(Top Banner Ad)
last offer
B2
Danh từ B2 Kinh tế/Thương mại

last offer

UK: /lɑːst ˈɒfə(r)/ • US: /læst ˈɔːfər/

Nghĩa tiếng Việt

đề nghị cuối cùng lời đề nghị cuối cùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The final proposal or bid made in a negotiation, before an agreement is reached or talks break down.

Vietnamese Meaning

Đề nghị cuối cùng được đưa ra trong một cuộc đàm phán, trước khi đạt được thỏa thuận hoặc các cuộc đàm phán bị phá vỡ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is our last offer, take it or leave it."

    "Đây là đề nghị cuối cùng của chúng tôi, chấp nhận hoặc bỏ qua."

  • "The company presented its last offer to the union representatives."

    "Công ty đã trình bày đề nghị cuối cùng của mình cho đại diện công đoàn."

  • "We're prepared to make one last offer to buy the property."

    "Chúng tôi sẵn sàng đưa ra một đề nghị cuối cùng để mua tài sản này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective last cuối cùng
Verb offer đề nghị, chào mời
Noun offering sự đề nghị, lễ vật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
læst
Middle English
last
Old English
offrian
Middle English
offren

Nguồn gốc của 'last'

Từ 'last' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'læst', có nghĩa là 'sau cùng' hoặc 'cuối cùng'. Nó thể hiện sự kết thúc của một chuỗi sự kiện hoặc thời gian.

Nguồn gốc của 'offer'

Từ 'offer' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'offrian', có nghĩa là 'đưa ra' hoặc 'cung cấp'. Ban đầu nó mang ý nghĩa tôn giáo, dùng để dâng lễ vật cho thần thánh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, thương mại, mua bán, hoặc bất kỳ tình huống nào mà các bên đang cố gắng đạt được một thỏa thuận. Nó nhấn mạnh rằng không có thêm nhượng bộ nào nữa sẽ được thực hiện. 'Last offer' mang tính chất dứt khoát và có thể gây áp lực lên bên kia để chấp nhận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + last offer
  • final final last offer
    (lời đề nghị cuối cùng và dứt khoát)
  • best and best and last offer
    (lời đề nghị tốt nhất và cuối cùng)
Verb + last offer
  • reject reject the last offer
    (từ chối lời đề nghị cuối cùng)
  • accept accept the last offer
    (chấp nhận lời đề nghị cuối cùng)
  • make make a last offer
    (đưa ra lời đề nghị cuối cùng)

Idioms

  • take it or leave it (last offer)

    chấp nhận hoặc từ chối (đề nghị cuối cùng)

    "This is my last offer, take it or leave it."

    (Đây là lời đề nghị cuối cùng của tôi, chấp nhận hoặc từ chối.)

  • the last offer on the table

    lời đề nghị cuối cùng có sẵn

    "That's the last offer on the table; we won't negotiate further."

    (Đó là lời đề nghị cuối cùng; chúng tôi sẽ không thương lượng thêm nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

last offer

Danh từ
Lật mặt

Đề nghị cuối cùng được đưa ra trong một cuộc đàm phán, trước khi đạt được thỏa thuận hoặc các cuộc đàm phán bị phá vỡ.

"This is our last offer, take it or leave it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "last offer".

Đàm phán kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'last offer' thường được sử dụng như một chiến thuật đàm phán để tạo áp lực, buộc đối phương phải đưa ra quyết định cuối cùng. Điều quan trọng là phải hiểu rõ giá trị thực của những gì đang được đàm phán.

Sự dứt khoát

Việc đưa ra một 'last offer' cho thấy sự dứt khoát và quyết tâm không thay đổi các điều khoản. Nó báo hiệu rằng các cuộc đàm phán sắp kết thúc, và cần nhanh chóng đạt được thoả thuận.