(Top Banner Ad)
economic insecurity
C1
Danh từ C1 Kinh tế

economic insecurity

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪk ˌɪnsɪˈkjʊərəti/ • US: /ˌiːkəˈnɑːmɪk ˌɪnsɪˈkjʊrəti/

Nghĩa tiếng Việt

bất ổn kinh tế tình trạng kinh tế bấp bênh mất an ninh kinh tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of lacking financial stability or predictability; a concern that one's financial situation could suddenly worsen.

Vietnamese Meaning

Trạng thái thiếu ổn định hoặc khả năng dự đoán về tài chính; mối lo ngại rằng tình hình tài chính của một người có thể đột ngột xấu đi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many workers are facing increasing economic insecurity due to automation."

    "Nhiều công nhân đang phải đối mặt với tình trạng bất ổn kinh tế ngày càng gia tăng do tự động hóa."

  • "The government is trying to address the issue of economic insecurity among the elderly."

    "Chính phủ đang cố gắng giải quyết vấn đề bất ổn kinh tế trong số những người cao tuổi."

  • "Globalization has contributed to economic insecurity for some workers in developed countries."

    "Toàn cầu hóa đã góp phần gây ra tình trạng bất ổn kinh tế cho một số công nhân ở các nước phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy nền kinh tế
Noun economics kinh tế học
Noun economist nhà kinh tế học
Adjective economic thuộc về kinh tế
Adjective economical tiết kiệm, kinh tế
Adverb economically một cách kinh tế, về mặt kinh tế
Verb economize tiết kiệm
Noun security sự an toàn, an ninh
Noun insecurity sự bất an, không an toàn
Adjective secure an toàn, chắc chắn
Adjective insecure bất an, không an toàn
Adverb securely một cách an toàn, chắc chắn
Adverb insecurely một cách bất an, không an toàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
oikos (house) + nomos (law/management)
Ancient Greek
oikonomia (household management)
Latin
oeconomia
Old French
economique
English
economic (late 16th century)
Latin
in- (not) + securus (safe, free from care)
Latin
securitas (security, safety)
Old French
insecurité
English
insecurity (mid 17th century)

Nguồn gốc của 'Economic Insecurity'

Cụm từ 'economic insecurity' (bất an kinh tế) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu sắc. 'Economic' (kinh tế) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikonomia', có nghĩa là 'quản lý hộ gia đình', từ sự kết hợp của 'oikos' (nhà) và 'nomos' (luật/quản lý). Nó đã phát triển qua tiếng Latin và tiếng Pháp trước khi vào tiếng Anh. Trong khi đó, 'insecurity' (bất an) xuất phát từ tiền tố Latin 'in-' (không) và 'securus' (an toàn, không lo lắng), tạo thành 'securitas' (sự an toàn) và sau đó là 'insecurité' trong tiếng Pháp cổ. Khi ghép lại, 'economic insecurity' mô tả trạng thái không chắc chắn hoặc lo lắng về tài chính và sự ổn định kinh tế của một người hay một gia đình.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng mà một cá nhân, gia đình hoặc thậm chí một quốc gia lo lắng về khả năng duy trì mức sống hiện tại hoặc đáp ứng các nghĩa vụ tài chính trong tương lai. Nó bao hàm sự bất ổn và dễ bị tổn thương trước các cú sốc kinh tế.

Prepositions

about of

Economic insecurity *about* the future: Lo lắng về sự bất ổn kinh tế trong tương lai.
Economic insecurity *of* a household: Sự bất ổn kinh tế của một hộ gia đình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economic insecurity
  • widespread widespread economic insecurity
    (sự bất an kinh tế lan rộng)
  • growing growing economic insecurity
    (sự bất an kinh tế ngày càng tăng)
  • persistent persistent economic insecurity
    (sự bất an kinh tế dai dẳng)
  • deep deep economic insecurity
    (sự bất an kinh tế sâu sắc)
  • social social economic insecurity
    (sự bất an kinh tế xã hội)
Verb + economic insecurity
  • face face economic insecurity
    (đối mặt với sự bất an kinh tế)
  • experience experience economic insecurity
    (trải qua sự bất an kinh tế)
  • reduce reduce economic insecurity
    (giảm thiểu sự bất an kinh tế)
  • exacerbate exacerbate economic insecurity
    (làm trầm trọng thêm sự bất an kinh tế)
  • address address economic insecurity
    (giải quyết sự bất an kinh tế)
Noun + of + economic insecurity
  • a sense of a sense of economic insecurity
    (một cảm giác bất an kinh tế)
  • the threat of the threat of economic insecurity
    (mối đe dọa bất an kinh tế)
  • the problem of the problem of economic insecurity
    (vấn đề bất an kinh tế)

Idioms

  • a sense of economic insecurity

    một cảm giác bất an về kinh tế

    "Many workers feel a strong sense of economic insecurity due to automation."

    (Nhiều người lao động có cảm giác bất an kinh tế mạnh mẽ do tự động hóa.)

  • struggle with economic insecurity

    đấu tranh/vật lộn với sự bất an kinh tế

    "Families in the region often struggle with economic insecurity after factory closures."

    (Các gia đình trong khu vực thường vật lộn với sự bất an kinh tế sau khi các nhà máy đóng cửa.)

  • addressing economic insecurity

    giải quyết sự bất an kinh tế

    "Governments are looking for innovative ways of addressing economic insecurity among their citizens."

    (Các chính phủ đang tìm kiếm những cách sáng tạo để giải quyết sự bất an kinh tế trong dân chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic insecurity

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái thiếu ổn định hoặc khả năng dự đoán về tài chính; mối lo ngại rằng tình hình tài chính của một người có thể đột ngột xấu đi.

"Many workers are facing increasing economic insecurity due to automation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic insecurity".

Lưới an sinh xã hội

Ở nhiều nước phương Tây, khái niệm 'economic insecurity' đã thúc đẩy sự phát triển của các lưới an sinh xã hội (social safety nets). Đây là các chương trình của chính phủ như trợ cấp thất nghiệp, phúc lợi xã hội, bảo hiểm y tế công và lương hưu nhằm cung cấp một mức độ an toàn tài chính cơ bản cho người dân khi họ đối mặt với các cú sốc kinh tế như mất việc làm, bệnh tật hoặc nghỉ hưu. Mục tiêu là giảm thiểu sự bất an kinh tế và đảm bảo mức sống tối thiểu.

Tác động đến sức khỏe tinh thần và xã hội

Sự bất an kinh tế không chỉ là một vấn đề tài chính mà còn có tác động sâu rộng đến sức khỏe tinh thần và ổn định xã hội. Những người phải đối mặt với sự bất an kinh tế kéo dài thường trải qua mức độ căng thẳng, lo âu và trầm cảm cao hơn. Ở cấp độ xã hội, sự bất an kinh tế lan rộng có thể dẫn đến sự bất mãn, chia rẽ xã hội và thậm chí là bất ổn chính trị, khi người dân tìm kiếm các giải pháp cho các vấn đề kinh tế của họ.