modelling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hoạt động tạo ra một mô hình của cái gì đó; thiết kế và tạo ra một mô hình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Climate modelling is essential for understanding global warming."
"Mô hình hóa khí hậu là rất cần thiết để hiểu về sự nóng lên toàn cầu."
-
"The research involved extensive data modelling."
"Nghiên cứu bao gồm việc mô hình hóa dữ liệu một cách rộng rãi."
-
"She is a successful fashion model."
"Cô ấy là một người mẫu thời trang thành công."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh khoa học hoặc kinh tế, 'modelling' chỉ việc tạo ra các mô hình để phân tích, dự đoán. Trong thời trang, 'modelling' chỉ công việc của người mẫu. Cần phân biệt với 'simulation', mô phỏng, thường bao hàm sự động.
Prepositions
'Modelling of': tạo mô hình *của* cái gì đó (ví dụ: modelling of the climate). 'Modelling for': tạo mô hình *cho* mục đích gì (ví dụ: modelling for risk management).
Collocations (Từ đi kèm)
-
financial financial modelling (mô hình tài chính)
-
mathematical mathematical modelling (mô hình toán học)
-
computer computer modelling (mô phỏng bằng máy tính)
-
fashion fashion modelling (nghề người mẫu thời trang)
-
data data modelling (mô hình hóa dữ liệu)
-
role role modelling (làm gương, vai trò hình mẫu)
-
do do modelling (làm người mẫu, thực hiện việc mô hình hóa)
-
start start modelling (bắt đầu làm người mẫu)
-
involved in involved in modelling (tham gia vào việc làm người mẫu/tạo mẫu)
-
career in career in modelling (sự nghiệp người mẫu)
Idioms
-
role modelling
Làm gương, tạo hình mẫu tích cực
"He's an excellent example of positive role modelling for young athletes."
(Anh ấy là một ví dụ tuyệt vời về việc làm gương tích cực cho các vận động viên trẻ.)
-
go into modelling
Theo nghề người mẫu, bước chân vào ngành người mẫu
"She decided to go into modelling after finishing high school."
(Cô ấy quyết định theo nghề người mẫu sau khi tốt nghiệp cấp ba.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
modelling
NounHoạt động tạo ra một mô hình của cái gì đó; thiết kế và tạo ra một mô hình.
"Climate modelling is essential for understanding global warming."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She loves to model for local artists. |
Cô ấy thích làm người mẫu cho các nghệ sĩ địa phương. |
| Phủ định | He decided not to model because he felt uncomfortable. |
Anh ấy quyết định không làm người mẫu vì cảm thấy không thoải mái. |
| Nghi vấn | Why do they want to model for that brand? |
Tại sao họ lại muốn làm người mẫu cho nhãn hiệu đó? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is modelling for a famous fashion designer; it's her dream job. |
Cô ấy đang làm người mẫu cho một nhà thiết kế thời trang nổi tiếng; đó là công việc mơ ước của cô ấy. |
| Phủ định | They are not modelling the new collection, because it doesn't suit their style. |
Họ không làm người mẫu cho bộ sưu tập mới, vì nó không phù hợp với phong cách của họ. |
| Nghi vấn | Are you modelling your own clothing line, or are you working with someone else? |
Bạn đang làm người mẫu cho dòng quần áo của riêng bạn, hay bạn đang làm việc với người khác? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had practiced modelling more, she would have won the competition. |
Nếu cô ấy đã luyện tập làm người mẫu nhiều hơn, cô ấy đã có thể thắng cuộc thi. |
| Phủ định | If the company had not modelled its products poorly, it would not have experienced such a significant drop in sales. |
Nếu công ty không tạo mẫu sản phẩm kém, nó đã không phải trải qua sự sụt giảm đáng kể trong doanh số. |
| Nghi vấn | Would he have become a famous model if he had taken the opportunity? |
Liệu anh ấy có trở thành một người mẫu nổi tiếng nếu anh ấy đã nắm lấy cơ hội không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she turns 25, she will have been modelling for ten years. |
Vào thời điểm cô ấy 25 tuổi, cô ấy sẽ đã làm người mẫu được mười năm. |
| Phủ định | He won't have modelled his new car yet by the end of the year; he's still saving up for it. |
Anh ấy sẽ chưa thiết kế kiểu dáng chiếc xe hơi mới của mình vào cuối năm đâu; anh ấy vẫn đang tiết kiệm tiền cho nó. |
| Nghi vấn | Will they have modelled the effects of climate change on coastal communities by the next conference? |
Liệu họ đã mô hình hóa tác động của biến đổi khí hậu lên các cộng đồng ven biển trước hội nghị tiếp theo chưa? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to model for that famous brand next month. |
Cô ấy sẽ làm người mẫu cho nhãn hiệu nổi tiếng đó vào tháng tới. |
| Phủ định | They won't be modeling any new clothes this season due to budget cuts. |
Họ sẽ không trình diễn bất kỳ bộ quần áo mới nào trong mùa này do cắt giảm ngân sách. |
| Nghi vấn | Will he model the latest collection at the fashion show? |
Liệu anh ấy có trình diễn bộ sưu tập mới nhất tại buổi trình diễn thời trang không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was modelling clothes for a famous designer at the fashion show. |
Cô ấy đang trình diễn quần áo cho một nhà thiết kế nổi tiếng tại buổi trình diễn thời trang. |
| Phủ định | They weren't modelling the new cars because of the rain. |
Họ đã không trình diễn những chiếc xe hơi mới vì trời mưa. |
| Nghi vấn | Were you modelling for that magazine when you lived in New York? |
Có phải bạn đã làm người mẫu cho tạp chí đó khi bạn sống ở New York không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modelling".
