(Top Banner Ad)
filtration rate
B2
Noun B2 Khoa học, Kỹ thuật, Y học

filtration rate

UK: /fɪlˈtreɪʃən reɪt/ • US: /fɪlˈtreɪʃən reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tốc độ lọc vận tốc lọc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The speed at which a liquid or gas is filtered; the volume of fluid that passes through a filter in a given period of time.

Vietnamese Meaning

Tốc độ lọc; thể tích chất lỏng hoặc khí đi qua bộ lọc trong một khoảng thời gian nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The filtration rate of the kidney is an important indicator of its health."

    "Tốc độ lọc của thận là một chỉ số quan trọng về sức khỏe của nó."

  • "Increasing the pressure can increase the filtration rate."

    "Tăng áp suất có thể làm tăng tốc độ lọc."

  • "The filtration rate needs to be carefully monitored to ensure optimal performance."

    "Tốc độ lọc cần được theo dõi cẩn thận để đảm bảo hiệu suất tối ưu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun filter Bộ lọc; màng lọc; thiết bị lọc
Verb filter Lọc; thấm qua; rò rỉ
Noun filtration Sự lọc; quá trình lọc
Noun filtrate Chất lỏng đã lọc; dịch lọc
Noun rate Tỷ lệ; tốc độ; mức độ; giá cước
Verb rate Đánh giá; xếp hạng; định giá
Adjective filtered Đã được lọc
Adjective unfiltered Chưa được lọc; nguyên chất

Synonyms

filtration speed (tốc độ lọc)filtration velocity (vận tốc lọc)

Related Words

Subject Area

Khoa học, Kỹ thuật, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
filtrum
Latin
filtrare
Old French
filtrer
English
filter/filtration
Latin
rata pars
Old French
rate
English
rate
English
filtration rate

Nguồn gốc của 'filtration'

'Filtration' bắt nguồn từ tiếng Latin 'filtrum', có nghĩa là 'vải nỉ' hoặc 'mảnh vải dày'. Người xưa dùng vải nỉ để lọc chất lỏng, tách cặn bã ra. Từ đó, động từ 'filtrare' (lọc qua vải nỉ) và sau này là 'filter' hay 'filtration' trong tiếng Anh đã ra đời, mang ý nghĩa về quá trình lọc.

Nguồn gốc của 'rate'

Từ 'rate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rata pars', có nghĩa là 'phần được tính toán' hoặc 'tỷ lệ cố định'. Nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'rate', chỉ giá trị hoặc tỷ lệ. Trong tiếng Anh, 'rate' phát triển thành ý nghĩa về tốc độ, tỷ lệ hoặc mức độ của một sự việc nào đó.

Usage Note

Thuật ngữ 'filtration rate' thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kỹ thuật môi trường, y học (đặc biệt là liên quan đến chức năng thận), và công nghiệp sản xuất (ví dụ: lọc nước, lọc không khí). Nó là một thông số quan trọng để đánh giá hiệu quả của quá trình lọc.

Prepositions

at of

Sử dụng 'at' để chỉ tốc độ lọc tại một thời điểm cụ thể: 'The filtration rate at the beginning of the process was high.' Sử dụng 'of' để mô tả tốc độ lọc của một chất cụ thể: 'The filtration rate of this liquid is relatively slow.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + filtration rate
  • high high filtration rate
    (tốc độ lọc cao)
  • low low filtration rate
    (tốc độ lọc thấp)
  • optimal optimal filtration rate
    (tốc độ lọc tối ưu)
  • reduced reduced filtration rate
    (tốc độ lọc giảm)
  • increased increased filtration rate
    (tốc độ lọc tăng)
  • impaired impaired filtration rate
    (tốc độ lọc bị suy giảm)
  • normal normal filtration rate
    (tốc độ lọc bình thường)
  • effective effective filtration rate
    (tốc độ lọc hiệu quả)
Verb + filtration rate
  • measure measure the filtration rate
    (đo tốc độ lọc)
  • determine determine the filtration rate
    (xác định tốc độ lọc)
  • monitor monitor the filtration rate
    (theo dõi tốc độ lọc)
  • maintain maintain an optimal filtration rate
    (duy trì tốc độ lọc tối ưu)
  • improve improve the filtration rate
    (cải thiện tốc độ lọc)
  • affect affect the filtration rate
    (ảnh hưởng đến tốc độ lọc)
Noun phrase with filtration rate
  • measurement of measurement of the filtration rate
    (phép đo tốc độ lọc)
  • assessment of assessment of the filtration rate
    (sự đánh giá tốc độ lọc)

Idioms

  • Glomerular Filtration Rate (GFR)

    Tốc độ lọc cầu thận (GFR)

    "Doctors regularly check the patient's Glomerular Filtration Rate to assess kidney function."

    (Các bác sĩ thường xuyên kiểm tra Tốc độ lọc cầu thận của bệnh nhân để đánh giá chức năng thận.)

  • Maintain an optimal filtration rate

    Duy trì tốc độ lọc tối ưu

    "It is crucial to maintain an optimal filtration rate in water treatment plants."

    (Việc duy trì tốc độ lọc tối ưu trong các nhà máy xử lý nước là rất quan trọng.)

  • Factors affecting filtration rate

    Các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ lọc

    "Temperature and pressure are key factors affecting filtration rate in industrial processes."

    (Nhiệt độ và áp suất là các yếu tố chính ảnh hưởng đến tốc độ lọc trong các quy trình công nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

filtration rate

Noun
Lật mặt

Tốc độ lọc; thể tích chất lỏng hoặc khí đi qua bộ lọc trong một khoảng thời gian nhất định.

"The filtration rate of the kidney is an important indicator of its health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "filtration rate".

Tầm quan trọng của nước sạch

Tốc độ lọc là một khái niệm trung tâm trong việc đảm bảo nguồn nước sạch cho cộng đồng. Từ các nhà máy xử lý nước quy mô lớn đến các bộ lọc nước gia đình, việc duy trì tốc độ lọc hiệu quả là cần thiết để loại bỏ tạp chất, vi khuẩn và các chất gây ô nhiễm, bảo vệ sức khỏe cộng đồng trên toàn thế giới.

Chỉ số sức khỏe thận

Trong y học, 'Tốc độ lọc cầu thận' (Glomerular Filtration Rate - GFR) là một chỉ số quan trọng để đánh giá chức năng thận. Thận là cơ quan thiết yếu giúp lọc máu và loại bỏ chất thải. Việc theo dõi GFR giúp phát hiện sớm các bệnh về thận, cho phép can thiệp kịp thời và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.