(Top Banner Ad)
film coefficient
C1
noun phrase C1 Kỹ thuật nhiệt (Heat Transfer)

film coefficient

UK: /ˈfɪlm ˌkəʊɪˈfɪʃənt/ • US: /ˈfɪlm ˌkoʊɪˈfɪʃənt/

Nghĩa tiếng Việt

hệ số màng hệ số truyền nhiệt bề mặt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A measure of the rate of heat transfer between a fluid and a solid surface, often used in engineering calculations involving heat exchangers and other thermal systems.

Vietnamese Meaning

Một thước đo tốc độ truyền nhiệt giữa một chất lỏng và một bề mặt rắn, thường được sử dụng trong các tính toán kỹ thuật liên quan đến bộ trao đổi nhiệt và các hệ thống nhiệt khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film coefficient is a critical parameter in the design of heat exchangers."

    "Hệ số màng là một thông số quan trọng trong thiết kế bộ trao đổi nhiệt."

  • "The film coefficient increases with increasing fluid velocity."

    "Hệ số màng tăng khi vận tốc chất lỏng tăng."

  • "Accurate determination of the film coefficient is essential for predicting heat transfer rates."

    "Việc xác định chính xác hệ số màng là rất cần thiết để dự đoán tốc độ truyền nhiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun film phim ảnh, lớp mỏng, màng
Verb film quay phim, phủ một lớp màng mỏng
Adjective filmic thuộc về phim ảnh
Noun coefficient hệ số (trong toán học, vật lý)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật nhiệt (Heat Transfer)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*pel-
Proto-Germanic
*felma-
Old English
filmen
English
film
Latin
co-
Latin
efficiens
French
coefficient
English
coefficient
English
film coefficient

Nguồn gốc "Hệ số truyền nhiệt đối lưu"

Thuật ngữ "film coefficient" là một cách ghép từ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật, được tạo thành từ hai thành phần chính. "Film" ban đầu trong tiếng Anh cổ có nghĩa là "màng mỏng" hoặc "lớp da", sau này được mở rộng để chỉ lớp chất lỏng hoặc khí mỏng bao quanh một bề mặt. "Coefficient" có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang ý nghĩa "yếu tố cùng tạo ra" hay "hệ số". Khi kết hợp lại, "film coefficient" mô tả một hệ số quan trọng trong vật lý và kỹ thuật truyền nhiệt. Nó định lượng hiệu quả trao đổi nhiệt qua lớp chất lỏng hoặc khí mỏng đó, đóng vai trò then chốt trong việc thiết kế các hệ thống sưởi, làm lạnh và nhiều thiết bị công nghiệp khác.

Usage Note

Film coefficient, also known as heat transfer coefficient, represents the thermal resistance of a thin layer of fluid (the "film") adjacent to a solid surface. It quantifies the efficiency of heat transfer across this boundary. Higher values indicate more efficient heat transfer. This concept is crucial in analyzing and designing heat exchangers, boilers, condensers, and other thermal devices. The term 'film' doesn't literally mean a physical film, but rather a thin layer where the dominant resistance to heat transfer occurs.

Prepositions

for in of

* **film coefficient for (a specific fluid/material/application)**: Used to specify the medium or application the coefficient applies to. Example: 'The film coefficient for water in this heat exchanger is high.'
* **film coefficient in (a particular system/environment)**: Used to specify the system or environment the coefficient is being measured or applied in. Example: 'The film coefficient in the laminar flow regime is significantly different from that in the turbulent regime.'
* **film coefficient of (a specific surface/component)**: Used to denote the coefficient associated with a particular surface. Example: 'The film coefficient of the tube walls impacts the overall efficiency'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + film coefficient
  • overall overall film coefficient
    (hệ số truyền nhiệt tổng thể)
  • local local film coefficient
    (hệ số truyền nhiệt cục bộ)
  • average average film coefficient
    (hệ số truyền nhiệt trung bình)
  • convective convective film coefficient
    (hệ số truyền nhiệt đối lưu)
Verb + film coefficient
  • determine determine the film coefficient
    (xác định hệ số truyền nhiệt đối lưu)
  • calculate calculate the film coefficient
    (tính toán hệ số truyền nhiệt đối lưu)
  • estimate estimate the film coefficient
    (ước tính hệ số truyền nhiệt đối lưu)
  • measure measure the film coefficient
    (đo lường hệ số truyền nhiệt đối lưu)

Idioms

  • overall film coefficient

    hệ số truyền nhiệt tổng thể (thường dùng trong thiết kế bộ trao đổi nhiệt)

    "The overall film coefficient is crucial for the efficient design of heat exchangers."

    (Hệ số truyền nhiệt tổng thể rất quan trọng đối với thiết kế hiệu quả của bộ trao đổi nhiệt.)

  • convective film coefficient

    hệ số truyền nhiệt đối lưu (cụ thể hóa cách thức truyền nhiệt)

    "We need to analyze the convective film coefficient for better thermal performance."

    (Chúng ta cần phân tích hệ số truyền nhiệt đối lưu để đạt hiệu suất nhiệt tốt hơn.)

  • to determine the film coefficient

    xác định hệ số truyền nhiệt đối lưu (một hoạt động kỹ thuật tiêu chuẩn)

    "Engineers often use experiments to determine the film coefficient for new materials."

    (Các kỹ sư thường sử dụng thí nghiệm để xác định hệ số truyền nhiệt đối lưu cho vật liệu mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

film coefficient

noun phrase
Lật mặt

Một thước đo tốc độ truyền nhiệt giữa một chất lỏng và một bề mặt rắn, thường được sử dụng trong các tính toán kỹ thuật liên quan đến bộ trao đổi nhiệt và các hệ thống nhiệt khác.

"The film coefficient is a critical parameter in the design of heat exchangers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "film coefficient".

Tầm quan trọng trong Kỹ thuật hiện đại

"Film coefficient" là một thuật ngữ kỹ thuật phản ánh tầm quan trọng của việc hiểu và định lượng sự truyền nhiệt trong thế giới công nghiệp hiện đại. Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kỹ thuật và công nghệ, việc tối ưu hóa hiệu suất và tiết kiệm năng lượng là yếu tố then chốt. Việc nắm vững khái niệm này cho phép các kỹ sư thiết kế và vận hành các hệ thống như nhà máy điện, tủ lạnh, hệ thống điều hòa không khí, và bộ trao đổi nhiệt một cách hiệu quả hơn, góp phần vào sự phát triển công nghiệp và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Nền tảng của Vật lý nhiệt

Khái niệm "film coefficient" là một trong những nền tảng cơ bản của vật lý nhiệt và cơ học chất lỏng, từ đó dẫn đến nhiều ứng dụng kỹ thuật. Nó minh chứng cho cách khoa học phương Tây phát triển các mô hình định lượng để mô tả và dự đoán các hiện tượng tự nhiên phức tạp. Việc nghiên cứu và áp dụng các hệ số như "film coefficient" đã thúc đẩy sự đổi mới trong kỹ thuật vật liệu và quy trình, từ việc chế tạo vật liệu cách nhiệt tiên tiến đến phát triển các công nghệ làm mát hiệu quả cao, hỗ trợ sự tiến bộ khoa học và công nghệ.