financial prudence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being careful and avoiding risks in the way you spend or invest money.
Vietnamese Meaning
Sự cẩn trọng và tránh rủi ro trong cách bạn chi tiêu hoặc đầu tư tiền bạc; sự khôn ngoan tài chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's financial prudence allowed it to weather the economic downturn."
"Sự khôn ngoan tài chính của công ty đã giúp nó vượt qua giai đoạn suy thoái kinh tế."
-
"Financial prudence is essential for long-term financial security."
"Sự khôn ngoan tài chính là điều cần thiết cho sự an toàn tài chính dài hạn."
-
"The government's financial prudence has led to a budget surplus."
"Sự khôn ngoan tài chính của chính phủ đã dẫn đến thặng dư ngân sách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | finance | Tài chính; hoạt động quản lý tiền bạc |
| Verb | finance | Cấp tiền; tài trợ |
| Adjective | financial | Thuộc về tài chính |
| Adverb | financially | Về mặt tài chính |
| Noun | financier | Nhà tài chính |
| Adjective | prudent | Thận trọng, khôn ngoan |
| Adverb | prudently | Một cách thận trọng, khôn ngoan |
| Noun | imprudence | Sự thiếu thận trọng, sự khinh suất |
| Adjective | imprudent | Thiếu thận trọng, khinh suất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Financial prudence nhấn mạnh đến sự thận trọng, cân nhắc kỹ lưỡng trước khi đưa ra các quyết định tài chính. Nó bao gồm việc lập kế hoạch tài chính, quản lý rủi ro và tránh những hành động bốc đồng có thể gây thiệt hại tài chính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sound sound financial prudence (Sự thận trọng tài chính vững chắc/đúng đắn)
-
strict strict financial prudence (Sự thận trọng tài chính nghiêm ngặt)
-
careful careful financial prudence (Sự thận trọng tài chính cẩn thận)
-
exemplary exemplary financial prudence (Sự thận trọng tài chính gương mẫu)
-
exercise exercise financial prudence (Thực hiện sự thận trọng tài chính)
-
demonstrate demonstrate financial prudence (Thể hiện sự thận trọng tài chính)
-
maintain maintain financial prudence (Duy trì sự thận trọng tài chính)
-
practice practice financial prudence (Thực hành sự thận trọng tài chính)
-
lack lack of financial prudence (Sự thiếu thận trọng tài chính)
-
importance importance of financial prudence (Tầm quan trọng của sự thận trọng tài chính)
-
principle principle of financial prudence (Nguyên tắc thận trọng tài chính)
Idioms
-
a pillar of financial prudence
Một tấm gương/điểm tựa vững chắc về sự thận trọng tài chính
"The company has always been a pillar of financial prudence, avoiding unnecessary risks and ensuring long-term stability."
(Công ty này luôn là một tấm gương về sự thận trọng tài chính, tránh những rủi ro không cần thiết và đảm bảo sự ổn định lâu dài.)
-
to err on the side of financial prudence
Thà thận trọng quá mức về tài chính còn hơn (nghiêng về phía an toàn tài chính)
"When making investment decisions, it's often wise to err on the side of financial prudence rather than take huge gambles."
(Khi đưa ra các quyết định đầu tư, thường khôn ngoan là nên thận trọng tài chính quá mức còn hơn là mạo hiểm lớn.)
-
the hallmark of financial prudence
Dấu hiệu đặc trưng của sự thận trọng tài chính
"Careful budgeting and minimal debt are the hallmark of financial prudence for any successful household."
(Lập ngân sách cẩn thận và nợ nần tối thiểu là dấu hiệu đặc trưng của sự thận trọng tài chính đối với bất kỳ hộ gia đình thành công nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
financial prudence
Danh từSự cẩn trọng và tránh rủi ro trong cách bạn chi tiêu hoặc đầu tư tiền bạc; sự khôn ngoan tài chính.
"The company's financial prudence allowed it to weather the economic downturn."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial prudence".
