(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ powered air-purifying respirator (papr)
C1

powered air-purifying respirator (papr)

Noun

Nghĩa tiếng Việt

mặt nạ phòng độc có động cơ mặt nạ phòng độc được hỗ trợ bởi quạt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Powered air-purifying respirator (papr)'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại mặt nạ phòng độc được sử dụng để bảo vệ khỏi các môi trường ô nhiễm, trong đó một quạt gió đẩy không khí qua các bộ lọc hoặc hộp lọc không khí.

Definition (English Meaning)

A type of respirator used to protect against contaminated atmospheres, in which a blower forces air through air-purifying filters or cartridges.

Ví dụ Thực tế với 'Powered air-purifying respirator (papr)'

  • "The worker donned a powered air-purifying respirator before entering the contaminated area."

    "Người công nhân đeo một chiếc mặt nạ phòng độc có động cơ trước khi bước vào khu vực ô nhiễm."

  • "Powered air-purifying respirators are commonly used in healthcare settings to protect against airborne pathogens."

    "Mặt nạ phòng độc có động cơ thường được sử dụng trong các cơ sở y tế để bảo vệ chống lại các mầm bệnh lây lan qua không khí."

  • "The PAPR provided the worker with a constant supply of clean air."

    "Chiếc mặt nạ phòng độc có động cơ cung cấp cho người công nhân một luồng không khí sạch liên tục."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Powered air-purifying respirator (papr)'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: powered air-purifying respirator
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

PAPR(Mặt nạ phòng độc có động cơ (viết tắt))

Trái nghĩa (Antonyms)

Filtering facepiece respirator (FFR)(Mặt nạ lọc bụi (không dùng quạt))

Từ liên quan (Related Words)

respirator(mặt nạ phòng độc)
air filter(bộ lọc không khí)
HEPA filter(bộ lọc HEPA)
blower(quạt gió)

Lĩnh vực (Subject Area)

An toàn lao động / Y tế

Ghi chú Cách dùng 'Powered air-purifying respirator (papr)'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

PAPRs khác với mặt nạ phòng độc thông thường ở chỗ chúng sử dụng một nguồn năng lượng (thường là pin) để chủ động thổi không khí đã lọc vào mặt nạ, giúp người dùng thở dễ dàng hơn và thoải mái hơn. Chúng thường được sử dụng trong các môi trường làm việc nơi có nồng độ cao của các chất ô nhiễm trong không khí, hoặc nơi người lao động cần đeo mặt nạ trong thời gian dài.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with for

'with' được sử dụng để chỉ những đặc điểm hoặc chức năng bổ sung (ví dụ: 'PAPRs with HEPA filters'). 'for' được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: 'PAPRs for welding').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Powered air-purifying respirator (papr)'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)