kỷ 17-19, nhiều tàu thuyền (nhất là tàu chiến) được trang trí bằng các tượng gỗ lớn chạm khắc hình người, động vật hoặc sinh vật thần thoại ở mũi tàu. Những tượng này được gọi là 'figurehead', không chỉ để trang trí mà còn được tin là mang lại may mắn và bảo vệ con tàu.