(Top Banner Ad)
fire engine
A2
danh từ A2 Dịch vụ khẩn cấp

fire engine

UK: /ˈfaɪər ˌendʒɪn/ • US: /ˈfaɪər ˌendʒɪn/

Nghĩa tiếng Việt

xe cứu hỏa xe chữa cháy
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vehicle equipped with equipment for fighting fires, especially a pump for delivering water.

Vietnamese Meaning

Một phương tiện được trang bị các thiết bị để chữa cháy, đặc biệt là một máy bơm để cung cấp nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fire engine arrived quickly and the firefighters began to extinguish the blaze."

    "Xe cứu hỏa đến nhanh chóng và lính cứu hỏa bắt đầu dập tắt đám cháy."

  • "The new fire engine is equipped with the latest technology."

    "Chiếc xe cứu hỏa mới được trang bị công nghệ mới nhất."

  • "We saw the fire engine speeding down the street."

    "Chúng tôi thấy xe cứu hỏa chạy nhanh trên đường phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fire lửa, đám cháy
Noun engine động cơ, máy
Noun engineer kỹ sư
Noun firefighter lính cứu hỏa
Noun firefighting công việc chữa cháy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dịch vụ khẩn cấp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fūr
Old English
fyr
English
fire
Latin
ingenium
Old French
engin
English
engine

Nguồn gốc của 'fire engine'

Từ 'fire engine' là một từ ghép trong tiếng Anh. 'Fire' (lửa) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fyr'. 'Engine' (máy, động cơ) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'ingenium' (có nghĩa là sự khéo léo, phát minh). Ban đầu, 'engine' dùng để chỉ bất kỳ cỗ máy hoặc thiết bị nào. Khi các thiết bị chữa cháy chuyên dụng bắt đầu phát triển, người ta đã ghép hai từ này lại để chỉ một 'cỗ máy chữa cháy' – chiếc xe cứu hỏa mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Thuật ngữ 'fire engine' thường được sử dụng ở Bắc Mỹ, trong khi ở Anh, 'fire engine' và 'fire appliance' đều phổ biến. Thường dùng để chỉ các xe tải chữa cháy có bơm nước và thang cơ bản. Các xe chuyên dụng hơn có thể được gọi bằng các tên khác (ví dụ như 'ladder truck').

Prepositions

on in to

on: dùng khi nói về việc đang ở trên xe (ví dụ: 'The firefighters were on the fire engine'). in: dùng khi nói về việc ở bên trong xe (ví dụ: 'The equipment is stored in the fire engine'). to: dùng khi nói về việc đi đến đâu đó bằng xe (ví dụ: 'The fire engine rushed to the scene.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fire engine
  • red a red fire engine
    (một chiếc xe cứu hỏa màu đỏ)
  • large a large fire engine
    (một chiếc xe cứu hỏa lớn)
  • shiny a shiny fire engine
    (một chiếc xe cứu hỏa bóng loáng)
Verb + fire engine
  • drive drive a fire engine
    (lái xe cứu hỏa)
  • dispatch dispatch a fire engine
    (điều động xe cứu hỏa)
  • see see a fire engine
    (nhìn thấy một chiếc xe cứu hỏa)
fire engine + Noun (Parts/Associated items)
  • siren fire engine siren
    (còi xe cứu hỏa)
  • hose fire engine hose
    (vòi chữa cháy của xe cứu hỏa)
  • crew fire engine crew
    (đội ngũ lính cứu hỏa trên xe)

Idioms

  • as red as a fire engine

    Đỏ chót/Đỏ rực như xe cứu hỏa (ám chỉ màu đỏ rất nổi bật)

    "After staying in the sun all day, his face was as red as a fire engine."

    (Sau khi ở ngoài nắng cả ngày, mặt anh ấy đỏ chót như xe cứu hỏa.)

  • sound like a fire engine

    Kêu ầm ĩ như còi xe cứu hỏa (ám chỉ tiếng ồn lớn, chói tai)

    "The baby was crying so loudly, he sounded like a fire engine."

    (Đứa bé khóc to đến nỗi nghe như còi xe cứu hỏa vậy.)

  • rush/arrive like a fire engine

    Vội vã/Đến nhanh như xe cứu hỏa (ám chỉ sự khẩn cấp và tốc độ)

    "When he heard the news, he rushed home like a fire engine."

    (Khi nghe tin, anh ấy vội vã chạy về nhà như xe cứu hỏa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fire engine

danh từ
Lật mặt

Một phương tiện được trang bị các thiết bị để chữa cháy, đặc biệt là một máy bơm để cung cấp nước.

"The fire engine arrived quickly and the firefighters began to extinguish the blaze."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the alarm sounded, the fire engine, sirens blaring, raced down the street.
Sau khi chuông báo cháy vang lên, chiếc xe cứu hỏa, với còi báo động inh ỏi, lao nhanh xuống phố.
Phủ định
Unlike a police car, the fire engine, which is red, isn't designed for high-speed chases.
Không giống như xe cảnh sát, xe cứu hỏa, vốn có màu đỏ, không được thiết kế cho những cuộc rượt đuổi tốc độ cao.
Nghi vấn
John, is that a fire engine, coming around the corner?
John, có phải đó là một chiếc xe cứu hỏa, đang vòng qua góc đường không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fire department has purchased a new fire engine.
Sở cứu hỏa đã mua một chiếc xe cứu hỏa mới.
Phủ định
The museum hasn't acquired a vintage fire engine yet.
Bảo tàng vẫn chưa có được một chiếc xe cứu hỏa cổ điển nào.
Nghi vấn
Has the city council approved the budget for a new fire engine?
Hội đồng thành phố đã phê duyệt ngân sách cho một chiếc xe cứu hỏa mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fire engine".

Biểu tượng anh hùng và lòng dũng cảm

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, xe cứu hỏa (fire engine) và lính cứu hỏa (firefighters) là biểu tượng mạnh mẽ của sự anh hùng, lòng dũng cảm và tinh thần phục vụ cộng đồng. Trẻ em thường rất ngưỡng mộ xe cứu hỏa và lính cứu hỏa, xem họ như những người hùng thực sự.

Xe cứu hỏa trong các sự kiện cộng đồng

Xe cứu hỏa thường xuất hiện tại các sự kiện cộng đồng, lễ hội và ngày hội mở của trạm cứu hỏa. Đây là cơ hội để công chúng, đặc biệt là trẻ em, tìm hiểu về công việc của lính cứu hỏa, khám phá xe cứu hỏa và học hỏi về an toàn phòng cháy chữa cháy.