fill
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Làm cho cái gì đó đầy; chiếm toàn bộ một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please fill the bottle with water."
"Làm ơn đổ đầy nước vào chai."
-
"The stadium filled with cheering fans."
"Sân vận động chật kín những người hâm mộ đang cổ vũ."
-
"He needed to fill out the application form."
"Anh ấy cần điền vào mẫu đơn xin việc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'fill' thường được dùng để chỉ hành động làm đầy một vật chứa, khoảng trống hoặc một vị trí. Nó có thể mang nghĩa đen (làm đầy một cốc nước) hoặc nghĩa bóng (lấp đầy khoảng trống trong lòng). So sánh với 'load', 'pack', 'stuff': 'Fill' mang tính tổng quát hơn, chỉ đơn giản là làm cho đầy. 'Load' và 'pack' thường liên quan đến việc sắp xếp đồ đạc một cách có trật tự. 'Stuff' thường chỉ việc nhồi nhét một cách lộn xộn.
Prepositions
'Fill with': Làm đầy bằng cái gì đó. Ví dụ: 'Fill the glass with water.' ('Fill in': Điền vào chỗ trống hoặc thay thế ai đó tạm thời. Ví dụ: 'Fill in the form.' 'She filled in for him while he was on vacation.') 'Fill out': Trở nên tròn trịa hơn, mập hơn (thường nói về người).
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely fill (lấp đầy hoàn toàn)
-
partially partially fill (lấp đầy một phần)
-
quickly quickly fill (lấp đầy nhanh chóng)
-
fill fill a gap (lấp đầy một khoảng trống)
-
fill fill a void (lấp đầy khoảng trống tâm hồn/khoảng không)
-
fill fill a position/role (đảm nhận một vị trí/vai trò)
-
fill fill a bucket/glass (đổ đầy xô/ly)
-
fill fill up (đổ đầy, lấp đầy (hoàn toàn))
-
fill fill out (điền vào (biểu mẫu); trở nên to hơn, đầy đặn hơn)
-
fill fill in (điền vào (chỗ trống); thay thế tạm thời)
Idioms
-
fill someone's shoes
đảm nhận công việc hoặc vai trò của người khác một cách thành công, đặc biệt là khi người đó khó thay thế.
"It will be hard for anyone to fill the manager's shoes when she retires."
(Sẽ rất khó để ai đó có thể thay thế vị trí của người quản lý khi cô ấy nghỉ hưu.)
-
fill the bill
hoàn toàn phù hợp hoặc đáp ứng yêu cầu cho một mục đích cụ thể.
"This new software really fills the bill for our design team."
(Phần mềm mới này thực sự rất phù hợp với đội thiết kế của chúng tôi.)
-
fill the air (with something)
lan tỏa, làm cho không khí tràn ngập một âm thanh, mùi hương, hoặc cảm xúc nào đó.
"The smell of freshly baked bread filled the air."
(Mùi bánh mì mới nướng lan tỏa khắp không khí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fill
Động từLàm cho cái gì đó đầy; chiếm toàn bộ một cái gì đó.
"Please fill the bottle with water."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he can fill the position is impressive. |
Việc anh ấy có thể đảm nhiệm vị trí đó thật ấn tượng. |
| Phủ định | Whether she can fill the tank completely is not certain. |
Việc cô ấy có thể đổ đầy bình hoàn toàn hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | Who will fill in for the absent manager is a question for HR. |
Ai sẽ thay thế người quản lý vắng mặt là một câu hỏi dành cho phòng nhân sự. |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will fill the glass with water. |
Anh ấy sẽ đổ đầy nước vào cốc. |
| Phủ định | They do not fill the form correctly. |
Họ không điền đúng vào mẫu. |
| Nghi vấn | Will she fill her position with a suitable candidate? |
Cô ấy sẽ lấp đầy vị trí của mình bằng một ứng cử viên phù hợp chứ? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long day of work, I need a hearty fill, a comforting movie, and a good night's sleep. |
Sau một ngày làm việc dài, tôi cần một bữa ăn no bụng, một bộ phim thư giãn và một giấc ngủ ngon. |
| Phủ định | Unlike some, I didn't fill the jar with just candy, but rather, I included stickers and small toys. |
Không giống như một số người, tôi không chỉ đổ đầy kẹo vào lọ mà còn bao gồm cả nhãn dán và đồ chơi nhỏ. |
| Nghi vấn | John, did you fill out the application, submit the documents, and pay the fee? |
John, bạn đã điền vào đơn đăng ký, nộp tài liệu và thanh toán phí chưa? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time you arrive, I will have filled the bathtub with warm water. |
Trước khi bạn đến, tôi sẽ đã đổ đầy bồn tắm bằng nước ấm. |
| Phủ định | She won't have filled out the application form by the deadline. |
Cô ấy sẽ không điền xong đơn đăng ký trước thời hạn đâu. |
| Nghi vấn | Will they have filled all the positions by the end of the week? |
Họ sẽ đã lấp đầy tất cả các vị trí vào cuối tuần chứ? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is filling the glass with water. |
Cô ấy đang đổ nước vào ly. |
| Phủ định | They are not filling out the application form correctly. |
Họ không điền vào đơn đăng ký một cách chính xác. |
| Nghi vấn | Is he filling the car with gas? |
Anh ấy có đang đổ xăng vào xe không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fill".
