filtering facepiece respirator
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Filtering facepiece respirator'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại mặt nạ phòng độc che mũi và miệng, có khả năng lọc các hạt từ không khí, cung cấp sự bảo vệ hô hấp.
Definition (English Meaning)
A type of respirator that covers the nose and mouth and filters out particles from the air, providing respiratory protection.
Ví dụ Thực tế với 'Filtering facepiece respirator'
-
"Healthcare workers often use filtering facepiece respirators to protect themselves from airborne viruses."
"Nhân viên y tế thường sử dụng mặt nạ phòng độc để bảo vệ bản thân khỏi các loại virus lây lan qua đường không khí."
-
"The company provides filtering facepiece respirators to all employees working in dusty environments."
"Công ty cung cấp mặt nạ phòng độc cho tất cả nhân viên làm việc trong môi trường bụi bặm."
-
"It is important to properly fit a filtering facepiece respirator to ensure effective protection."
"Điều quan trọng là phải điều chỉnh mặt nạ phòng độc đúng cách để đảm bảo bảo vệ hiệu quả."
Từ loại & Từ liên quan của 'Filtering facepiece respirator'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: respirator
- Adjective: filtering
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Filtering facepiece respirator'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được gọi đơn giản là mặt nạ phòng độc. Khác với mặt nạ phòng độc có bình lọc (cartridge), loại này có vật liệu lọc tích hợp sẵn. Lưu ý về khả năng lọc các loại hạt khác nhau (ví dụ: N95, N99, P100).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Filtering facepiece respirator'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.