(Top Banner Ad)
counteroffer
B2
danh từ B2 Kinh tế

counteroffer

UK: /ˈkaʊntərɒfər/ • US: /ˈkaʊntərɔːfər/

Nghĩa tiếng Việt

lời đề nghị đáp lại phản giá đề nghị phản hồi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An offer made in response to another offer, especially in business or negotiations.

Vietnamese Meaning

Một lời đề nghị được đưa ra để đáp lại một lời đề nghị khác, đặc biệt là trong kinh doanh hoặc đàm phán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company rejected our initial offer and made a counteroffer."

    "Công ty đã từ chối lời đề nghị ban đầu của chúng tôi và đưa ra một lời đề nghị phản hồi."

  • "He made a counteroffer that was much lower than our asking price."

    "Anh ta đã đưa ra một lời đề nghị phản hồi thấp hơn nhiều so với giá chúng tôi yêu cầu."

  • "We are considering their counteroffer carefully."

    "Chúng tôi đang xem xét cẩn thận lời đề nghị phản hồi của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun counteroffer lời đề nghị phản hồi, lời trả giá
Verb counteroffer đưa ra lời đề nghị phản hồi, trả giá lại
Noun offer lời đề nghị, sự chào hàng
Verb offer đề nghị, đưa ra

Synonyms

return offer (lời đề nghị đáp lại)

Antonyms

initial offer (lời đề nghị ban đầu)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contra ('against') + offerre ('to present, offer')
Old French / Old English
contre / offrian
Modern English
counter- ('in opposition to') + offer
Modern English Compound
counteroffer (c. 1885-1890)

Một Lời Đáp Trả

Từ "counteroffer" được ghép từ hai phần đơn giản. "Offer" có nghĩa là 'lời đề nghị'. Tiền tố "counter-" bắt nguồn từ tiếng Latin "contra", nghĩa là 'chống lại' hoặc 'đáp lại'. Vì vậy, "counteroffer" theo nghĩa đen là một 'lời đề nghị đáp lại' một lời đề nghị khác, thường là để thương lượng một thỏa thuận tốt hơn.

Usage Note

Một 'counteroffer' bác bỏ lời đề nghị ban đầu và thay thế nó bằng một lời đề nghị mới. Nó thường được sử dụng trong các tình huống đàm phán mua bán, thuê nhà, hoặc các thỏa thuận hợp đồng. Khi một counteroffer được đưa ra, người đưa ra lời đề nghị ban đầu có quyền chấp nhận, từ chối hoặc đưa ra một counteroffer khác. Việc này có thể tiếp diễn cho đến khi cả hai bên đạt được thỏa thuận hoặc quyết định không thể tiếp tục đàm phán.

Prepositions

to from

Ví dụ:
* Counteroffer *to* the original offer: Lời đề nghị phản hồi cho đề nghị ban đầu.
* Counteroffer *from* the buyer: Lời đề nghị phản hồi từ người mua.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + counteroffer
  • make a counteroffer
    (đưa ra một lời đề nghị phản hồi / trả giá)
  • receive a counteroffer
    (nhận được một lời đề nghị phản hồi)
  • accept a counteroffer
    (chấp nhận một lời đề nghị phản hồi)
  • reject a counteroffer
    (từ chối một lời đề nghị phản hồi)
  • consider a counteroffer
    (xem xét một lời đề nghị phản hồi)
Adjective + counteroffer
  • a generous counteroffer
    (một lời đề nghị phản hồi hậu hĩnh)
  • a final counteroffer
    (lời đề nghị phản hồi cuối cùng)
  • an attractive counteroffer
    (một lời đề nghị phản hồi hấp dẫn)
  • a written counteroffer
    (lời đề nghị phản hồi bằng văn bản)

Idioms

  • the ball is in their court (after a counteroffer)

    Giờ đến lượt họ quyết định (sau khi mình đưa ra lời trả giá).

    "We've made our final counteroffer; now the ball is in their court."

    (Chúng tôi đã đưa ra lời đề nghị phản hồi cuối cùng; giờ thì quyền quyết định thuộc về họ.)

  • to play hardball with a counteroffer

    Tỏ ra cứng rắn, không khoan nhượng trong việc trả giá.

    "The company is known to play hardball, so expect them to reject your first counteroffer."

    (Công ty đó nổi tiếng là hay chơi rắn, nên hãy chuẩn bị tinh thần là họ sẽ từ chối lời trả giá đầu tiên của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

counteroffer

danh từ
Lật mặt

Một lời đề nghị được đưa ra để đáp lại một lời đề nghị khác, đặc biệt là trong kinh doanh hoặc đàm phán.

"The company rejected our initial offer and made a counteroffer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "counteroffer".

Nghệ Thuật Thương Lượng

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, việc đưa ra 'counteroffer' là một phần rất bình thường và được mong đợi trong các cuộc đàm phán, từ lương bổng đến hợp đồng kinh doanh. Nó không bị coi là thô lỗ mà là một dấu hiệu cho thấy bạn nghiêm túc và đang tích cực tham gia vào thỏa thuận.

Mua Bán Nhà Đất

Khi mua nhà ở các nước phương Tây, hiếm khi giá niêm yết là giá cuối cùng. Quá trình thường bao gồm việc người mua đưa ra một 'offer', người bán đưa ra 'counteroffer' với giá cao hơn hoặc điều kiện khác, và quá trình này có thể lặp lại nhiều lần cho đến khi hai bên đạt được thỏa thuận.