(Top Banner Ad)
film distribution
B2
Danh từ B2 Điện ảnh, Kinh doanh

film distribution

UK: /fɪlm ˌdɪstrɪˈbjuːʃən/ • US: /fɪlm ˌdɪstrɪˈbjuːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phân phối phim phát hành phim
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of making a film available for viewing by an audience.

Vietnamese Meaning

Quá trình đưa một bộ phim đến với khán giả để xem.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film distribution company secured a deal to release the movie internationally."

    "Công ty phát hành phim đã đạt được thỏa thuận phát hành bộ phim trên toàn thế giới."

  • "The success of a film often depends on effective film distribution."

    "Sự thành công của một bộ phim thường phụ thuộc vào việc phát hành phim hiệu quả."

  • "Digital film distribution has changed the landscape of the film industry."

    "Phân phối phim kỹ thuật số đã thay đổi cục diện của ngành công nghiệp điện ảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun film phim (điện ảnh); lớp màng mỏng
Verb film quay phim; ghi hình
Adjective filmy mỏng, trong suốt như màng phim
Noun distribution sự phân phối; sự phân bổ
Verb distribute phân phối; phân bổ
Noun distributor nhà phân phối
Noun film distributor nhà phân phối phim

Synonyms

movie distribution (phát hành phim)film release (phát hành phim)

Related Words

film production (sản xuất phim)film marketing (tiếp thị phim)film exhibition (trình chiếu phim)

Subject Area

Điện ảnh, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
filmen
English
film (thin layer)
English
film (photographic emulsion)
Latin
distributio
Old French
distribution
English
distribution
English
film distribution (compound)

Chuyện về 'film': Từ lớp màng mỏng đến thước phim

Từ 'film' trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'filmen', có nghĩa là 'màng mỏng' hoặc 'da'. Qua thời gian, nghĩa này được mở rộng để chỉ bất kỳ lớp phủ mỏng nào. Đến thế kỷ 19, khi công nghệ nhiếp ảnh phát triển, người ta dùng 'film' để gọi lớp nhũ tương mỏng trên cuộn phim dùng để ghi hình, từ đó hình thành nghĩa 'phim điện ảnh' mà chúng ta biết ngày nay.

Chuyện về 'distribution': Sự phân chia có hệ thống

Từ 'distribution' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'distributio', nghĩa là 'sự phân chia' hoặc 'sự phân bổ'. Gốc động từ 'distribuere' có nghĩa là 'phân chia ra', từ 'dis-' (riêng biệt) và 'tribuere' (phân công, cấp phát). Điều này rất phù hợp với ý nghĩa hiện đại của 'distribution' là quá trình đưa sản phẩm (trong trường hợp này là phim) đến nhiều nơi khác nhau để tiếp cận khán giả.

Usage Note

Thuật ngữ 'film distribution' bao gồm tất cả các hoạt động liên quan đến việc phát hành và quảng bá một bộ phim, từ việc bán bản quyền cho các rạp chiếu phim, các nền tảng trực tuyến (streaming services), các kênh truyền hình cho đến việc quản lý marketing và quảng cáo để thu hút khán giả. Nó bao hàm cả việc lên kế hoạch phát hành (release schedule), chọn thị trường mục tiêu và xử lý các vấn đề pháp lý liên quan.

Prepositions

of for

'Film distribution of' thường được sử dụng để chỉ sự phân phối của một bộ phim cụ thể. Ví dụ: 'The film distribution of this indie movie was limited.' 'Film distribution for' được sử dụng khi nói về sự phân phối cho một mục đích hoặc đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'Film distribution for educational purposes is becoming increasingly popular.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + film distribution
  • wide wide film distribution
    (phân phối phim rộng rãi)
  • global global film distribution
    (phân phối phim toàn cầu)
  • independent independent film distribution
    (phân phối phim độc lập)
  • theatrical theatrical film distribution
    (phân phối phim chiếu rạp)
  • digital digital film distribution
    (phân phối phim kỹ thuật số)
Verb + film distribution
  • manage manage film distribution
    (quản lý việc phân phối phim)
  • secure secure film distribution
    (đảm bảo việc phân phối phim)
  • expand expand film distribution
    (mở rộng việc phân phối phim)
Noun + film distribution
  • film distribution film distribution rights
    (quyền phân phối phim)
  • film distribution film distribution company
    (công ty phân phối phim)
  • film distribution film distribution network
    (mạng lưới phân phối phim)

Idioms

  • the business of film distribution

    ngành kinh doanh phân phối phim

    "She decided to enter the challenging business of film distribution after working as a producer."

    (Cô ấy quyết định dấn thân vào ngành kinh doanh phân phối phim đầy thử thách sau khi làm nhà sản xuất.)

  • channels of film distribution

    các kênh phân phối phim

    "Streaming platforms have become new and important channels of film distribution."

    (Các nền tảng phát trực tuyến đã trở thành những kênh phân phối phim mới và quan trọng.)

  • a film distribution deal

    thỏa thuận phân phối phim

    "The independent movie secured a lucrative film distribution deal at the festival."

    (Bộ phim độc lập đã đạt được một thỏa thuận phân phối phim béo bở tại liên hoan phim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

film distribution

Danh từ
Lật mặt

Quá trình đưa một bộ phim đến với khán giả để xem.

"The film distribution company secured a deal to release the movie internationally."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "film distribution".

Sự trỗi dậy của các nền tảng streaming

Sự xuất hiện và phát triển mạnh mẽ của các nền tảng streaming như Netflix, Disney+, Amazon Prime Video đã thay đổi đáng kể cách thức phân phối phim. Giờ đây, phim có thể tiếp cận khán giả toàn cầu ngay lập tức mà không cần qua các kênh phân phối truyền thống như rạp chiếu hay DVD, tạo ra nhiều cơ hội cho các nhà làm phim độc lập và làm phong phú thêm lựa chọn cho người xem.

Vai trò của các liên hoan phim

Các liên hoan phim lớn như Cannes, Sundance hay Berlin không chỉ là nơi trình chiếu các tác phẩm điện ảnh mà còn là thị trường quan trọng cho việc tìm kiếm đối tác phân phối. Đối với nhiều bộ phim độc lập, việc được trình chiếu và nhận giải tại các liên hoan phim là cánh cửa mở ra cơ hội được các nhà phân phối lớn chú ý và đưa phim đến với khán giả trên toàn thế giới.