nuances
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A subtle difference in or shade of meaning, expression, or sound.
Vietnamese Meaning
Một sắc thái, một sự khác biệt tinh tế về ý nghĩa, cách diễn đạt hoặc âm thanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was familiar with the nuances of the local dialect."
"Anh ấy quen thuộc với những sắc thái của phương ngữ địa phương."
-
"The painter captured the subtle nuances of light and shadow."
"Người họa sĩ đã nắm bắt được những sắc thái tinh tế của ánh sáng và bóng tối."
-
"Understanding the nuances of the law is crucial for lawyers."
"Việc hiểu rõ những sắc thái của luật pháp là rất quan trọng đối với các luật sư."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'nuance' thường được dùng để chỉ những khác biệt rất nhỏ mà có thể quan trọng trong một ngữ cảnh cụ thể. Nó nhấn mạnh sự tinh tế và cần sự nhạy bén để nhận ra. Khác với 'difference' (sự khác biệt) chung chung, 'nuance' chỉ ra sự khác biệt nhỏ nhặt nhưng có ý nghĩa.
Prepositions
'Nuance of' thường được sử dụng để chỉ sắc thái của một cái gì đó (ví dụ: nuance of meaning). 'Nuance in' được sử dụng để chỉ sắc thái trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: nuance in her voice).
Collocations (Từ đi kèm)
-
subtle subtle nuances (những sắc thái tinh tế, khó nhận biết)
-
complex complex nuances (những sắc thái phức tạp)
-
delicate delicate nuances (những sắc thái nhạy cảm, tế nhị)
-
cultural cultural nuances (những sắc thái văn hóa)
-
emotional emotional nuances (những sắc thái cảm xúc)
-
understand understand the nuances (hiểu rõ những sắc thái, điểm tinh tế)
-
grasp grasp the nuances (nắm bắt được những sắc thái)
-
appreciate appreciate the nuances (đánh giá cao những sắc thái, điểm tinh tế)
-
convey convey the nuances (truyền tải những sắc thái)
-
miss miss the nuances (bỏ lỡ, không nhận ra những sắc thái)
-
explore explore the nuances (khám phá những sắc thái)
Idioms
-
grasp the nuances
hiểu sâu sắc, nắm bắt được những điểm tinh tế, phức tạp của một điều gì đó
"It takes time to grasp the nuances of a new language."
(Cần thời gian để nắm bắt những sắc thái tinh tế của một ngôn ngữ mới.)
-
appreciate the nuances
đánh giá cao, nhận ra và hiểu được giá trị của những khác biệt nhỏ, tinh tế
"Only an expert can truly appreciate the nuances in the artist's work."
(Chỉ một chuyên gia mới thực sự đánh giá cao những sắc thái trong tác phẩm của nghệ sĩ.)
-
miss the nuances
không nhận ra, bỏ lỡ những điểm tinh tế hoặc ý nghĩa sâu sắc hơn
"If you read too quickly, you might miss the nuances in the author's argument."
(Nếu bạn đọc quá nhanh, bạn có thể bỏ lỡ những sắc thái trong lập luận của tác giả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nuances
Danh từMột sắc thái, một sự khác biệt tinh tế về ý nghĩa, cách diễn đạt hoặc âm thanh.
"He was familiar with the nuances of the local dialect."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you don't pay attention, you miss the nuances in his performance. |
Nếu bạn không chú ý, bạn sẽ bỏ lỡ những sắc thái tinh tế trong màn trình diễn của anh ấy. |
| Phủ định | When a child is too young, he doesn't understand the nuances of sarcasm. |
Khi một đứa trẻ còn quá nhỏ, nó không hiểu được những sắc thái của sự mỉa mai. |
| Nghi vấn | If a language is not your native tongue, do you always grasp the nuances? |
Nếu một ngôn ngữ không phải là tiếng mẹ đẻ của bạn, bạn có luôn nắm bắt được những sắc thái của nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nuances".
