(Top Banner Ad)
wordy
B2
adjective B2 Ngôn ngữ học

wordy

UK: /ˈwɜːdi/ • US: /ˈwɜːrdi/

Nghĩa tiếng Việt

dài dòng rườm rà lắm lời lê thê
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Using or containing too many words, especially more than are needed.

Vietnamese Meaning

Dài dòng, rườm rà, dùng quá nhiều từ ngữ, đặc biệt là nhiều hơn mức cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The editor thought the article was too wordy and needed to be shortened."

    "Biên tập viên cho rằng bài viết quá dài dòng và cần được rút ngắn."

  • "His writing is often wordy and difficult to follow."

    "Văn viết của anh ấy thường dài dòng và khó theo dõi."

  • "Try to avoid being wordy in your report."

    "Cố gắng tránh dài dòng trong báo cáo của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun word từ, lời nói
Adverb wordily một cách dài dòng, rườm rà
Noun wordiness sự dài dòng, tính rườm rà

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English
word
English
wordy

Nguồn gốc của 'wordy'

Từ 'wordy' đơn giản là được tạo thành bằng cách thêm hậu tố '-y' vào từ 'word'. Hậu tố '-y' ở đây mang nghĩa 'đầy' hoặc 'có đặc tính của'. Vì vậy, 'wordy' có nghĩa là 'đầy lời' hoặc 'nhiều lời hơn mức cần thiết'.

Usage Note

Từ 'wordy' thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ trích cách diễn đạt thiếu súc tích và hiệu quả. Nó khác với 'verbose' và 'loquacious' ở chỗ tập trung vào việc sử dụng quá nhiều từ, trong khi 'verbose' chỉ đơn giản là nói nhiều và 'loquacious' chỉ người thích nói chuyện.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • In a word

    Nói tóm lại, nói ngắn gọn

    "In a word, the project was a disaster."

    (Nói tóm lại, dự án là một thảm họa.)

  • Have a word with someone

    Nói chuyện riêng với ai đó (thường là để khiển trách hoặc khuyên bảo)

    "I need to have a word with you about your behavior."

    (Tôi cần nói chuyện riêng với bạn về hành vi của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wordy

adjective
Lật mặt

Dài dòng, rườm rà, dùng quá nhiều từ ngữ, đặc biệt là nhiều hơn mức cần thiết.

"The editor thought the article was too wordy and needed to be shortened."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To be wordy is to use more words than necessary.
Nói dài dòng là sử dụng nhiều từ hơn mức cần thiết.
Phủ định
It's best not to be wordy in your writing; clarity is key.
Tốt nhất là không nên dài dòng trong bài viết của bạn; sự rõ ràng là chìa khóa.
Nghi vấn
Why do you want to be so wordy when a concise explanation would suffice?
Tại sao bạn lại muốn nói dài dòng như vậy khi một lời giải thích ngắn gọn là đủ?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His speech was so wordy that nobody understood the main point.
Bài phát biểu của anh ấy quá dài dòng đến nỗi không ai hiểu được ý chính.
Phủ định
Her report isn't wordy; it's concise and to the point.
Báo cáo của cô ấy không hề dài dòng; nó ngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề.
Nghi vấn
Is my explanation too wordy, or do you understand everything?
Phần giải thích của tôi có quá dài dòng không, hay bạn hiểu mọi thứ?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Generally, wordy explanations, although thorough, can lose an audience's interest.
Nói chung, những lời giải thích dài dòng, mặc dù kỹ lưỡng, có thể làm mất hứng thú của khán giả.
Phủ định
Unlike concise summaries, wordy reports do not immediately capture the main points, frustrating readers.
Không giống như các bản tóm tắt ngắn gọn, các báo cáo dài dòng không nắm bắt ngay các điểm chính, gây khó chịu cho người đọc.
Nghi vấn
Therefore, is the document, though comprehensive, unnecessarily wordy, making it difficult to understand?
Vì vậy, tài liệu này, mặc dù toàn diện, có quá dài dòng không cần thiết, khiến nó khó hiểu?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That explanation was wordy, wasn't it?
Lời giải thích đó dài dòng, phải không?
Phủ định
The report wasn't wordy at all, was it?
Báo cáo không hề dài dòng, có đúng không?
Nghi vấn
The editor thought this paragraph was wordy, didn't he?
Biên tập viên nghĩ rằng đoạn văn này dài dòng, phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my professor hadn't been so wordy in his lectures; I could have taken better notes.
Tôi ước giáo sư của tôi không nói dài dòng trong các bài giảng; tôi đã có thể ghi chú tốt hơn.
Phủ định
If only the report weren't so wordy; it would be much easier to understand.
Giá như báo cáo không quá dài dòng; nó sẽ dễ hiểu hơn nhiều.
Nghi vấn
Do you wish your presentation hadn't been so wordy?
Bạn có ước gì bài thuyết trình của bạn không quá dài dòng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wordy".

Sự ngắn gọn trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự ngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề thường được đánh giá cao trong giao tiếp. Việc sử dụng quá nhiều từ ngữ (wordiness) có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc không tôn trọng thời gian của người khác.