(Top Banner Ad)
nuances
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

nuances

UK: /ˈnjuːɑːns/ • US: /ˈnuːɑːns/

Nghĩa tiếng Việt

sắc thái sự tinh tế ý vị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A subtle difference in or shade of meaning, expression, or sound.

Vietnamese Meaning

Một sắc thái, một sự khác biệt tinh tế về ý nghĩa, cách diễn đạt hoặc âm thanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was familiar with the nuances of the local dialect."

    "Anh ấy quen thuộc với những sắc thái của phương ngữ địa phương."

  • "The painter captured the subtle nuances of light and shadow."

    "Người họa sĩ đã nắm bắt được những sắc thái tinh tế của ánh sáng và bóng tối."

  • "Understanding the nuances of the law is crucial for lawyers."

    "Việc hiểu rõ những sắc thái của luật pháp là rất quan trọng đối với các luật sư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nuance sắc thái, điểm khác biệt nhỏ, tinh tế
Adjective nuanced tinh tế, có nhiều sắc thái, phức tạp
Verb to nuance làm rõ sắc thái, thêm chi tiết tinh tế (ví dụ: nuance an argument)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nubes
Old French
nue
Old French
nuance
French
nuance
English
nuance

Nguồn gốc 'Mây' và 'Sắc thái'

Từ "nuance" (và số nhiều "nuances") có nguồn gốc từ tiếng Pháp, xuất hiện vào thế kỷ 18. Trong tiếng Pháp, "nuance" ban đầu mang nghĩa là "sắc thái màu sắc" hay "sự khác biệt tinh tế", được hình thành từ từ "nue" có nghĩa là "đám mây". Giống như những đám mây thay đổi sắc độ và hình dạng một cách khó nhận thấy, từ "nuances" cũng được dùng để diễn tả những khác biệt nhỏ, tinh tế nhưng quan trọng trong ý nghĩa, cảm xúc, âm thanh hoặc biểu đạt.

Usage Note

Từ 'nuance' thường được dùng để chỉ những khác biệt rất nhỏ mà có thể quan trọng trong một ngữ cảnh cụ thể. Nó nhấn mạnh sự tinh tế và cần sự nhạy bén để nhận ra. Khác với 'difference' (sự khác biệt) chung chung, 'nuance' chỉ ra sự khác biệt nhỏ nhặt nhưng có ý nghĩa.

Prepositions

of in

'Nuance of' thường được sử dụng để chỉ sắc thái của một cái gì đó (ví dụ: nuance of meaning). 'Nuance in' được sử dụng để chỉ sắc thái trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: nuance in her voice).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nuances
  • subtle subtle nuances
    (những sắc thái tinh tế, khó nhận biết)
  • complex complex nuances
    (những sắc thái phức tạp)
  • delicate delicate nuances
    (những sắc thái nhạy cảm, tế nhị)
  • cultural cultural nuances
    (những sắc thái văn hóa)
  • emotional emotional nuances
    (những sắc thái cảm xúc)
Verb + nuances
  • understand understand the nuances
    (hiểu rõ những sắc thái, điểm tinh tế)
  • grasp grasp the nuances
    (nắm bắt được những sắc thái)
  • appreciate appreciate the nuances
    (đánh giá cao những sắc thái, điểm tinh tế)
  • convey convey the nuances
    (truyền tải những sắc thái)
  • miss miss the nuances
    (bỏ lỡ, không nhận ra những sắc thái)
  • explore explore the nuances
    (khám phá những sắc thái)

Idioms

  • grasp the nuances

    hiểu sâu sắc, nắm bắt được những điểm tinh tế, phức tạp của một điều gì đó

    "It takes time to grasp the nuances of a new language."

    (Cần thời gian để nắm bắt những sắc thái tinh tế của một ngôn ngữ mới.)

  • appreciate the nuances

    đánh giá cao, nhận ra và hiểu được giá trị của những khác biệt nhỏ, tinh tế

    "Only an expert can truly appreciate the nuances in the artist's work."

    (Chỉ một chuyên gia mới thực sự đánh giá cao những sắc thái trong tác phẩm của nghệ sĩ.)

  • miss the nuances

    không nhận ra, bỏ lỡ những điểm tinh tế hoặc ý nghĩa sâu sắc hơn

    "If you read too quickly, you might miss the nuances in the author's argument."

    (Nếu bạn đọc quá nhanh, bạn có thể bỏ lỡ những sắc thái trong lập luận của tác giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nuances

Danh từ
Lật mặt

Một sắc thái, một sự khác biệt tinh tế về ý nghĩa, cách diễn đạt hoặc âm thanh.

"He was familiar with the nuances of the local dialect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you don't pay attention, you miss the nuances in his performance.
Nếu bạn không chú ý, bạn sẽ bỏ lỡ những sắc thái tinh tế trong màn trình diễn của anh ấy.
Phủ định
When a child is too young, he doesn't understand the nuances of sarcasm.
Khi một đứa trẻ còn quá nhỏ, nó không hiểu được những sắc thái của sự mỉa mai.
Nghi vấn
If a language is not your native tongue, do you always grasp the nuances?
Nếu một ngôn ngữ không phải là tiếng mẹ đẻ của bạn, bạn có luôn nắm bắt được những sắc thái của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nuances".

Tầm quan trọng trong giao tiếp

Trong giao tiếp, việc hiểu và nhận biết các "nuances" là yếu tố then chốt. Nó không chỉ giúp chúng ta nghe những gì được nói mà còn cảm nhận được ý nghĩa tiềm ẩn, cảm xúc thực sự, hay ý định sâu xa đằng sau lời nói và cử chỉ. Điều này đặc biệt quan trọng trong giao tiếp đa văn hóa, nơi những khác biệt nhỏ trong cách diễn đạt có thể dẫn đến hiểu lầm lớn nếu không được chú ý.

Tư duy phản biện và sự tinh tế

Khả năng nhận diện và phân tích "nuances" cũng là một phần thiết yếu của tư duy phản biện. Một người có khả năng này sẽ không chấp nhận mọi thông tin theo nghĩa đen, mà sẽ đào sâu để hiểu các góc độ phức tạp, các yếu tố tinh tế hoặc mâu thuẫn ảnh hưởng đến bức tranh tổng thể. Điều này giúp đưa ra những đánh giá chính xác và sâu sắc hơn về một vấn đề.