(Top Banner Ad)
tuition
B2
danh từ B2 Giáo dục

tuition

UK: /tjuːˈɪʃən/ • US: /tuˈɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

học phí tiền học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a sum of money charged for teaching or instruction by a school, college, or university.

Vietnamese Meaning

học phí; tiền học, sự giảng dạy, sự dạy dỗ; sự kèm cặp, dạy kèm (riêng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "University tuition fees are rising every year."

    "Học phí đại học đang tăng lên hàng năm."

  • "She couldn't afford the tuition."

    "Cô ấy không đủ khả năng chi trả học phí."

  • "The college offers a payment plan to help students with tuition."

    "Trường cao đẳng cung cấp một kế hoạch thanh toán để giúp sinh viên trả học phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tuition học phí, sự giảng dạy, sự hướng dẫn
Noun tutor gia sư, người hướng dẫn
Verb to tutor dạy kèm, hướng dẫn
Noun tutelage sự giám hộ, sự hướng dẫn, sự dạy dỗ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tuerī
Latin
tuitiō
Middle French
tuicion
English
tuition

Nguồn gốc thú vị của 'tuition'

Từ 'tuition' trong tiếng Anh có một lịch sử phát triển ý nghĩa khá thú vị. Ban đầu, nó bắt nguồn từ động từ 'tuerī' trong tiếng Latin có nghĩa là 'bảo vệ, canh gác'. Từ này sau đó phát triển thành danh từ 'tuitiō' mang ý nghĩa 'sự bảo vệ, sự giám hộ'. Khi du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, 'tuition' vẫn giữ ý nghĩa ban đầu này. Tuy nhiên, theo thời gian, ý nghĩa của nó đã dịch chuyển từ 'sự bảo vệ' sang 'sự giám hộ trong học tập' và cuối cùng là 'sự dạy dỗ, giảng dạy' và 'học phí' như chúng ta biết ngày nay. Sự thay đổi này phản ánh vai trò của người thầy hoặc nhà trường trong việc 'bảo vệ' và 'chăm sóc' cho sự phát triển trí tuệ của học sinh.

Usage Note

Từ 'tuition' thường chỉ khoản tiền phải trả cho việc học tập tại một cơ sở giáo dục. Nó khác với 'fees' (lệ phí) bao gồm các chi phí khác như phí nhập học, phí dịch vụ, hoặc phí sử dụng cơ sở vật chất. Đôi khi, 'tuition' cũng có thể đề cập đến việc dạy kèm riêng.

Prepositions

for

'Tuition for' thường được sử dụng để chỉ học phí cho một khóa học, chương trình học, hoặc một khoảng thời gian cụ thể. Ví dụ: 'tuition for the semester', 'tuition for the course'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + tuition
  • high high tuition
    (học phí cao)
  • low low tuition
    (học phí thấp)
  • affordable affordable tuition
    (học phí phải chăng)
  • free free tuition
    (miễn học phí)
  • full full tuition
    (toàn bộ học phí)
Động từ + tuition
  • pay pay tuition
    (trả học phí)
  • charge charge tuition
    (thu học phí)
  • waive waive tuition
    (miễn học phí)
  • cover cover tuition
    (chi trả học phí)
  • raise raise tuition
    (tăng học phí)
  • reduce reduce tuition
    (giảm học phí)
Các cụm từ khác với tuition
  • tuition tuition fees
    (các khoản học phí)
  • tuition tuition costs
    (chi phí học tập (liên quan đến học phí))
  • tuition tuition increase
    (việc tăng học phí)
  • tuition tuition waiver
    (giấy miễn học phí)

Idioms

  • tuition fees

    học phí (cụm từ phổ biến nhất, thường dùng để chỉ tổng số tiền phải trả cho việc học)

    "The university announced a significant increase in tuition fees for the next academic year."

    (Trường đại học đã công bố tăng đáng kể học phí cho năm học tới.)

  • full-tuition scholarship

    học bổng toàn phần (bao gồm toàn bộ học phí)

    "She was awarded a full-tuition scholarship to study at Harvard University."

    (Cô ấy đã được cấp học bổng toàn phần để học tại Đại học Harvard.)

  • to foot the tuition bill

    chi trả học phí (thường là cho người khác, mang ý nghĩa chịu trách nhiệm thanh toán)

    "Her parents had to foot the tuition bill for her medical degree."

    (Cha mẹ cô ấy phải chi trả học phí cho bằng y khoa của cô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tuition

danh từ
Lật mặt

học phí; tiền học, sự giảng dạy, sự dạy dỗ; sự kèm cặp, dạy kèm (riêng).

"University tuition fees are rising every year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tuition".

Học phí ở Mỹ và gánh nặng nợ sinh viên

Ở Hoa Kỳ, học phí đại học và cao học thường rất cao, đặc biệt là tại các trường tư thục danh tiếng. Điều này dẫn đến một thực trạng phổ biến là sinh viên phải vay nợ rất lớn (student loans) để chi trả cho việc học. Gánh nặng nợ sinh viên là một vấn đề xã hội lớn ở Mỹ, ảnh hưởng đến quyết định học tập, nghề nghiệp và tài chính của hàng triệu người trẻ.

Học phí miễn phí ở Châu Âu

Ngược lại với Hoa Kỳ, nhiều quốc gia ở Châu Âu như Đức, Pháp, Na Uy, và Phần Lan cung cấp giáo dục đại học miễn phí hoặc với mức học phí rất thấp cho cả công dân trong nước và đôi khi cả sinh viên quốc tế. Điều này phản ánh quan điểm khác biệt về vai trò của giáo dục và trách nhiệm của nhà nước trong việc đảm bảo quyền tiếp cận giáo dục cho mọi người.