(Top Banner Ad)
financial modeling
C1
Danh từ C1 Kinh tế

financial modeling

UK: /faɪˈnænʃəl ˈmɒdəlɪŋ/ • US: /faɪˈnænʃəl ˈmɑːdəlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mô hình tài chính xây dựng mô hình tài chính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of creating an abstract representation of a financial situation. This is a mathematical model designed to represent (a simplified version of) the performance of a financial asset or portfolio of a business, project, or any other investment.

Vietnamese Meaning

Quá trình tạo ra một biểu diễn trừu tượng của một tình huống tài chính. Đây là một mô hình toán học được thiết kế để đại diện (một phiên bản đơn giản hóa) hiệu suất của một tài sản tài chính hoặc danh mục đầu tư của một doanh nghiệp, dự án hoặc bất kỳ khoản đầu tư nào khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Financial modeling is a crucial skill for investment analysts."

    "Mô hình tài chính là một kỹ năng quan trọng đối với các nhà phân tích đầu tư."

  • "The company uses financial modeling to assess the feasibility of new projects."

    "Công ty sử dụng mô hình tài chính để đánh giá tính khả thi của các dự án mới."

  • "Accurate financial modeling can help investors make informed decisions."

    "Mô hình tài chính chính xác có thể giúp các nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finance tài chính, tiền bạc
Verb finance cấp vốn, tài trợ
Adjective financial thuộc về tài chính
Adverb financially về mặt tài chính
Noun model mô hình, mẫu
Verb model làm mẫu, mô phỏng
Noun modeller người tạo mô hình, nhà mô hình
Noun (gerund) modelling sự tạo mô hình, hoạt động mô hình hóa

Synonyms

valuation analysis (phân tích định giá)financial forecasting (dự báo tài chính)

Related Words

discounted cash flow (DCF) (dòng tiền chiết khấu (DCF))scenario analysis (phân tích kịch bản)sensitivity analysis (phân tích độ nhạy)Monte Carlo simulation (mô phỏng Monte Carlo)spreadsheet (bảng tính)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis (end, settlement)
Old French
finance (payment, end)
Latin
modulus (small measure, model)
Italian
modello (model, pattern)
English
finance (money management)
English
model (representation, prototype)
English
financial (adj. pertaining to finance)
English
modeling (n. the act of creating a model)
English
financial modeling (compound term)

Nguồn gốc của 'Financial' (Tài chính)

Từ 'financial' bắt nguồn từ chữ 'finis' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'thanh toán'. Ban đầu, từ 'finance' trong tiếng Pháp cổ chỉ các khoản thanh toán hoặc dàn xếp một vụ kiện. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ việc quản lý tiền bạc và các nguồn lực kinh tế, từ đó hình thành 'financial' (thuộc về tài chính) như ngày nay.

Nguồn gốc của 'Modeling' (Mô hình hóa)

Từ 'model' có nguồn gốc từ 'modulus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'thước đo nhỏ' hoặc 'khuôn mẫu'. Qua tiếng Ý 'modello' và tiếng Pháp 'modèle', nó đến tiếng Anh để chỉ một bản sao thu nhỏ, một kế hoạch, hoặc một ví dụ để noi theo. 'Modeling' là hành động tạo ra hoặc phát triển một mô hình, đặc biệt trong bối cảnh tài chính để dự đoán và phân tích các tình huống.

Usage Note

Financial modeling thường được sử dụng để dự báo hiệu quả tài chính trong tương lai, đánh giá rủi ro và hỗ trợ việc ra quyết định trong các lĩnh vực như đầu tư, ngân hàng, và quản lý tài chính doanh nghiệp. Nó bao gồm việc xây dựng các bảng tính (spreadsheets) hoặc sử dụng các phần mềm chuyên dụng để mô phỏng các kịch bản tài chính khác nhau.

Prepositions

in for

- 'in financial modeling': được sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực mà mô hình tài chính được áp dụng. Ví dụ: 'The use of sensitivity analysis in financial modeling.'
- 'for financial modeling': được sử dụng để chỉ mục đích hoặc ứng dụng của mô hình tài chính. Ví dụ: 'Excel is a common tool for financial modeling.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + financial modeling
  • advanced advanced financial modeling
    (mô hình hóa tài chính nâng cao)
  • complex complex financial modeling
    (mô hình hóa tài chính phức tạp)
  • robust robust financial modeling
    (mô hình hóa tài chính mạnh mẽ/tin cậy)
  • accurate accurate financial modeling
    (mô hình hóa tài chính chính xác)
Verb + financial modeling
  • conduct conduct financial modeling
    (thực hiện mô hình hóa tài chính)
  • build build financial modeling
    (xây dựng mô hình hóa tài chính)
  • perform perform financial modeling
    (tiến hành mô hình hóa tài chính)
  • use use financial modeling
    (sử dụng mô hình hóa tài chính)
  • refine refine financial modeling
    (tinh chỉnh mô hình hóa tài chính)
financial modeling + Noun
  • techniques financial modeling techniques
    (các kỹ thuật mô hình hóa tài chính)
  • software financial modeling software
    (phần mềm mô hình hóa tài chính)
  • skills financial modeling skills
    (kỹ năng mô hình hóa tài chính)
  • project financial modeling project
    (dự án mô hình hóa tài chính)

Idioms

  • Deep dive into financial modeling

    Nghiên cứu/phân tích chuyên sâu về mô hình hóa tài chính.

    "We need to do a deep dive into the financial modeling behind this acquisition proposal."

    (Chúng ta cần nghiên cứu chuyên sâu mô hình hóa tài chính đằng sau đề xuất mua lại này.)

  • The nuts and bolts of financial modeling

    Các chi tiết cơ bản và thiết yếu của mô hình hóa tài chính.

    "Before you can build complex models, you must understand the nuts and bolts of financial modeling."

    (Trước khi có thể xây dựng các mô hình phức tạp, bạn phải hiểu rõ những chi tiết cơ bản của mô hình hóa tài chính.)

  • Leverage financial modeling

    Tận dụng/ứng dụng mô hình hóa tài chính (để đạt được lợi thế).

    "Companies leverage financial modeling to make informed strategic decisions."

    (Các công ty tận dụng mô hình hóa tài chính để đưa ra các quyết định chiến lược có cơ sở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

financial modeling

Danh từ
Lật mặt

Quá trình tạo ra một biểu diễn trừu tượng của một tình huống tài chính. Đây là một mô hình toán học được thiết kế để đại diện (một phiên bản đơn giản hóa) hiệu suất của một tài sản tài chính hoặc danh mục đầu tư của một doanh nghiệp, dự án hoặc bất kỳ khoản đầu tư nào khác.

"Financial modeling is a crucial skill for investment analysts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial modeling".

Công cụ ra quyết định chiến lược

Mô hình hóa tài chính là một công cụ không thể thiếu trong thế giới kinh doanh hiện đại. Nó giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định quan trọng về đầu tư, định giá công ty, sáp nhập và mua lại, hay phân tích rủi ro bằng cách mô phỏng các kịch bản tài chính khác nhau và dự báo kết quả. Khả năng xây dựng và phân tích các mô hình này là một kỹ năng được đánh giá cao.

Văn hóa bảng tính Excel

Sự phát triển của mô hình hóa tài chính gắn liền mật thiết với việc sử dụng bảng tính, đặc biệt là Microsoft Excel. Excel đã trở thành xương sống cho việc xây dựng và phân tích mô hình tài chính, đến mức khả năng sử dụng Excel thành thạo cho mục đích này là một kỹ năng thiết yếu trong nhiều ngành nghề tài chính, kế toán và phân tích kinh doanh trên toàn thế giới.