filmy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Thin and almost transparent.
Vietnamese Meaning
Mỏng và gần như trong suốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore a filmy dress that floated around her."
"Cô ấy mặc một chiếc váy mỏng manh bay bổng quanh người."
-
"The air was filmy with smoke."
"Không khí mờ ảo vì khói."
-
"She looked at him through filmy eyes."
"Cô nhìn anh qua đôi mắt mờ lệ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các loại vải, màn, hoặc lớp phủ mỏng manh. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng, thoáng đãng, và đôi khi có phần mờ ảo, không rõ nét.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fabric filmy fabric (vải mỏng manh, vải xuyên thấu)
-
veil a filmy veil (một chiếc khăn voan/mạng che mặt mỏng)
-
wings filmy wings (đôi cánh mỏng manh (của côn trùng))
-
mist a filmy mist (một lớp sương mờ mỏng)
-
clouds filmy clouds (những đám mây mỏng manh)
-
layer a filmy layer of dust (một lớp bụi mỏng)
-
eyes filmy eyes (đôi mắt mờ đục (do bệnh hoặc tuổi già))
-
delicately delicately filmy (mỏng manh một cách tinh tế)
-
barely barely filmy (mỏng đến mức gần như trong suốt / khó nhận thấy)
Idioms
-
a filmy veil
một tấm màn mỏng manh/che phủ mỏng
"The bride wore a beautiful dress with a filmy veil."
(Cô dâu mặc một chiếc váy đẹp với một tấm màn voan mỏng manh.)
-
filmy spiderwebs
những mạng nhện mỏng manh
"Old attics often have dusty, filmy spiderwebs in the corners."
(Gác mái cũ thường có những mạng nhện bụi bặm, mỏng manh ở các góc.)
-
filmy texture
kết cấu mỏng manh, mềm mại
"The dress had a filmy texture that felt very light."
(Chiếc váy có kết cấu mỏng manh, tạo cảm giác rất nhẹ nhàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
filmy
AdjectiveMỏng và gần như trong suốt.
"She wore a filmy dress that floated around her."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The stage backdrop, a filmy curtain, shimmered in the light. |
Phông nền sân khấu, một tấm màn mỏng manh, lung linh trong ánh đèn. |
| Phủ định | Not all wedding dresses are filmy, light, and ethereal; some are heavy and ornate. |
Không phải tất cả váy cưới đều mỏng manh, nhẹ nhàng và thanh tao; một số nặng nề và lộng lẫy. |
| Nghi vấn | Considering the delicate material, is the dress really washable, or is it better to dry clean the filmy garment? |
Với chất liệu mỏng manh như vậy, chiếc váy có thực sự giặt được không, hay tốt hơn là nên giặt khô chiếc áo mỏng manh này? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The director has filmed the scene with a filmy effect to create a dreamlike atmosphere. |
Đạo diễn đã quay cảnh phim với hiệu ứng mờ ảo để tạo ra một bầu không khí như mơ. |
| Phủ định | She hasn't worn a filmy dress to the party before. |
Cô ấy chưa từng mặc một chiếc váy mỏng manh đến bữa tiệc trước đây. |
| Nghi vấn | Has the window always had such a filmy covering of dust? |
Cửa sổ có luôn có một lớp bụi mờ như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "filmy".
