fire station
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A building where firefighters and their equipment are stationed.
Vietnamese Meaning
Một tòa nhà nơi lính cứu hỏa và thiết bị của họ đóng quân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fire station is located on Main Street."
"Trạm cứu hỏa nằm trên đường Main."
-
"The sirens wailed as the fire engine left the fire station."
"Tiếng còi hú vang lên khi xe cứu hỏa rời khỏi trạm cứu hỏa."
-
"The community held a bake sale to raise money for the new fire station."
"Cộng đồng tổ chức bán bánh gây quỹ để xây dựng trạm cứu hỏa mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fire | lửa, đám cháy |
| Noun | firefighter | lính cứu hỏa |
| Noun | firefighting | công việc chữa cháy, sự dập lửa |
| Adjective | fireproof | chống cháy, không cháy |
| Noun | fireman | lính cứu hỏa (nam) |
| Noun | station | trạm, nhà ga, đồn |
| Verb | station | bố trí, đóng quân, đặt (ở một vị trí cụ thể) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'fire station' là cách gọi phổ biến nhất. Một số thuật ngữ khác ít thông dụng hơn bao gồm 'firehouse' (thường thấy ở Mỹ) và 'fire hall' (thường thấy ở Canada). 'Fire station' nhấn mạnh chức năng là nơi hoạt động cứu hỏa, còn 'firehouse' gợi ý về nơi ở của lính cứu hỏa.
Prepositions
'at' dùng khi nói đến vị trí cụ thể của một người hoặc vật tại trạm cứu hỏa. 'near' dùng khi trạm cứu hỏa ở gần một địa điểm khác. 'to' dùng khi chỉ hướng di chuyển đến trạm cứu hỏa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
local the local fire station (trạm cứu hỏa địa phương)
-
nearest the nearest fire station (trạm cứu hỏa gần nhất)
-
busy a busy fire station (một trạm cứu hỏa bận rộn)
-
new a new fire station (một trạm cứu hỏa mới)
-
visit visit a fire station (thăm một trạm cứu hỏa)
-
pass pass a fire station (đi ngang qua trạm cứu hỏa)
-
call call the fire station (gọi điện cho trạm cứu hỏa)
-
work at work at a fire station (làm việc tại một trạm cứu hỏa)
-
fire station fire station crew (đội ngũ lính cứu hỏa của trạm)
-
fire station fire station tour (chuyến tham quan trạm cứu hỏa)
Idioms
-
fire station open day
Ngày hội mở cửa trạm cứu hỏa (cho công chúng tham quan và tìm hiểu)
"The local fire station is holding an open day next Saturday with demonstrations for kids."
(Trạm cứu hỏa địa phương sẽ tổ chức một ngày mở cửa vào thứ Bảy tới với các buổi trình diễn cho trẻ em.)
-
call the fire station
Gọi điện cho trạm cứu hỏa (thường để báo cháy hoặc yêu cầu giúp đỡ khẩn cấp)
"If you smell smoke or see flames, you should immediately call the fire station."
(Nếu bạn ngửi thấy mùi khói hoặc nhìn thấy lửa, bạn nên gọi ngay cho trạm cứu hỏa.)
-
report to the fire station
Trình diện/báo cáo tại trạm cứu hỏa (thường là lính cứu hỏa hoặc tình nguyện viên)
"All volunteers are asked to report to the fire station at 8 AM for training."
(Tất cả tình nguyện viên được yêu cầu trình diện tại trạm cứu hỏa lúc 8 giờ sáng để tập huấn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fire station
nounMột tòa nhà nơi lính cứu hỏa và thiết bị của họ đóng quân.
"The fire station is located on Main Street."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the fire station had been closer, the building wouldn't be a complete loss now. |
Nếu trạm cứu hỏa ở gần hơn, tòa nhà đã không bị thiệt hại hoàn toàn như bây giờ. |
| Phủ định | If there weren't a fire station in this area, more houses would have burned down last month. |
Nếu không có trạm cứu hỏa ở khu vực này, nhiều ngôi nhà đã bị cháy rụi vào tháng trước. |
| Nghi vấn | If the fire station had received the call sooner, would they be able to save more lives now? |
Nếu trạm cứu hỏa nhận được cuộc gọi sớm hơn, liệu họ có thể cứu được nhiều mạng sống hơn bây giờ không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fire station is near the park, isn't it? |
Trạm cứu hỏa ở gần công viên, đúng không? |
| Phủ định | The fire station isn't open 24/7, is it? |
Trạm cứu hỏa không mở cửa 24/7, phải không? |
| Nghi vấn | The fire station has enough firefighters, doesn't it? |
Trạm cứu hỏa có đủ lính cứu hỏa, phải không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The firefighters will be cleaning the fire station tomorrow morning. |
Các lính cứu hỏa sẽ đang dọn dẹp trạm cứu hỏa vào sáng mai. |
| Phủ định | They won't be building a new fire station in our town next year. |
Họ sẽ không xây một trạm cứu hỏa mới ở thị trấn của chúng ta vào năm tới. |
| Nghi vấn | Will they be visiting the fire station during their school trip? |
Liệu họ sẽ đi thăm trạm cứu hỏa trong chuyến đi học của họ chứ? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city has built a new fire station in our neighborhood. |
Thành phố đã xây một trạm cứu hỏa mới trong khu phố của chúng tôi. |
| Phủ định | They haven't visited the fire station yet. |
Họ vẫn chưa đến thăm trạm cứu hỏa. |
| Nghi vấn | Has she ever worked at a fire station? |
Cô ấy đã từng làm việc tại trạm cứu hỏa chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fire station".
