(Top Banner Ad)
final offer
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Thương mại, Đàm phán

final offer

UK: /ˈfaɪnl ˈɒfə(r)/ • US: /ˈfaɪnl ˈɔːfər/

Nghĩa tiếng Việt

lời đề nghị cuối cùng giá chót đề nghị chốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The last and unchangeable offer in a negotiation.

Vietnamese Meaning

Lời đề nghị cuối cùng và không thể thay đổi trong một cuộc đàm phán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After months of negotiations, the company presented their final offer to the union."

    "Sau nhiều tháng đàm phán, công ty đã đưa ra lời đề nghị cuối cùng cho công đoàn."

  • "This is our final offer, and we are not willing to negotiate further."

    "Đây là lời đề nghị cuối cùng của chúng tôi, và chúng tôi không sẵn lòng đàm phán thêm nữa."

  • "The union rejected the company's final offer and decided to go on strike."

    "Công đoàn đã từ chối lời đề nghị cuối cùng của công ty và quyết định đình công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finality sự cuối cùng, tính chất kết thúc
Verb finalize hoàn tất, chốt lại
Adverb finally cuối cùng, rốt cuộc
Noun offer sự đề nghị, lời chào hàng
Verb offer đề nghị, cung cấp, chào bán
Noun offering sự đề nghị, vật dâng cúng (trong ngữ cảnh tôn giáo); lời chào bán (trong kinh doanh)

Synonyms

last offer (lời đề nghị cuối cùng)take-it-or-leave-it offer (lời đề nghị chấp nhận hoặc bỏ qua)

Antonyms

initial offer (lời đề nghị ban đầu)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thương mại, Đàm phán

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fīnalis
Old French
final
Middle English
final
Latin
offerre
Old French
offrir
Middle English
offren
Modern English
final offer

Nguồn gốc của "Final Offer"

Cụm từ "final offer" (đề nghị cuối cùng) được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ "final" (cuối cùng) bắt nguồn từ tiếng Latin "fīnis" (kết thúc, giới hạn), qua tiếng Latin "fīnalis" và tiếng Pháp cổ. Từ "offer" (đề nghị) cũng có gốc từ tiếng Latin "offerre" (mang đến, trình bày), qua tiếng Pháp cổ "offrir". Trong tiếng Anh hiện đại, khi hai từ này kết hợp lại, chúng tạo nên một khái niệm mạnh mẽ, ám chỉ một lời đề xuất không thể thay đổi, là cơ hội cuối cùng để đạt được thỏa thuận.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống đàm phán gay gắt, khi các bên đã đạt đến giới hạn nhượng bộ. Nó mang ý nghĩa quyết định và dứt khoát, cho thấy bên đưa ra lời đề nghị sẽ không tiếp tục thương lượng nữa. So với 'offer' đơn thuần, 'final offer' thể hiện sự nghiêm túc và tính chất kết thúc của quá trình đàm phán.

Prepositions

take reject

'Take a final offer': Chấp nhận lời đề nghị cuối cùng. 'Reject a final offer': Từ chối lời đề nghị cuối cùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'final offer'
  • make make a final offer
    (đưa ra đề nghị cuối cùng)
  • accept accept a final offer
    (chấp nhận đề nghị cuối cùng)
  • reject reject a final offer
    (từ chối đề nghị cuối cùng)
  • present present a final offer
    (trình bày đề nghị cuối cùng)
  • consider consider a final offer
    (xem xét đề nghị cuối cùng)
Adjectives modifying 'final offer'
  • generous a generous final offer
    (một đề nghị cuối cùng hào phóng)
  • improved an improved final offer
    (một đề nghị cuối cùng được cải thiện)
  • unacceptable an unacceptable final offer
    (một đề nghị cuối cùng không thể chấp nhận)
  • reasonable a reasonable final offer
    (một đề nghị cuối cùng hợp lý)
Phrases with 'final offer'
  • on the table the final offer is on the table
    (đề nghị cuối cùng đã được đưa ra (để xem xét))
  • beyond beyond the final offer
    (ngoài đề nghị cuối cùng (không thể thương lượng thêm))

Idioms

  • This is my final offer.

    Đây là lời đề nghị cuối cùng của tôi (ám chỉ không có thêm thay đổi nào nữa, bên đưa ra đề nghị sẽ không thương lượng thêm).

    "We've been negotiating for hours. This is my final offer."

    (Chúng ta đã thương lượng hàng giờ rồi. Đây là lời đề nghị cuối cùng của tôi.)

  • To sweeten the final offer

    Để làm cho đề nghị cuối cùng trở nên hấp dẫn hơn (thường bằng cách thêm ưu đãi hoặc điều khoản có lợi).

    "They had to sweeten the final offer with a bonus to convince him to accept."

    (Họ đã phải làm cho đề nghị cuối cùng hấp dẫn hơn bằng một khoản tiền thưởng để thuyết phục anh ấy chấp nhận.)

  • The final offer stands.

    Đề nghị cuối cùng vẫn còn hiệu lực/chưa thay đổi (cho đến khi có thông báo mới hoặc thời hạn hết).

    "We haven't received a reply yet, but the final offer still stands until Friday."

    (Chúng tôi vẫn chưa nhận được câu trả lời, nhưng đề nghị cuối cùng vẫn còn hiệu lực cho đến thứ Sáu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

final offer

Danh từ
Lật mặt

Lời đề nghị cuối cùng và không thể thay đổi trong một cuộc đàm phán.

"After months of negotiations, the company presented their final offer to the union."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The negotiation ended with a clear statement: this is our final offer.
Cuộc đàm phán kết thúc với một tuyên bố rõ ràng: đây là lời đề nghị cuối cùng của chúng tôi.
Phủ định
There was no misunderstanding: this was not their final offer, and they were willing to negotiate further.
Không có sự hiểu lầm nào cả: đây không phải là lời đề nghị cuối cùng của họ, và họ sẵn sàng đàm phán thêm.
Nghi vấn
Did they explicitly say those words: "This is our final offer?"
Họ có nói rõ những lời này không: "Đây là lời đề nghị cuối cùng của chúng tôi?"

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had accepted the final offer, the deal would have been completed much sooner.
Nếu họ đã chấp nhận lời đề nghị cuối cùng, thỏa thuận đã được hoàn thành sớm hơn nhiều.
Phủ định
If the company had not presented their final offer so late, we might not have considered other options.
Nếu công ty không đưa ra lời đề nghị cuối cùng quá muộn, chúng tôi có lẽ đã không xem xét các lựa chọn khác.
Nghi vấn
Would they have agreed to the terms if we had made a final offer earlier?
Liệu họ có đồng ý với các điều khoản nếu chúng ta đưa ra lời đề nghị cuối cùng sớm hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "final offer".

Sức mạnh của sự kết thúc trong đàm phán

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và pháp lý, "final offer" thường được coi là một công cụ thương lượng quan trọng. Nó báo hiệu rằng một bên đã đạt đến giới hạn và sẵn sàng chấp nhận hoặc chấm dứt đàm phán nếu không đạt được thỏa thuận. Việc đưa ra "final offer" có thể tạo ra áp lực đáng kể, buộc bên kia phải đưa ra quyết định nhanh chóng và dứt khoát.

Khái niệm "Chấp nhận hay từ chối" (Take It or Leave It)

Khái niệm "final offer" thường gắn liền với thái độ "take it or leave it" (chấp nhận hoặc từ chối). Điều này nhấn mạnh tính quyết đoán và việc không còn chỗ cho sự thỏa hiệp. Trong các cuộc đàm phán quan trọng, việc sử dụng "final offer" một cách chiến lược có thể là một phương pháp rủi ro nhưng hiệu quả để thúc đẩy quá trình hoặc kết thúc các cuộc đàm phán kéo dài. Tuy nhiên, việc sử dụng nó quá thường xuyên hoặc không đúng lúc có thể gây tổn hại đến các mối quan hệ.