(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ finest
B2

finest

adjective

Nghĩa tiếng Việt

tốt nhất xuất sắc nhất tinh túy nhất cao cấp nhất đỉnh cao
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Finest'

Giải nghĩa Tiếng Việt

tốt nhất, chất lượng cao nhất, xuất sắc nhất.

Definition (English Meaning)

of very high quality; the best of its kind.

Ví dụ Thực tế với 'Finest'

  • "This is the finest wine I have ever tasted."

    "Đây là loại rượu ngon nhất mà tôi từng nếm."

  • "They used the finest silk to make the dress."

    "Họ đã sử dụng loại lụa tốt nhất để may chiếc váy."

  • "She is one of the finest musicians of our time."

    "Cô ấy là một trong những nhạc sĩ xuất sắc nhất thời đại chúng ta."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Finest'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: finest
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

worst(tệ nhất)
poorest(tồi tệ nhất)
inferior(kém hơn)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Finest'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được dùng để diễn tả sự xuất sắc, ưu việt về chất lượng, tay nghề, hoặc vẻ đẹp. So với 'best', 'finest' mang sắc thái trang trọng và tinh tế hơn. Không chỉ đơn thuần là 'tốt nhất' mà còn là 'tinh túy nhất'. Thường dùng để chỉ những thứ đã được chọn lọc, trau chuốt kỹ càng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Finest'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)