(Top Banner Ad)
fire department
Dịch vụ khẩn cấp

fire department

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fire lửa, hỏa hoạn
Noun department phòng, ban, sở
Noun firefighter lính cứu hỏa
Noun fire station trạm cứu hỏa
Noun fire engine xe cứu hỏa
Verb depart rời đi, khởi hành

Subject Area

Dịch vụ khẩn cấp

Etymology (Nguồn gốc)

English
fire
English
department
English
fire department

Nguồn gốc của 'sở cứu hỏa'

Thuật ngữ "fire department" là một danh từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp từ "fire" (lửa) và "department" (phòng, ban, sở). Nó chỉ một tổ chức công cộng hoặc tư nhân chuyên trách về phòng cháy, chữa cháy và cứu hộ khẩn cấp. Các sở cứu hỏa hiện đại phát triển từ các đội lính cứu hỏa tình nguyện cổ xưa, khi cộng đồng cùng nhau đối phó với hỏa hoạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fire department
  • call call the fire department
    (gọi sở cứu hỏa)
  • notify notify the fire department
    (thông báo cho sở cứu hỏa)
  • contact contact the fire department
    (liên hệ với sở cứu hỏa)
Adjective + fire department
  • local local fire department
    (sở cứu hỏa địa phương)
  • volunteer volunteer fire department
    (sở cứu hỏa tình nguyện)
  • city city fire department
    (sở cứu hỏa thành phố)
fire department + Noun
  • chief fire department chief
    (trưởng sở cứu hỏa)
  • official fire department official
    (cán bộ sở cứu hỏa)
  • vehicle fire department vehicle
    (xe của sở cứu hỏa)

Idioms

  • Call the fire department.

    Gọi sở cứu hỏa.

    "If you smell smoke, call the fire department immediately."

    (Nếu bạn ngửi thấy mùi khói, hãy gọi sở cứu hỏa ngay lập tức.)

  • The fire department was dispatched to the scene.

    Sở cứu hỏa đã được điều động đến hiện trường.

    "Upon receiving the alarm, the fire department was dispatched to the scene."

    (Ngay sau khi nhận được báo động, sở cứu hỏa đã được điều động đến hiện trường.)

  • Report a fire to the fire department.

    Báo cháy cho sở cứu hỏa.

    "It's your duty to report a fire to the fire department as soon as possible."

    (Đó là nhiệm vụ của bạn phải báo cháy cho sở cứu hỏa càng sớm càng tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fire department

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fire department".

Vai trò anh hùng của lính cứu hỏa

Ở nhiều nước phương Tây, lính cứu hỏa (firefighters) được coi là những anh hùng dũng cảm và là "người phản ứng đầu tiên" (first responders) cùng với cảnh sát và nhân viên y tế. Họ không chỉ dập tắt hỏa hoạn mà còn tham gia cứu hộ trong các tai nạn giao thông, lũ lụt, thiên tai và các tình huống khẩn cấp khác, thường xuyên đặt bản thân vào nguy hiểm để bảo vệ cộng đồng.

Số điện thoại khẩn cấp quốc gia

Tại Hoa Kỳ và Canada, số điện thoại 911 là số khẩn cấp quốc gia để gọi cảnh sát, cứu hỏa và cứu thương. Đây là một dịch vụ thiết yếu, cho phép người dân nhanh chóng nhận được sự giúp đỡ chuyên nghiệp trong các trường hợp khẩn cấp, đảm bảo phản ứng kịp thời từ sở cứu hỏa và các dịch vụ khác.