(Top Banner Ad)
filler word
B2
danh từ B2 Ngôn ngữ học

filler word

UK: /ˈfɪlə wɜːd/ • US: /ˈfɪlər wɜːrd/

Nghĩa tiếng Việt

từ đệm từ lấp chỗ trống từ vô nghĩa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word or phrase spoken to fill a pause in speech; a meaningless word or phrase.

Vietnamese Meaning

Một từ hoặc cụm từ được nói ra để lấp đầy khoảng dừng trong lời nói; một từ hoặc cụm từ vô nghĩa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a lot of filler words, like 'um' and 'uh', during his presentation."

    "Anh ấy đã sử dụng rất nhiều từ đệm, ví dụ như 'um' và 'uh', trong suốt bài thuyết trình của mình."

  • "Try to reduce the number of filler words you use when speaking."

    "Cố gắng giảm số lượng từ đệm bạn sử dụng khi nói."

  • "Filler words can make you sound less confident."

    "Từ đệm có thể khiến bạn nghe có vẻ ít tự tin hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fill lấp đầy, đổ đầy
Noun fill sự lấp đầy, lượng đầy
Noun filling nhân (bánh), vật liệu lấp đầy (răng)
Noun word từ, lời nói
Verb word diễn đạt bằng lời
Adjective wordy dài dòng, nhiều lời

Synonyms

pause filler (từ/cụm từ lấp chỗ trống)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English
fill
English
filler
English
word
English
filler word

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'filler word' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được hình thành từ hai thành phần: 'filler' (nghĩa là 'thứ dùng để lấp đầy') và 'word' (nghĩa là 'từ'). 'Filler' bản thân nó xuất phát từ động từ 'to fill' (lấp đầy, làm đầy). Khi ghép lại, 'filler word' mô tả chính xác chức năng của những từ này: chúng là những từ hoặc âm thanh được dùng để 'lấp đầy' khoảng trống hoặc sự im lặng trong lời nói khi người nói đang suy nghĩ hoặc tìm kiếm từ ngữ phù hợp.

Usage Note

Filler words thường được sử dụng một cách vô thức khi người nói đang suy nghĩ về những gì họ sẽ nói tiếp theo, hoặc khi họ cảm thấy lo lắng hoặc không chắc chắn. Chúng có thể làm gián đoạn luồng chảy của lời nói và đôi khi gây khó chịu cho người nghe nếu lạm dụng. Một số filler words phổ biến bao gồm 'um', 'uh', 'like', 'you know', 'so', 'basically', 'right', 'okay'. Việc sử dụng quá nhiều filler words có thể bị coi là thiếu tự tin hoặc thiếu chuẩn bị.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + filler word
  • common common filler word
    (từ đệm phổ biến)
  • unnecessary unnecessary filler word
    (từ đệm không cần thiết)
  • excessive excessive filler words
    (từ đệm thừa thãi)
Động từ + filler word
  • use use filler words
    (sử dụng từ đệm)
  • avoid avoid filler words
    (tránh dùng từ đệm)
  • reduce reduce filler words
    (giảm bớt từ đệm)
  • eliminate eliminate filler words
    (loại bỏ từ đệm)
Cụm danh từ với filler word
  • habit habit of using filler words
    (thói quen dùng từ đệm)
  • list list of filler words
    (danh sách các từ đệm)

Idioms

  • a string of filler words

    một chuỗi các từ đệm

    "His presentation was hard to follow due to a string of filler words like 'um' and 'uh'."

    (Bài thuyết trình của anh ấy khó theo dõi vì một chuỗi các từ đệm như 'um' và 'uh'.)

  • rely on filler words

    dựa vào các từ đệm

    "Some speakers rely on filler words when they haven't prepared their speech well."

    (Một số người nói dựa vào các từ đệm khi họ chưa chuẩn bị bài phát biểu kỹ lưỡng.)

  • cut down on filler words

    hạn chế dùng từ đệm

    "To sound more confident, you should try to cut down on filler words."

    (Để nghe tự tin hơn, bạn nên cố gắng hạn chế dùng từ đệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

filler word

danh từ
Lật mặt

Một từ hoặc cụm từ được nói ra để lấp đầy khoảng dừng trong lời nói; một từ hoặc cụm từ vô nghĩa.

"He used a lot of filler words, like 'um' and 'uh', during his presentation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a public speaker, I would try to avoid using filler words so much.
Nếu tôi là một diễn giả trước công chúng, tôi sẽ cố gắng tránh sử dụng quá nhiều từ đệm.
Phủ định
If she didn't use filler words, her presentations wouldn't sound so unprofessional.
Nếu cô ấy không sử dụng từ đệm, các bài thuyết trình của cô ấy sẽ không nghe có vẻ thiếu chuyên nghiệp như vậy.
Nghi vấn
Would you understand the lecture better if the speaker didn't use so many filler words?
Bạn có hiểu bài giảng tốt hơn không nếu người nói không sử dụng quá nhiều từ đệm?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conference ends, the speaker will have been using filler words excessively for over an hour.
Đến khi hội nghị kết thúc, diễn giả sẽ đã sử dụng các từ đệm một cách quá mức trong hơn một giờ.
Phủ định
She won't have been relying on filler words so much if she had prepared her presentation better.
Cô ấy đã không sử dụng quá nhiều từ đệm nếu cô ấy chuẩn bị bài thuyết trình tốt hơn.
Nghi vấn
Will the students have been noticing the professor's frequent use of filler words during the lecture?
Liệu các sinh viên có để ý đến việc giáo sư sử dụng từ đệm thường xuyên trong bài giảng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "filler word".

Trong diễn thuyết và phỏng vấn

Trong các tình huống trang trọng như thuyết trình, phát biểu trước công chúng hay phỏng vấn xin việc ở phương Tây, việc sử dụng quá nhiều từ đệm (như 'um', 'uh', 'like') thường được xem là dấu hiệu của sự thiếu tự tin, chưa chuẩn bị kỹ lưỡng hoặc thiếu mạch lạc. Hạn chế dùng chúng sẽ giúp bạn có vẻ chuyên nghiệp, trôi chảy và đáng tin cậy hơn.

Vai trò trong giao tiếp hàng ngày

Ngược lại, trong giao tiếp thân mật, đời thường, các từ đệm lại có vai trò tự nhiên và đôi khi cần thiết. Chúng giúp người nói có thêm thời gian sắp xếp suy nghĩ, hoặc giữ lượt nói để tránh bị ngắt lời. Một số từ đệm như 'well', 'you know' còn có thể giúp tạo sự kết nối hoặc làm mềm mại câu chuyện hơn, khiến cuộc hội thoại bớt căng thẳng.