(Top Banner Ad)
scenario analysis
C1
noun C1 Kinh tế, Tài chính, Quản trị rủi ro

scenario analysis

UK: /sɪˈnɑː.ri.əʊ əˈnæl.ə.sɪs/ • US: /səˈneri.oʊ əˈnæl.ə.sɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích tình huống phân tích kịch bản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process of analyzing possible future events by considering alternative possible outcomes (scenarios).

Vietnamese Meaning

Một quá trình phân tích các sự kiện có thể xảy ra trong tương lai bằng cách xem xét các kết quả có thể xảy ra khác nhau (các kịch bản).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scenario analysis helps businesses prepare for different potential futures."

    "Phân tích kịch bản giúp các doanh nghiệp chuẩn bị cho các tương lai tiềm năng khác nhau."

  • "The company used scenario analysis to evaluate the impact of different interest rate changes."

    "Công ty đã sử dụng phân tích kịch bản để đánh giá tác động của những thay đổi lãi suất khác nhau."

  • "Scenario analysis is a valuable tool for strategic planning."

    "Phân tích kịch bản là một công cụ có giá trị cho lập kế hoạch chiến lược."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scenario kịch bản, viễn cảnh, tình huống
Noun analysis sự phân tích, phép phân tích
Verb analyze phân tích
Noun analyst nhà phân tích
Adjective analytical có tính phân tích, thuộc về phân tích

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Quản trị rủi ro

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
skēnē
Latin
scaenarium
Italian
scenario
English
scenario
Ancient Greek
analusis
Medieval Latin
analysis
Old French
analyse
English
analysis
English
scenario analysis

Nguồn gốc 'Scenario' - Từ Sân Khấu đến Kịch Bản

Từ 'scenario' có một hành trình thú vị từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'skēnē', ban đầu có nghĩa là 'cái lều' hoặc 'nơi trú ẩn'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'sân khấu' trong nhà hát, nơi các diễn viên trình diễn. Từ đó, nó đi vào tiếng Latin thành 'scaenarium' và tiếng Ý thành 'scenario', mang ý nghĩa 'bối cảnh' hay 'kịch bản'. Sự liên tưởng với sân khấu cho thấy 'scenario' ban đầu dùng để chỉ một bối cảnh được dựng sẵn cho một vở kịch, một câu chuyện, tương tự như các kịch bản tương lai chúng ta phân tích ngày nay.

Nguồn gốc 'Analysis' - Sự Tháo Gỡ

Từ 'analysis' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'analusis', có nghĩa là 'sự tháo gỡ', 'sự phân rã' hoặc 'sự nới lỏng'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'ana-' (lên, xuyên suốt) và 'lysis' (sự nới lỏng, sự giải phóng). Điều này phản ánh chính xác bản chất của phân tích: chia nhỏ một vấn đề phức tạp thành các phần nhỏ hơn để hiểu rõ từng phần và mối quan hệ giữa chúng, từ đó có được cái nhìn toàn diện và sâu sắc.

Usage Note

Phân tích kịch bản là một phương pháp được sử dụng để dự đoán các kết quả có thể xảy ra của một tình huống hoặc kế hoạch. Nó thường được sử dụng trong kinh doanh, đầu tư và quản lý rủi ro để đánh giá các rủi ro và cơ hội khác nhau. Khác với 'sensitivity analysis' (phân tích độ nhạy) tập trung vào tác động của việc thay đổi một biến số duy nhất, 'scenario analysis' xem xét nhiều biến số và tương tác của chúng.

Prepositions

in for

* **in scenario analysis:** dùng để chỉ bối cảnh hoặc phạm vi của phân tích. Ví dụ: 'We used this technique in scenario analysis'. * **for scenario analysis:** dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng của phân tích. Ví dụ: 'This data is crucial for scenario analysis'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scenario analysis
  • robust robust scenario analysis
    (phân tích kịch bản mạnh mẽ/chắc chắn)
  • detailed detailed scenario analysis
    (phân tích kịch bản chi tiết)
  • comprehensive comprehensive scenario analysis
    (phân tích kịch bản toàn diện)
  • rigorous rigorous scenario analysis
    (phân tích kịch bản chặt chẽ/nghiêm ngặt)
Verb + scenario analysis
  • conduct conduct scenario analysis
    (tiến hành phân tích kịch bản)
  • perform perform scenario analysis
    (thực hiện phân tích kịch bản)
  • undertake undertake scenario analysis
    (đảm nhiệm/thực hiện phân tích kịch bản)
  • use use scenario analysis
    (sử dụng phân tích kịch bản)
Preposition + scenario analysis
  • for for scenario analysis
    (dành cho/phục vụ cho phân tích kịch bản)
  • in in scenario analysis
    (trong phân tích kịch bản)

Idioms

  • worst-case scenario analysis

    phân tích kịch bản tồi tệ nhất

    "The company conducted a worst-case scenario analysis to understand potential financial impacts from a market crash."

    (Công ty đã tiến hành phân tích kịch bản tồi tệ nhất để hiểu rõ các tác động tài chính tiềm ẩn từ một cuộc khủng hoảng thị trường.)

  • best-case scenario analysis

    phân tích kịch bản tốt nhất

    "Optimists often focus on best-case scenario analysis, but risk managers prefer a balanced view."

    (Những người lạc quan thường tập trung vào phân tích kịch bản tốt nhất, nhưng các nhà quản lý rủi ro lại thích một cái nhìn cân bằng hơn.)

  • stress scenario analysis

    phân tích kịch bản căng thẳng/áp lực (kiểm tra khả năng chịu đựng)

    "Banks use stress scenario analysis to assess their resilience to adverse economic conditions."

    (Các ngân hàng sử dụng phân tích kịch bản căng thẳng để đánh giá khả năng chống chịu của họ trước các điều kiện kinh tế bất lợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scenario analysis

noun
Lật mặt

Một quá trình phân tích các sự kiện có thể xảy ra trong tương lai bằng cách xem xét các kết quả có thể xảy ra khác nhau (các kịch bản).

"Scenario analysis helps businesses prepare for different potential futures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company performed a detailed scenario analysis to prepare for potential market disruptions.
Công ty đã thực hiện một phân tích kịch bản chi tiết để chuẩn bị cho những gián đoạn thị trường tiềm ẩn.
Phủ định
Without a proper scenario analysis, the project lacks a clear understanding of potential risks.
Nếu không có phân tích kịch bản phù hợp, dự án thiếu hiểu biết rõ ràng về các rủi ro tiềm ẩn.
Nghi vấn
Does the current financial model incorporate scenario analysis to account for economic downturns?
Mô hình tài chính hiện tại có kết hợp phân tích kịch bản để tính đến suy thoái kinh tế không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scenario analysis: a crucial tool, it helps businesses anticipate and prepare for various potential outcomes.
Phân tích kịch bản: một công cụ quan trọng, nó giúp các doanh nghiệp dự đoán và chuẩn bị cho nhiều kết quả tiềm năng khác nhau.
Phủ định
The company did not perform scenario analysis: thus, they were unprepared for the economic downturn.
Công ty đã không thực hiện phân tích kịch bản: do đó, họ không chuẩn bị cho sự suy thoái kinh tế.
Nghi vấn
Does the project require scenario analysis: or are we simply relying on best-case assumptions?
Dự án có yêu cầu phân tích kịch bản không: hay chúng ta chỉ đơn giản dựa vào các giả định về trường hợp tốt nhất?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our scenario analysis is as comprehensive as any other firm's in the industry.
Phân tích tình huống của chúng tôi toàn diện như bất kỳ công ty nào khác trong ngành.
Phủ định
The initial scenario analysis was less insightful than the revised one.
Phân tích tình huống ban đầu ít sâu sắc hơn so với bản sửa đổi.
Nghi vấn
Is this scenario analysis the most detailed one we've ever conducted?
Có phải phân tích tình huống này là chi tiết nhất mà chúng ta từng thực hiện không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to rely solely on intuition, but now they use scenario analysis extensively.
Công ty đã từng chỉ dựa vào trực giác, nhưng bây giờ họ sử dụng phân tích kịch bản một cách rộng rãi.
Phủ định
They didn't use to conduct scenario analysis before launching a new product; now it's mandatory.
Họ đã từng không thực hiện phân tích kịch bản trước khi ra mắt sản phẩm mới; bây giờ nó là bắt buộc.
Nghi vấn
Did they use to ignore scenario analysis when making investment decisions?
Họ đã từng bỏ qua phân tích kịch bản khi đưa ra quyết định đầu tư phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scenario analysis".

Công cụ quản lý rủi ro hiện đại

Trong văn hóa kinh doanh và tài chính phương Tây hiện đại, 'scenario analysis' là một công cụ không thể thiếu. Nó giúp các tổ chức đánh giá rủi ro, thử nghiệm các giả định và lập kế hoạch chiến lược bằng cách xem xét nhiều tương lai có thể xảy ra. Điều này phản ánh một giá trị cốt lõi là sự chuẩn bị, chủ động thay vì chỉ phản ứng, giúp các nhà lãnh đạo đưa ra quyết định sáng suốt hơn và tăng cường khả năng phục hồi của doanh nghiệp trước những biến động khó lường.

Hơn cả kinh doanh: Dự đoán tương lai

Khác với việc chỉ dùng trong tài chính hay kinh doanh, 'scenario analysis' còn được áp dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như hoạch định chính sách công, nghiên cứu môi trường, phát triển công nghệ và thậm chí cả khoa học quân sự. Nó thể hiện một tư duy chiến lược phương Tây sâu rộng: không chỉ phản ứng với hiện tại mà còn chủ động định hình và chuẩn bị cho những thách thức, cơ hội trong tương lai, nhằm tối ưu hóa kết quả bất kể điều gì xảy ra.