(Top Banner Ad)
puppet leader
C1
Noun C1 Chính trị

puppet leader

UK: /ˈpʌpɪt ˈliːdə(r)/ • US: /ˈpʌpɪt ˈliːdər/

Nghĩa tiếng Việt

lãnh đạo bù nhìn người lãnh đạo bị giật dây lãnh đạo hữu danh vô thực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A leader who is controlled by another person or group and does not act independently.

Vietnamese Meaning

Một nhà lãnh đạo bị kiểm soát bởi một người hoặc một nhóm khác và không hành động một cách độc lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new president was seen as a puppet leader of the military junta."

    "Vị tổng thống mới bị xem là một nhà lãnh đạo bù nhìn của chính quyền quân sự."

  • "Critics accused the prime minister of being a puppet leader, controlled by wealthy donors."

    "Các nhà phê bình cáo buộc thủ tướng là một nhà lãnh đạo bù nhìn, bị kiểm soát bởi những người tài trợ giàu có."

  • "The rebels installed a puppet leader after overthrowing the government."

    "Quân nổi dậy đã dựng lên một nhà lãnh đạo bù nhìn sau khi lật đổ chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun puppet Con rối
Noun puppeteer Người điều khiển rối
Noun puppetry Nghệ thuật múa rối
Noun leader Lãnh đạo, người đứng đầu
Verb lead Dẫn dắt, lãnh đạo
Noun leadership Sự lãnh đạo, vai trò lãnh đạo
Noun follower Người đi theo, người ủng hộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pupa (cô gái, búp bê)
Old French
poupette (búp bê nhỏ)
Middle English
popet
English
puppet
Old English
lædan (dẫn dắt)
Old English
lædere (người dẫn dắt)
Middle English
leder
English
leader
English (Compound)
puppet leader (cụm từ)

Nguồn gốc ẩn dụ của 'lãnh đạo bù nhìn'

Cụm từ 'puppet leader' (lãnh đạo bù nhìn) là sự kết hợp của hai từ 'puppet' (con rối) và 'leader' (lãnh đạo). 'Puppet' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'pupa' (cô gái nhỏ, búp bê) qua tiếng Pháp cổ 'poupette' (búp bê nhỏ), sau đó vào tiếng Anh. 'Leader' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lædan' (dẫn dắt). Từ 'puppet' được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ một người bị người khác kiểm soát hoàn toàn, giống như con rối bị giật dây. Khi ghép với 'leader', nó tạo nên hình ảnh một người lãnh đạo không có quyền lực thực sự, bị thao túng bởi các thế lực bên ngoài, và chỉ làm theo sự chỉ đạo của 'người giật dây' vô hình.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu tự chủ và phụ thuộc của người lãnh đạo vào thế lực bên ngoài. 'Puppet' nhấn mạnh sự điều khiển, thao túng từ phía sau. So với các từ như 'figurehead' (bù nhìn), 'puppet leader' mạnh hơn về ý nghĩa bị điều khiển, không có thực quyền. 'Figurehead' chỉ đơn thuần là người đại diện, có thể không nhất thiết bị điều khiển.

Prepositions

of for

'puppet leader of': nhà lãnh đạo bù nhìn của một tổ chức/quốc gia. 'puppet leader for': nhà lãnh đạo bù nhìn cho một người/nhóm nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + puppet leader
  • powerless powerless puppet leader
    (lãnh đạo bù nhìn không quyền lực)
  • illegitimate illegitimate puppet leader
    (lãnh đạo bù nhìn bất hợp pháp)
  • installed installed puppet leader
    (lãnh đạo bù nhìn được cài đặt)
  • figurehead figurehead puppet leader
    (lãnh đạo bù nhìn hữu danh vô thực)
Verb + puppet leader
  • appoint appoint a puppet leader
    (bổ nhiệm một lãnh đạo bù nhìn)
  • install install a puppet leader
    (cài đặt một lãnh đạo bù nhìn)
  • control control a puppet leader
    (kiểm soát một lãnh đạo bù nhìn)
  • manipulate manipulate a puppet leader
    (thao túng một lãnh đạo bù nhìn)
Puppet leader + Verb
  • serve A puppet leader serves foreign interests.
    (Một lãnh đạo bù nhìn phục vụ lợi ích nước ngoài.)
  • rule A puppet leader rules under foreign direction.
    (Một lãnh đạo bù nhìn cai trị dưới sự chỉ đạo của nước ngoài.)

Idioms

  • A puppet leader on a string

    Một lãnh đạo bù nhìn bị giật dây

    "The dictator ensured the new president was merely a puppet leader on a string, with no real power."

    (Nhà độc tài đảm bảo rằng vị tổng thống mới chỉ là một lãnh đạo bù nhìn bị giật dây, không có quyền lực thực sự.)

  • To be a puppet leader for [someone/something]

    Làm lãnh đạo bù nhìn cho [ai đó/thứ gì đó]

    "Critics accused him of being a puppet leader for the old regime, executing their will."

    (Các nhà phê bình buộc tội ông là một lãnh đạo bù nhìn cho chế độ cũ, thực hiện ý muốn của họ.)

  • To install a puppet leader

    Cài đặt một lãnh đạo bù nhìn

    "The invading forces sought to install a puppet leader to govern the occupied territory and maintain control."

    (Lực lượng xâm lược tìm cách cài đặt một lãnh đạo bù nhìn để cai trị vùng lãnh thổ bị chiếm đóng và duy trì quyền kiểm soát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

puppet leader

Noun
Lật mặt

Một nhà lãnh đạo bị kiểm soát bởi một người hoặc một nhóm khác và không hành động một cách độc lập.

"The new president was seen as a puppet leader of the military junta."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the citizens had known he was a puppet leader, they would have overthrown him immediately.
Nếu người dân biết rằng ông ta là một nhà lãnh đạo bù nhìn, họ đã lật đổ ông ta ngay lập tức.
Phủ định
If the political party had not supported a puppet leader, they might not have lost the election.
Nếu đảng phái chính trị không ủng hộ một nhà lãnh đạo bù nhìn, họ có lẽ đã không thua cuộc bầu cử.
Nghi vấn
Would the country have prospered if the real power hadn't been behind the puppet leader?
Liệu đất nước có thịnh vượng nếu quyền lực thực sự không đứng sau nhà lãnh đạo bù nhìn?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The president was a puppet leader controlled by foreign powers.
Tổng thống là một nhà lãnh đạo bù nhìn bị kiểm soát bởi các thế lực nước ngoài.
Phủ định
Never had the country seen such a blatant puppet leader as him!
Chưa bao giờ đất nước chứng kiến một nhà lãnh đạo bù nhìn trắng trợn như hắn!
Nghi vấn
Should the puppet leader resign, the country would finally be free.
Nếu nhà lãnh đạo bù nhìn từ chức, đất nước cuối cùng sẽ được tự do.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country believed their president was a puppet leader controlled by foreign powers.
Đất nước tin rằng tổng thống của họ là một nhà lãnh đạo bù nhìn bị kiểm soát bởi các thế lực nước ngoài.
Phủ định
The investigative report did not confirm that the prime minister was a puppet leader.
Báo cáo điều tra không xác nhận rằng thủ tướng là một nhà lãnh đạo bù nhìn.
Nghi vấn
Who accused the newly elected president of being a puppet leader?
Ai đã cáo buộc tổng thống mới đắc cử là một nhà lãnh đạo bù nhìn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "puppet leader".

Lãnh đạo bù nhìn trong lịch sử chính trị

Thuật ngữ 'lãnh đạo bù nhìn' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị để chỉ những người đứng đầu một quốc gia hoặc tổ chức nhưng thực chất không có quyền lực tự chủ. Họ bị các thế lực mạnh hơn (thường là nước ngoài, các cường quốc, hoặc một nhóm lợi ích ẩn danh) thao túng và điều khiển. Các ví dụ lịch sử nổi bật bao gồm những chính quyền được thành lập bởi lực lượng chiếm đóng trong Thế chiến II, nơi các nhà lãnh đạo bản địa được đặt lên nắm quyền nhưng chỉ làm theo chỉ đạo của quân đội nước ngoài.

Biểu tượng của sự thao túng và thiếu chủ quyền

'Lãnh đạo bù nhìn' mang ý nghĩa tiêu cực, tượng trưng cho sự thiếu chính danh, thiếu chủ quyền và không có sự ủng hộ thực sự từ người dân. Việc bị gọi là 'lãnh đạo bù nhìn' thường làm suy yếu uy tín và vị thế của người đó, cho thấy họ không phải là người ra quyết định độc lập mà chỉ là công cụ để phục vụ lợi ích của kẻ khác. Đây là một hình ảnh mạnh mẽ về sự kiểm soát từ bên ngoài và sự mất mát quyền tự quyết.