(Top Banner Ad)
meaningless
B2
Tính từ B2 Ngôn ngữ học

meaningless

UK: /ˈmiːnɪŋləs/ • US: /ˈmiːnɪŋləs/

Nghĩa tiếng Việt

vô nghĩa không có ý nghĩa nhảm nhí vô vị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having no meaning or significance.

Vietnamese Meaning

Không có ý nghĩa hoặc tầm quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Life seemed meaningless after she lost her job."

    "Cuộc sống dường như vô nghĩa sau khi cô ấy mất việc."

  • "His speech was filled with meaningless platitudes."

    "Bài phát biểu của anh ta chứa đầy những lời sáo rỗng vô nghĩa."

  • "The document was full of meaningless jargon."

    "Tài liệu chứa đầy những thuật ngữ chuyên môn vô nghĩa."

  • "The argument was meaningless because neither side was listening."

    "Cuộc tranh cãi thật vô nghĩa vì cả hai bên đều không lắng nghe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun meaning ý nghĩa
Adjective meaningful có ý nghĩa
Adverb meaningfully một cách có ý nghĩa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
meningles
English
meaningless

Nguồn gốc của 'meaningless'

Từ 'meaningless' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-less' (không có) vào từ 'meaning' (ý nghĩa). Vì vậy, một cách đơn giản, nó có nghĩa là 'không có ý nghĩa'. Trong tiếng Anh cổ, khái niệm về ý nghĩa và mục đích đã quan trọng, và việc thêm '-less' vào một từ để chỉ sự thiếu hụt đã trở nên phổ biến.

Usage Note

Từ 'meaningless' thường được dùng để mô tả những điều vô nghĩa, không có mục đích, hoặc không quan trọng. Nó có thể áp dụng cho lời nói, hành động, sự kiện, hoặc thậm chí cả cuộc sống. So với 'pointless', 'meaningless' nhấn mạnh sự thiếu vắng ý nghĩa sâu xa hơn, trong khi 'pointless' thường liên quan đến việc không đạt được mục đích cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + meaningless
  • utterly utterly meaningless
    (hoàn toàn vô nghĩa)
  • completely completely meaningless
    (hoàn toàn vô nghĩa)
  • virtually virtually meaningless
    (hầu như vô nghĩa)
Verb + meaningless
  • consider consider something meaningless
    (coi cái gì đó là vô nghĩa)
  • find find something meaningless
    (thấy cái gì đó vô nghĩa)
  • declare declare something meaningless
    (tuyên bố cái gì đó vô nghĩa)

Idioms

  • Words are meaningless

    Lời nói không có ý nghĩa gì (khi hành động không tương ứng)

    "His words are meaningless if he doesn't follow through with his promises."

    (Lời nói của anh ta vô nghĩa nếu anh ta không thực hiện những lời hứa của mình.)

  • Life is meaningless

    Cuộc sống vô nghĩa (khi không có mục đích)

    "Without a goal, life can feel meaningless."

    (Nếu không có mục tiêu, cuộc sống có thể cảm thấy vô nghĩa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meaningless

Tính từ
Lật mặt

Không có ý nghĩa hoặc tầm quan trọng.

"Life seemed meaningless after she lost her job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meeting will be meaningless if no one prepares beforehand.
Cuộc họp sẽ trở nên vô nghĩa nếu không ai chuẩn bị trước.
Phủ định
Your efforts won't be meaningless; they will contribute to the overall success.
Những nỗ lực của bạn sẽ không vô nghĩa; chúng sẽ đóng góp vào thành công chung.
Nghi vấn
Will all this suffering be meaningless in the end?
Liệu tất cả những đau khổ này cuối cùng có vô nghĩa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meaningless".

Chủ nghĩa hiện sinh

Chủ nghĩa hiện sinh là một trường phái triết học nhấn mạnh sự tự do cá nhân, trách nhiệm và chủ quan. Trong bối cảnh này, việc đối mặt với sự 'vô nghĩa' của cuộc sống (the 'meaninglessness' of life) là một chủ đề quan trọng. Các nhà hiện sinh cho rằng con người phải tự tạo ra ý nghĩa cho cuộc sống của mình.