(Top Banner Ad)
financial exclusion
C1
Danh từ C1 Kinh tế

financial exclusion

UK: /faɪˈnænʃəl ɪkˈskluːʒən/ • US: /faɪˈnænʃəl ɪkˈskluʒən/

Nghĩa tiếng Việt

sự loại trừ tài chính tình trạng không được tiếp cận các dịch vụ tài chính tình trạng bị loại khỏi hệ thống tài chính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which people are prevented from accessing financial services, such as banking, credit, and insurance, which are necessary to participate fully in society.

Vietnamese Meaning

Quá trình mà mọi người bị ngăn cản tiếp cận các dịch vụ tài chính, như ngân hàng, tín dụng và bảo hiểm, những dịch vụ cần thiết để tham gia đầy đủ vào xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Financial exclusion disproportionately affects low-income communities and marginalized groups."

    "Sự loại trừ tài chính ảnh hưởng không cân xứng đến các cộng đồng thu nhập thấp và các nhóm bị thiệt thòi."

  • "The government is working to address financial exclusion by providing access to microfinance loans."

    "Chính phủ đang nỗ lực giải quyết tình trạng loại trừ tài chính bằng cách cung cấp khả năng tiếp cận các khoản vay vi mô."

  • "Digital financial services can help reduce financial exclusion, especially in rural areas."

    "Các dịch vụ tài chính kỹ thuật số có thể giúp giảm tình trạng loại trừ tài chính, đặc biệt là ở khu vực nông thôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finance tài chính, sự cấp vốn
Verb finance cấp vốn, tài trợ
Adjective financial thuộc về tài chính
Adverb financially về mặt tài chính
Noun exclusion sự loại trừ, sự ngăn chặn
Verb exclude loại trừ, không bao gồm
Adjective exclusive độc quyền, riêng biệt
Adjective exclusionary mang tính loại trừ

Synonyms

financial marginalization (sự bị gạt ra ngoài lề về tài chính)lack of access to financial services (thiếu khả năng tiếp cận các dịch vụ tài chính)

Antonyms

Related Words

poverty (nghèo đói)inequality (bất bình đẳng)access to credit (khả năng tiếp cận tín dụng)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Old French
finance
English
finance
English
financial
Latin
excludere
Latin
exclusio
English
exclusion
English
financial exclusion

Nguồn gốc của 'Financial Exclusion'

Cụm từ 'financial exclusion' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Financial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'finis' (nghĩa là 'kết thúc, giới hạn'), sau đó thành tiếng Pháp cổ 'finance' (nghĩa là 'sự giải quyết, thanh toán'). Đến thế kỷ 18, từ 'financial' được dùng để chỉ những gì liên quan đến tiền tệ và tài chính. 'Exclusion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'excludere' (nghĩa là 'đẩy ra ngoài, đóng cửa') và 'exclusio' (nghĩa là 'sự đẩy ra'). Khi ghép lại, 'financial exclusion' ra đời như một khái niệm hiện đại mô tả tình trạng bị loại trừ khỏi các dịch vụ tài chính thiết yếu, phản ánh một thực trạng xã hội ngày càng được quan tâm.

Usage Note

Financial exclusion là một vấn đề phức tạp liên quan đến nhiều yếu tố, bao gồm nghèo đói, thiếu giáo dục, phân biệt đối xử và thiếu cơ sở hạ tầng. Nó khác với 'financial inclusion' (hòa nhập tài chính), vốn là mục tiêu ngược lại: tạo điều kiện cho mọi người tiếp cận và sử dụng các dịch vụ tài chính phù hợp và giá cả phải chăng.

Prepositions

from

'from' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc dịch vụ mà ai đó bị loại trừ: 'financial exclusion from banking services'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + financial exclusion
  • address address financial exclusion
    (giải quyết tình trạng loại trừ tài chính)
  • combat combat financial exclusion
    (chống lại tình trạng loại trừ tài chính)
  • reduce reduce financial exclusion
    (giảm bớt tình trạng loại trừ tài chính)
  • overcome overcome financial exclusion
    (vượt qua tình trạng loại trừ tài chính)
  • perpetuate perpetuate financial exclusion
    (duy trì/kéo dài tình trạng loại trừ tài chính)
Adjective + financial exclusion
  • widespread widespread financial exclusion
    (tình trạng loại trừ tài chính lan rộng)
  • deep-rooted deep-rooted financial exclusion
    (tình trạng loại trừ tài chính ăn sâu bám rễ)
  • severe severe financial exclusion
    (tình trạng loại trừ tài chính nghiêm trọng)
  • systemic systemic financial exclusion
    (tình trạng loại trừ tài chính mang tính hệ thống)
  • digital digital financial exclusion
    (tình trạng loại trừ tài chính kỹ thuật số)
Noun + financial exclusion
  • causes of causes of financial exclusion
    (nguyên nhân của tình trạng loại trừ tài chính)
  • impact of impact of financial exclusion
    (tác động của tình trạng loại trừ tài chính)
  • cycle of cycle of financial exclusion
    (vòng luẩn quẩn của tình trạng loại trừ tài chính)
  • barriers to barriers to financial inclusion (opposite of exclusion)
    (rào cản đối với hòa nhập tài chính)

Idioms

  • the unbanked population

    nhóm dân số không có tài khoản ngân hàng (một dạng của loại trừ tài chính)

    "Governments are working to integrate the unbanked population into the formal financial system."

    (Các chính phủ đang nỗ lực để tích hợp nhóm dân số không có tài khoản ngân hàng vào hệ thống tài chính chính thức.)

  • a barrier to financial inclusion

    một rào cản đối với hòa nhập tài chính (là nguyên nhân dẫn đến loại trừ tài chính)

    "Lack of digital literacy often acts as a significant barrier to financial inclusion for older generations."

    (Việc thiếu kiến thức kỹ thuật số thường là một rào cản đáng kể đối với hòa nhập tài chính cho các thế hệ lớn tuổi.)

  • break the cycle of financial exclusion

    phá vỡ vòng luẩn quẩn của sự loại trừ tài chính

    "Microfinance initiatives aim to help vulnerable communities break the cycle of financial exclusion."

    (Các sáng kiến tài chính vi mô nhằm giúp các cộng đồng dễ bị tổn thương phá vỡ vòng luẩn quẩn của sự loại trừ tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

financial exclusion

Danh từ
Lật mặt

Quá trình mà mọi người bị ngăn cản tiếp cận các dịch vụ tài chính, như ngân hàng, tín dụng và bảo hiểm, những dịch vụ cần thiết để tham gia đầy đủ vào xã hội.

"Financial exclusion disproportionately affects low-income communities and marginalized groups."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to implement new policies to tackle financial exclusion.
Chính phủ sẽ thực hiện các chính sách mới để giải quyết tình trạng loại trừ tài chính.
Phủ định
They are not going to allow financial exclusion to continue unchecked.
Họ sẽ không để tình trạng loại trừ tài chính tiếp diễn mà không được kiểm soát.
Nghi vấn
Are they going to address the financial exclusion faced by marginalized communities?
Họ có định giải quyết tình trạng loại trừ tài chính mà các cộng đồng bị thiệt thòi phải đối mặt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial exclusion".

Tác động đến nhóm dễ bị tổn thương

Tình trạng loại trừ tài chính ảnh hưởng nặng nề đến các nhóm dân cư dễ bị tổn thương như người nghèo, người dân nông thôn, người nhập cư và phụ nữ. Họ thường không thể tiếp cận các dịch vụ tài chính cơ bản như tài khoản ngân hàng, khoản vay, bảo hiểm hoặc các khoản tiết kiệm, làm hạn chế cơ hội phát triển kinh tế và duy trì cuộc sống ổn định. Đây là một vấn đề xã hội và phát triển toàn cầu.

Vai trò của Fintech và tài chính vi mô

Trong nỗ lực chống lại tình trạng loại trừ tài chính, công nghệ tài chính (Fintech) và tài chính vi mô (microfinance) đóng vai trò ngày càng quan trọng. Fintech giúp cung cấp các dịch vụ ngân hàng di động, ví điện tử và các giải pháp thanh toán kỹ thuật số đến những khu vực xa xôi. Trong khi đó, tài chính vi mô cung cấp các khoản vay nhỏ và dịch vụ tài chính khác cho các doanh nghiệp nhỏ và cá nhân không đủ điều kiện vay vốn từ các ngân hàng truyền thống, giúp họ từng bước hòa nhập vào hệ thống tài chính.