(Top Banner Ad)
fire station
A2
noun A2 Emergency Services

fire station

UK: /ˈfaɪər ˌsteɪʃən/ • US: /ˈfaɪər ˌsteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

trạm cứu hỏa đội cứu hỏa nhà cứu hỏa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A building where firefighters and their equipment are stationed.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà nơi lính cứu hỏa và thiết bị của họ đóng quân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fire station is located on Main Street."

    "Trạm cứu hỏa nằm trên đường Main."

  • "The sirens wailed as the fire engine left the fire station."

    "Tiếng còi hú vang lên khi xe cứu hỏa rời khỏi trạm cứu hỏa."

  • "The community held a bake sale to raise money for the new fire station."

    "Cộng đồng tổ chức bán bánh gây quỹ để xây dựng trạm cứu hỏa mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fire lửa, đám cháy
Noun firefighter lính cứu hỏa
Noun firefighting công việc chữa cháy, sự dập lửa
Adjective fireproof chống cháy, không cháy
Noun fireman lính cứu hỏa (nam)
Noun station trạm, nhà ga, đồn
Verb station bố trí, đóng quân, đặt (ở một vị trí cụ thể)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Emergency Services

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₂wr̥
Proto-Germanic
*fōr
Old English
fýr
English
fire
Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
stāre
Latin
statio
Old French
estacion
English
station
English (19th century)
fire station

Nguồn gốc từ 'fire' (lửa)

Từ 'fire' có nguồn gốc sâu xa từ ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy, *peh₂wr̥, mang ý nghĩa về sức mạnh và sự hủy diệt, cũng như nguồn sáng và hơi ấm. Nó đã phát triển qua các ngôn ngữ German cổ và tiếng Anh cổ để trở thành từ 'fire' như chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc từ 'station' (trạm)

Từ 'station' bắt nguồn từ tiếng Latin 'statio', có nghĩa là 'chỗ đứng' hoặc 'vị trí', từ động từ 'stare' (đứng). Qua tiếng Pháp cổ, 'estacion' được dùng để chỉ một nơi cố định hoặc một trạm dừng chân. Trong tiếng Anh, nó phát triển để chỉ một địa điểm có mục đích cụ thể.

Sự ra đời của 'fire station'

Sự kết hợp của 'fire' và 'station' tạo thành 'fire station' (trạm cứu hỏa) xuất hiện vào khoảng thế kỷ 19, khi các thành phố phát triển và nhu cầu về một cơ sở chuyên biệt để tập trung lính cứu hỏa, xe cứu hỏa và thiết bị chữa cháy trở nên cần thiết để bảo vệ cộng đồng khỏi hỏa hoạn.

Usage Note

Thuật ngữ 'fire station' là cách gọi phổ biến nhất. Một số thuật ngữ khác ít thông dụng hơn bao gồm 'firehouse' (thường thấy ở Mỹ) và 'fire hall' (thường thấy ở Canada). 'Fire station' nhấn mạnh chức năng là nơi hoạt động cứu hỏa, còn 'firehouse' gợi ý về nơi ở của lính cứu hỏa.

Prepositions

at near to

'at' dùng khi nói đến vị trí cụ thể của một người hoặc vật tại trạm cứu hỏa. 'near' dùng khi trạm cứu hỏa ở gần một địa điểm khác. 'to' dùng khi chỉ hướng di chuyển đến trạm cứu hỏa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fire station
  • local the local fire station
    (trạm cứu hỏa địa phương)
  • nearest the nearest fire station
    (trạm cứu hỏa gần nhất)
  • busy a busy fire station
    (một trạm cứu hỏa bận rộn)
  • new a new fire station
    (một trạm cứu hỏa mới)
Verb + fire station
  • visit visit a fire station
    (thăm một trạm cứu hỏa)
  • pass pass a fire station
    (đi ngang qua trạm cứu hỏa)
  • call call the fire station
    (gọi điện cho trạm cứu hỏa)
  • work at work at a fire station
    (làm việc tại một trạm cứu hỏa)
Noun + fire station
  • fire station fire station crew
    (đội ngũ lính cứu hỏa của trạm)
  • fire station fire station tour
    (chuyến tham quan trạm cứu hỏa)

Idioms

  • fire station open day

    Ngày hội mở cửa trạm cứu hỏa (cho công chúng tham quan và tìm hiểu)

    "The local fire station is holding an open day next Saturday with demonstrations for kids."

    (Trạm cứu hỏa địa phương sẽ tổ chức một ngày mở cửa vào thứ Bảy tới với các buổi trình diễn cho trẻ em.)

  • call the fire station

    Gọi điện cho trạm cứu hỏa (thường để báo cháy hoặc yêu cầu giúp đỡ khẩn cấp)

    "If you smell smoke or see flames, you should immediately call the fire station."

    (Nếu bạn ngửi thấy mùi khói hoặc nhìn thấy lửa, bạn nên gọi ngay cho trạm cứu hỏa.)

  • report to the fire station

    Trình diện/báo cáo tại trạm cứu hỏa (thường là lính cứu hỏa hoặc tình nguyện viên)

    "All volunteers are asked to report to the fire station at 8 AM for training."

    (Tất cả tình nguyện viên được yêu cầu trình diện tại trạm cứu hỏa lúc 8 giờ sáng để tập huấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fire station

noun
Lật mặt

Một tòa nhà nơi lính cứu hỏa và thiết bị của họ đóng quân.

"The fire station is located on Main Street."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the fire station had been closer, the building wouldn't be a complete loss now.
Nếu trạm cứu hỏa ở gần hơn, tòa nhà đã không bị thiệt hại hoàn toàn như bây giờ.
Phủ định
If there weren't a fire station in this area, more houses would have burned down last month.
Nếu không có trạm cứu hỏa ở khu vực này, nhiều ngôi nhà đã bị cháy rụi vào tháng trước.
Nghi vấn
If the fire station had received the call sooner, would they be able to save more lives now?
Nếu trạm cứu hỏa nhận được cuộc gọi sớm hơn, liệu họ có thể cứu được nhiều mạng sống hơn bây giờ không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fire station is near the park, isn't it?
Trạm cứu hỏa ở gần công viên, đúng không?
Phủ định
The fire station isn't open 24/7, is it?
Trạm cứu hỏa không mở cửa 24/7, phải không?
Nghi vấn
The fire station has enough firefighters, doesn't it?
Trạm cứu hỏa có đủ lính cứu hỏa, phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The firefighters will be cleaning the fire station tomorrow morning.
Các lính cứu hỏa sẽ đang dọn dẹp trạm cứu hỏa vào sáng mai.
Phủ định
They won't be building a new fire station in our town next year.
Họ sẽ không xây một trạm cứu hỏa mới ở thị trấn của chúng ta vào năm tới.
Nghi vấn
Will they be visiting the fire station during their school trip?
Liệu họ sẽ đi thăm trạm cứu hỏa trong chuyến đi học của họ chứ?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city has built a new fire station in our neighborhood.
Thành phố đã xây một trạm cứu hỏa mới trong khu phố của chúng tôi.
Phủ định
They haven't visited the fire station yet.
Họ vẫn chưa đến thăm trạm cứu hỏa.
Nghi vấn
Has she ever worked at a fire station?
Cô ấy đã từng làm việc tại trạm cứu hỏa chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fire station".

Trung tâm cộng đồng và an toàn

Ở nhiều quốc gia phương Tây, trạm cứu hỏa không chỉ là nơi ứng phó khẩn cấp mà còn là một phần quan trọng của cộng đồng. Họ thường tổ chức các sự kiện như 'open day' (ngày hội mở cửa), nơi người dân có thể đến thăm, tìm hiểu về công việc của lính cứu hỏa và học các kỹ năng phòng cháy chữa cháy cơ bản.

Lính cứu hỏa - Biểu tượng của lòng dũng cảm

Lính cứu hỏa thường được coi là những người hùng dũng cảm và tận tụy. Họ không chỉ đối mặt với nguy hiểm để dập tắt đám cháy mà còn tham gia cứu hộ trong nhiều tình huống khẩn cấp khác, như tai nạn giao thông hoặc thiên tai. Sự hy sinh và tinh thần phục vụ cộng đồng của họ luôn được đánh giá cao và kính trọng.