powered air-purifying respirator (papr)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of respirator used to protect against contaminated atmospheres, in which a blower forces air through air-purifying filters or cartridges.
Vietnamese Meaning
Một loại mặt nạ phòng độc được sử dụng để bảo vệ khỏi các môi trường ô nhiễm, trong đó một quạt gió đẩy không khí qua các bộ lọc hoặc hộp lọc không khí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The worker donned a powered air-purifying respirator before entering the contaminated area."
"Người công nhân đeo một chiếc mặt nạ phòng độc có động cơ trước khi bước vào khu vực ô nhiễm."
-
"Powered air-purifying respirators are commonly used in healthcare settings to protect against airborne pathogens."
"Mặt nạ phòng độc có động cơ thường được sử dụng trong các cơ sở y tế để bảo vệ chống lại các mầm bệnh lây lan qua không khí."
-
"The PAPR provided the worker with a constant supply of clean air."
"Chiếc mặt nạ phòng độc có động cơ cung cấp cho người công nhân một luồng không khí sạch liên tục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | power | năng lượng, sức mạnh |
| Noun | air | không khí |
| Noun | purity | sự trong sạch, sự tinh khiết |
| Noun | respirator | máy thở, mặt nạ phòng độc |
| Verb | power | cấp điện, cung cấp năng lượng |
| Verb | purify | làm sạch, lọc sạch |
| Verb | respire | hô hấp, thở |
| Adjective | powerful | mạnh mẽ, hùng mạnh |
| Adjective | pure | trong lành, tinh khiết |
| Adjective | respiratory | thuộc về hô hấp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
PAPRs khác với mặt nạ phòng độc thông thường ở chỗ chúng sử dụng một nguồn năng lượng (thường là pin) để chủ động thổi không khí đã lọc vào mặt nạ, giúp người dùng thở dễ dàng hơn và thoải mái hơn. Chúng thường được sử dụng trong các môi trường làm việc nơi có nồng độ cao của các chất ô nhiễm trong không khí, hoặc nơi người lao động cần đeo mặt nạ trong thời gian dài.
Prepositions
'with' được sử dụng để chỉ những đặc điểm hoặc chức năng bổ sung (ví dụ: 'PAPRs with HEPA filters'). 'for' được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: 'PAPRs for welding').
Collocations (Từ đi kèm)
-
wear wear a powered air-purifying respirator (PAPR) (đeo một mặt nạ phòng độc có quạt trợ lực (PAPR))
-
use use a powered air-purifying respirator (PAPR) (sử dụng một mặt nạ phòng độc có quạt trợ lực (PAPR))
-
don don a powered air-purifying respirator (PAPR) (mang/đeo một mặt nạ phòng độc có quạt trợ lực (PAPR))
-
maintain maintain a powered air-purifying respirator (PAPR) (bảo trì một mặt nạ phòng độc có quạt trợ lực (PAPR))
-
effective effective powered air-purifying respirator (PAPR) (mặt nạ phòng độc PAPR hiệu quả)
-
personal personal powered air-purifying respirator (PAPR) (mặt nạ phòng độc PAPR cá nhân)
-
medical-grade medical-grade powered air-purifying respirator (PAPR) (mặt nạ phòng độc PAPR cấp y tế)
-
full-face full-face powered air-purifying respirator (PAPR) (mặt nạ phòng độc PAPR che kín mặt)
-
PAPR PAPR system (hệ thống PAPR)
-
PAPR PAPR filter (bộ lọc PAPR)
-
PAPR PAPR user (người dùng PAPR)
-
PAPR PAPR battery (pin của PAPR)
Idioms
-
equipped with a PAPR
Được trang bị một thiết bị PAPR để bảo vệ hô hấp.
"Healthcare workers in high-risk areas are always equipped with a PAPR."
(Nhân viên y tế ở khu vực rủi ro cao luôn được trang bị PAPR.)
-
PAPR training
Khóa huấn luyện về cách sử dụng, bảo quản và kiểm tra PAPR an toàn và hiệu quả.
"Before using the device, all staff must complete PAPR training."
(Trước khi sử dụng thiết bị, tất cả nhân viên phải hoàn thành khóa huấn luyện PAPR.)
-
PAPR use guidelines
Hướng dẫn sử dụng PAPR một cách an toàn và đúng cách trong môi trường làm việc.
"Always follow the PAPR use guidelines for maximum protection."
(Luôn tuân thủ hướng dẫn sử dụng PAPR để được bảo vệ tối đa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
powered air-purifying respirator (papr)
NounMột loại mặt nạ phòng độc được sử dụng để bảo vệ khỏi các môi trường ô nhiễm, trong đó một quạt gió đẩy không khí qua các bộ lọc hoặc hộp lọc không khí.
"The worker donned a powered air-purifying respirator before entering the contaminated area."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "powered air-purifying respirator (papr)".
