(Top Banner Ad)
filmy
B2
Adjective B2 Chung

filmy

UK: /ˈfɪlmi/ • US: /ˈfɪlmi/

Nghĩa tiếng Việt

mỏng manh trong mờ phủ màng mờ ảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Thin and almost transparent.

Vietnamese Meaning

Mỏng và gần như trong suốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a filmy dress that floated around her."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy mỏng manh bay bổng quanh người."

  • "The air was filmy with smoke."

    "Không khí mờ ảo vì khói."

  • "She looked at him through filmy eyes."

    "Cô nhìn anh qua đôi mắt mờ lệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun film lớp màng mỏng, lớp phủ; phim ảnh
Verb film quay phim, chụp ảnh
Noun filminess sự mờ mịt, sự mỏng manh như màng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
filmen
English
film (noun, thin layer)
English
filmy (adjective)

Nguồn gốc của 'filmy'

Từ 'filmy' có nghĩa là 'mỏng manh như một lớp màng', bắt nguồn từ danh từ 'film' trong tiếng Anh. 'Film' vốn có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'filmen', chỉ một lớp màng hoặc lớp da mỏng. Qua thời gian, nghĩa của 'film' mở rộng để chỉ bất kỳ lớp phủ mỏng nào, như sương mù hoặc bụi. Khi thêm hậu tố '-y' vào, 'filmy' trở thành tính từ, mô tả những thứ có đặc tính mỏng, trong suốt hoặc hơi mờ, giống như một lớp màng.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các loại vải, màn, hoặc lớp phủ mỏng manh. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng, thoáng đãng, và đôi khi có phần mờ ảo, không rõ nét.

Collocations (Từ đi kèm)

Filmy + Noun (Miêu tả)
  • fabric filmy fabric
    (vải mỏng manh, vải xuyên thấu)
  • veil a filmy veil
    (một chiếc khăn voan/mạng che mặt mỏng)
  • wings filmy wings
    (đôi cánh mỏng manh (của côn trùng))
  • mist a filmy mist
    (một lớp sương mờ mỏng)
  • clouds filmy clouds
    (những đám mây mỏng manh)
  • layer a filmy layer of dust
    (một lớp bụi mỏng)
  • eyes filmy eyes
    (đôi mắt mờ đục (do bệnh hoặc tuổi già))
Adverb + Filmy (Mức độ)
  • delicately delicately filmy
    (mỏng manh một cách tinh tế)
  • barely barely filmy
    (mỏng đến mức gần như trong suốt / khó nhận thấy)

Idioms

  • a filmy veil

    một tấm màn mỏng manh/che phủ mỏng

    "The bride wore a beautiful dress with a filmy veil."

    (Cô dâu mặc một chiếc váy đẹp với một tấm màn voan mỏng manh.)

  • filmy spiderwebs

    những mạng nhện mỏng manh

    "Old attics often have dusty, filmy spiderwebs in the corners."

    (Gác mái cũ thường có những mạng nhện bụi bặm, mỏng manh ở các góc.)

  • filmy texture

    kết cấu mỏng manh, mềm mại

    "The dress had a filmy texture that felt very light."

    (Chiếc váy có kết cấu mỏng manh, tạo cảm giác rất nhẹ nhàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

filmy

Adjective
Lật mặt

Mỏng và gần như trong suốt.

"She wore a filmy dress that floated around her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stage backdrop, a filmy curtain, shimmered in the light.
Phông nền sân khấu, một tấm màn mỏng manh, lung linh trong ánh đèn.
Phủ định
Not all wedding dresses are filmy, light, and ethereal; some are heavy and ornate.
Không phải tất cả váy cưới đều mỏng manh, nhẹ nhàng và thanh tao; một số nặng nề và lộng lẫy.
Nghi vấn
Considering the delicate material, is the dress really washable, or is it better to dry clean the filmy garment?
Với chất liệu mỏng manh như vậy, chiếc váy có thực sự giặt được không, hay tốt hơn là nên giặt khô chiếc áo mỏng manh này?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The director has filmed the scene with a filmy effect to create a dreamlike atmosphere.
Đạo diễn đã quay cảnh phim với hiệu ứng mờ ảo để tạo ra một bầu không khí như mơ.
Phủ định
She hasn't worn a filmy dress to the party before.
Cô ấy chưa từng mặc một chiếc váy mỏng manh đến bữa tiệc trước đây.
Nghi vấn
Has the window always had such a filmy covering of dust?
Cửa sổ có luôn có một lớp bụi mờ như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "filmy".

Vẻ đẹp của sự mỏng manh trong thời trang

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thời trang, các loại vải 'filmy' (mỏng, trong suốt như voan, lụa chiffon) thường được sử dụng để tạo ra trang phục thanh lịch, gợi cảm hoặc lãng mạn. Chúng thường xuất hiện trong váy cưới, váy dạ hội hoặc đồ lót cao cấp, mang đến vẻ đẹp tinh tế, huyền ảo và tôn lên sự mềm mại của cơ thể. Sự 'filmy' còn có thể tạo cảm giác bí ẩn, quyến rũ thông qua việc hé lộ một cách nhẹ nhàng.

Cảm nhận thiên nhiên 'filmy'

Thuật ngữ 'filmy' cũng thường được dùng để mô tả các hiện tượng tự nhiên mang vẻ đẹp tinh tế và thoáng qua. Ví dụ, 'filmy mist' (lớp sương mờ mỏng) gợi lên hình ảnh buổi sáng yên bình, huyền ảo. Hay 'filmy spiderwebs' (mạng nhện mỏng manh) khi đọng sương lấp lánh dưới ánh nắng, mang vẻ đẹp mong manh và kì diệu của thế giới tự nhiên. Cách mô tả này giúp người đọc hình dung và cảm nhận được sự nhẹ nhàng, thơ mộng của cảnh vật.