(Top Banner Ad)
filtering facepiece respirator
B2
noun B2 An toàn lao động, Y tế

filtering facepiece respirator

UK: /ˈfɪltərɪŋ ˈfeɪspiːs ˈrɛspəˌreɪtər/ • US: /ˈfɪltərɪŋ ˈfeɪspiːs ˈrɛspəˌreɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

mặt nạ phòng độc mặt nạ lọc bụi khẩu trang phòng độc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of respirator that covers the nose and mouth and filters out particles from the air, providing respiratory protection.

Vietnamese Meaning

Một loại mặt nạ phòng độc che mũi và miệng, có khả năng lọc các hạt từ không khí, cung cấp sự bảo vệ hô hấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Healthcare workers often use filtering facepiece respirators to protect themselves from airborne viruses."

    "Nhân viên y tế thường sử dụng mặt nạ phòng độc để bảo vệ bản thân khỏi các loại virus lây lan qua đường không khí."

  • "The company provides filtering facepiece respirators to all employees working in dusty environments."

    "Công ty cung cấp mặt nạ phòng độc cho tất cả nhân viên làm việc trong môi trường bụi bặm."

  • "It is important to properly fit a filtering facepiece respirator to ensure effective protection."

    "Điều quan trọng là phải điều chỉnh mặt nạ phòng độc đúng cách để đảm bảo bảo vệ hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun filter bộ lọc, màng lọc
Verb filter lọc, thấm qua
Noun filtration sự lọc, quá trình lọc
Noun respirator mặt nạ phòng độc, thiết bị hô hấp
Noun respiration sự hô hấp, quá trình thở
Adjective respiratory thuộc về hô hấp
Noun face khuôn mặt, mặt trước

Synonyms

Related Words

Subject Area

An toàn lao động, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
respirare
English
respirator
Old French
filtrer
English
filter
Old French
face
English
facepiece
English
filtering facepiece respirator

Nguồn gốc của 'Filtering Facepiece Respirator'

Cụm từ 'filtering facepiece respirator' là một thuật ngữ mô tả hiện đại trong tiếng Anh, được ghép từ ba thành phần chính. 'Respirator' (mặt nạ phòng độc/thiết bị hỗ trợ hô hấp) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'respirare', nghĩa là 'thở lại' hoặc 'hô hấp'. 'Filter' (bộ lọc) đến từ tiếng Pháp cổ 'filtrer' và tiếng Latin Trung Cổ 'filtrum', ban đầu dùng để chỉ tấm nỉ dùng để lọc chất lỏng. 'Facepiece' (phần che mặt) là sự kết hợp của 'face' (mặt) và 'piece' (mảnh), cả hai đều có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ và Latin. Khi ghép lại, cụm từ này mô tả chính xác chức năng của thiết bị: một mặt nạ có khả năng lọc, che kín mặt để bảo vệ đường hô hấp.

Usage Note

Thường được gọi đơn giản là mặt nạ phòng độc. Khác với mặt nạ phòng độc có bình lọc (cartridge), loại này có vật liệu lọc tích hợp sẵn. Lưu ý về khả năng lọc các loại hạt khác nhau (ví dụ: N95, N99, P100).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + filtering facepiece respirator
  • N95 N95 filtering facepiece respirator
    (mặt nạ lọc bụi N95)
  • disposable disposable filtering facepiece respirator
    (mặt nạ lọc bụi dùng một lần)
  • approved approved filtering facepiece respirator
    (mặt nạ lọc bụi đã được phê duyệt)
Verb + filtering facepiece respirator
  • wear a wear a filtering facepiece respirator
    (đeo mặt nạ lọc bụi)
  • don a don a filtering facepiece respirator
    (mặc/đeo mặt nạ lọc bụi (theo quy trình an toàn))
  • fit a fit a filtering facepiece respirator
    (điều chỉnh mặt nạ lọc bụi vừa vặn)
Noun + filtering facepiece respirator
  • type of type of filtering facepiece respirator
    (loại mặt nạ lọc bụi)
  • use of a use of a filtering facepiece respirator
    (việc sử dụng mặt nạ lọc bụi)

Idioms

  • filtering facepiece respirator fitting

    quá trình thử độ kín khít của mặt nạ lọc bụi (để đảm bảo hiệu quả)

    "All employees must undergo annual filtering facepiece respirator fitting."

    (Tất cả nhân viên phải trải qua quá trình thử độ kín khít mặt nạ lọc bụi hàng năm.)

  • filtering facepiece respirator program

    chương trình quản lý mặt nạ lọc bụi (trong môi trường làm việc)

    "The hospital implemented a strict filtering facepiece respirator program."

    (Bệnh viện đã triển khai một chương trình quản lý mặt nạ lọc bụi nghiêm ngặt.)

  • filtering facepiece respirator selection

    việc lựa chọn mặt nạ lọc bụi (phù hợp với nguy cơ và môi trường)

    "Proper filtering facepiece respirator selection is crucial for protection."

    (Việc lựa chọn mặt nạ lọc bụi phù hợp là rất quan trọng để bảo vệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

filtering facepiece respirator

noun
Lật mặt

Một loại mặt nạ phòng độc che mũi và miệng, có khả năng lọc các hạt từ không khí, cung cấp sự bảo vệ hô hấp.

"Healthcare workers often use filtering facepiece respirators to protect themselves from airborne viruses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "filtering facepiece respirator".

Tầm quan trọng trong Đại dịch COVID-19

Trong đại dịch COVID-19, 'filtering facepiece respirator', đặc biệt là loại N95, đã trở thành một biểu tượng toàn cầu về bảo vệ cá nhân và y tế công cộng. Chúng được công nhận là thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE) hiệu quả nhất để ngăn chặn sự lây lan của virus trong không khí, đặc biệt là ở môi trường y tế. Sự cần thiết và khan hiếm của chúng vào thời điểm đó đã làm nổi bật vai trò quan trọng của thiết bị này trong việc bảo vệ sức khỏe con người và ứng phó với khủng hoảng y tế toàn cầu.

An toàn lao động và Y tế

Trước cả đại dịch, mặt nạ lọc bụi đã là một phần không thể thiếu trong các quy định về an toàn lao động và y tế. Chúng được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp xây dựng, khai thác mỏ, sản xuất, cũng như trong các cơ sở chăm sóc sức khỏe, để bảo vệ người lao động và nhân viên y tế khỏi các hạt bụi, hóa chất độc hại, hoặc tác nhân gây bệnh trong không khí. Việc sử dụng chúng phản ánh một cam kết xã hội đối với sự an toàn và sức khỏe nghề nghiệp.