finest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
of very high quality; the best of its kind.
Vietnamese Meaning
tốt nhất, chất lượng cao nhất, xuất sắc nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is the finest wine I have ever tasted."
"Đây là loại rượu ngon nhất mà tôi từng nếm."
-
"They used the finest silk to make the dress."
"Họ đã sử dụng loại lụa tốt nhất để may chiếc váy."
-
"She is one of the finest musicians of our time."
"Cô ấy là một trong những nhạc sĩ xuất sắc nhất thời đại chúng ta."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để diễn tả sự xuất sắc, ưu việt về chất lượng, tay nghề, hoặc vẻ đẹp. So với 'best', 'finest' mang sắc thái trang trọng và tinh tế hơn. Không chỉ đơn thuần là 'tốt nhất' mà còn là 'tinh túy nhất'. Thường dùng để chỉ những thứ đã được chọn lọc, trau chuốt kỹ càng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
city's the city's finest (những người/vật tốt nhất của thành phố (thường chỉ cảnh sát, lính cứu hỏa, sản phẩm cao cấp))
-
nation's the nation's finest (những người/vật tốt nhất của quốc gia)
-
world's the world's finest (những người/vật tốt nhất thế giới)
-
very the very finest (thực sự là tốt nhất, tuyệt hảo nhất)
-
among among the finest (thuộc hàng tốt nhất, trong số những thứ tốt nhất)
-
collection a collection of the finest (một bộ sưu tập những món đồ tinh xảo nhất)
-
selection a selection of the finest (một tuyển chọn những thứ tốt nhất)
-
represent represent the finest (đại diện cho những gì tốt nhất)
-
produce produce the finest (sản xuất ra những sản phẩm tốt nhất)
Idioms
-
one's finest hour
thời khắc huy hoàng nhất, khoảnh khắc đỉnh cao trong sự nghiệp/cuộc đời của ai đó
"Winning the Olympic gold medal was her finest hour."
(Giành huy chương vàng Olympic là thời khắc huy hoàng nhất của cô ấy.)
-
the finest minds
những bộ óc ưu tú nhất, những người thông minh nhất
"We need to gather the finest minds to solve this complex problem."
(Chúng ta cần tập hợp những bộ óc ưu tú nhất để giải quyết vấn đề phức tạp này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
finest
adjectivetốt nhất, chất lượng cao nhất, xuất sắc nhất.
"This is the finest wine I have ever tasted."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This is the finest wine that France has ever produced. |
Đây là loại rượu vang ngon nhất mà Pháp từng sản xuất. |
| Phủ định | The experience, which was supposed to be the finest, wasn't as enjoyable as we expected. |
Trải nghiệm mà đáng lẽ phải là tuyệt vời nhất, lại không thú vị như chúng tôi mong đợi. |
| Nghi vấn | Is this the finest example of architecture that you have ever seen? |
Đây có phải là ví dụ điển hình nhất về kiến trúc mà bạn từng thấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "finest".
