(Top Banner Ad)
fill
A2
Động từ A2 Tổng quát

fill

UK: /fɪl/ • US: /fɪl/

Nghĩa tiếng Việt

làm đầy đổ đầy lấp đầy điền (vào) chất đầy nhồi nhét
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make something full; to occupy the whole of something.

Vietnamese Meaning

Làm cho cái gì đó đầy; chiếm toàn bộ một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please fill the bottle with water."

    "Làm ơn đổ đầy nước vào chai."

  • "The stadium filled with cheering fans."

    "Sân vận động chật kín những người hâm mộ đang cổ vũ."

  • "He needed to fill out the application form."

    "Anh ấy cần điền vào mẫu đơn xin việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj full đầy, no
Adv fully một cách đầy đủ, hoàn toàn
N filling sự lấp đầy; nhân (bánh, răng); (Adj) gây cảm giác no bụng
N filler chất độn, vật liệu lấp đầy
V fulfill hoàn thành, thực hiện
N fulfillment sự hoàn thành, sự thỏa mãn
Adj unfilled chưa được lấp đầy, còn trống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pelh₁- (to fill)
Proto-Germanic
*fullijan- (to fill)
Old English
fyllan (to fill, make full)

Nguồn gốc của từ "fill"

Từ "fill" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ một từ Proto-Germanic cổ là "*fullijan-", mang ý nghĩa "làm cho đầy". Từ này lại có thể được truy ngược về nguồn gốc xa xưa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy (*pelh₁-), cũng có nghĩa là "lấp đầy" hoặc "làm cho tràn đầy". Điều này cho thấy ý nghĩa cơ bản của việc "làm cho một cái gì đó không còn trống rỗng" đã tồn tại rất lâu đời trong các ngôn ngữ.

Usage Note

Động từ 'fill' thường được dùng để chỉ hành động làm đầy một vật chứa, khoảng trống hoặc một vị trí. Nó có thể mang nghĩa đen (làm đầy một cốc nước) hoặc nghĩa bóng (lấp đầy khoảng trống trong lòng). So sánh với 'load', 'pack', 'stuff': 'Fill' mang tính tổng quát hơn, chỉ đơn giản là làm cho đầy. 'Load' và 'pack' thường liên quan đến việc sắp xếp đồ đạc một cách có trật tự. 'Stuff' thường chỉ việc nhồi nhét một cách lộn xộn.

Prepositions

with in out

'Fill with': Làm đầy bằng cái gì đó. Ví dụ: 'Fill the glass with water.' ('Fill in': Điền vào chỗ trống hoặc thay thế ai đó tạm thời. Ví dụ: 'Fill in the form.' 'She filled in for him while he was on vacation.') 'Fill out': Trở nên tròn trịa hơn, mập hơn (thường nói về người).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + fill
  • completely completely fill
    (lấp đầy hoàn toàn)
  • partially partially fill
    (lấp đầy một phần)
  • quickly quickly fill
    (lấp đầy nhanh chóng)
Fill + Noun object
  • fill fill a gap
    (lấp đầy một khoảng trống)
  • fill fill a void
    (lấp đầy khoảng trống tâm hồn/khoảng không)
  • fill fill a position/role
    (đảm nhận một vị trí/vai trò)
  • fill fill a bucket/glass
    (đổ đầy xô/ly)
Phrasal verbs with fill
  • fill fill up
    (đổ đầy, lấp đầy (hoàn toàn))
  • fill fill out
    (điền vào (biểu mẫu); trở nên to hơn, đầy đặn hơn)
  • fill fill in
    (điền vào (chỗ trống); thay thế tạm thời)

Idioms

  • fill someone's shoes

    đảm nhận công việc hoặc vai trò của người khác một cách thành công, đặc biệt là khi người đó khó thay thế.

    "It will be hard for anyone to fill the manager's shoes when she retires."

    (Sẽ rất khó để ai đó có thể thay thế vị trí của người quản lý khi cô ấy nghỉ hưu.)

  • fill the bill

    hoàn toàn phù hợp hoặc đáp ứng yêu cầu cho một mục đích cụ thể.

    "This new software really fills the bill for our design team."

    (Phần mềm mới này thực sự rất phù hợp với đội thiết kế của chúng tôi.)

  • fill the air (with something)

    lan tỏa, làm cho không khí tràn ngập một âm thanh, mùi hương, hoặc cảm xúc nào đó.

    "The smell of freshly baked bread filled the air."

    (Mùi bánh mì mới nướng lan tỏa khắp không khí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fill

Động từ
Lật mặt

Làm cho cái gì đó đầy; chiếm toàn bộ một cái gì đó.

"Please fill the bottle with water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he can fill the position is impressive.
Việc anh ấy có thể đảm nhiệm vị trí đó thật ấn tượng.
Phủ định
Whether she can fill the tank completely is not certain.
Việc cô ấy có thể đổ đầy bình hoàn toàn hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Who will fill in for the absent manager is a question for HR.
Ai sẽ thay thế người quản lý vắng mặt là một câu hỏi dành cho phòng nhân sự.

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will fill the glass with water.
Anh ấy sẽ đổ đầy nước vào cốc.
Phủ định
They do not fill the form correctly.
Họ không điền đúng vào mẫu.
Nghi vấn
Will she fill her position with a suitable candidate?
Cô ấy sẽ lấp đầy vị trí của mình bằng một ứng cử viên phù hợp chứ?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day of work, I need a hearty fill, a comforting movie, and a good night's sleep.
Sau một ngày làm việc dài, tôi cần một bữa ăn no bụng, một bộ phim thư giãn và một giấc ngủ ngon.
Phủ định
Unlike some, I didn't fill the jar with just candy, but rather, I included stickers and small toys.
Không giống như một số người, tôi không chỉ đổ đầy kẹo vào lọ mà còn bao gồm cả nhãn dán và đồ chơi nhỏ.
Nghi vấn
John, did you fill out the application, submit the documents, and pay the fee?
John, bạn đã điền vào đơn đăng ký, nộp tài liệu và thanh toán phí chưa?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, I will have filled the bathtub with warm water.
Trước khi bạn đến, tôi sẽ đã đổ đầy bồn tắm bằng nước ấm.
Phủ định
She won't have filled out the application form by the deadline.
Cô ấy sẽ không điền xong đơn đăng ký trước thời hạn đâu.
Nghi vấn
Will they have filled all the positions by the end of the week?
Họ sẽ đã lấp đầy tất cả các vị trí vào cuối tuần chứ?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is filling the glass with water.
Cô ấy đang đổ nước vào ly.
Phủ định
They are not filling out the application form correctly.
Họ không điền vào đơn đăng ký một cách chính xác.
Nghi vấn
Is he filling the car with gas?
Anh ấy có đang đổ xăng vào xe không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fill".

"Filling a void" (Lấp đầy khoảng trống)

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ "filling a void" thường được dùng để chỉ việc tìm kiếm điều gì đó để lấp đầy sự trống rỗng, cô đơn hoặc thiếu hụt trong cuộc sống tinh thần hay cảm xúc của một người. Nó có thể ám chỉ việc tìm một sở thích, một mối quan hệ, hoặc một mục đích sống mới để mang lại ý nghĩa và sự trọn vẹn.

"Filling station" (Trạm đổ xăng)

"Filling station" là một thuật ngữ tiếng Anh để chỉ trạm xăng dầu (gas station ở Mỹ), nơi các phương tiện được "lấp đầy" nhiên liệu. Đây là một ví dụ phổ biến trong đời sống hàng ngày, cho thấy cách từ "fill" được sử dụng trực tiếp để mô tả hành động làm đầy bình chứa của xe cộ.