(Top Banner Ad)
fire detector
B1
danh từ B1 An toàn phòng cháy chữa cháy

fire detector

UK: /ˈfaɪər dɪˈtektər/ • US: /ˈfaɪər dɪˈtektər/

Nghĩa tiếng Việt

máy báo cháy thiết bị báo cháy đầu báo cháy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device that detects fire and usually sounds an alarm.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị phát hiện hỏa hoạn và thường phát ra báo động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fire detector saved their lives by alerting them to the fire in time."

    "Máy báo cháy đã cứu sống họ bằng cách cảnh báo họ về đám cháy kịp thời."

  • "Every home should have a working fire detector."

    "Mỗi gia đình nên có một thiết bị báo cháy hoạt động."

  • "The new office building is equipped with state-of-the-art fire detectors."

    "Tòa nhà văn phòng mới được trang bị các thiết bị báo cháy hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb detect Phát hiện, dò ra
Noun detection Sự phát hiện, sự dò tìm
Adjective detectable Có thể phát hiện được
Noun detector Thiết bị dò, máy dò (tổng quát, ví dụ metal detector)
Noun smoke detector Thiết bị báo khói (một loại của fire detector)
Noun heat detector Thiết bị báo nhiệt (một loại của fire detector)

Synonyms

Related Words

Subject Area

An toàn phòng cháy chữa cháy

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fyr
English
fire
Latin
detegere
English
detect
English
detector
English
fire detector

Nguồn gốc của 'fire detector'

Cụm từ 'fire detector' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh. Phần 'fire' (lửa) có nguồn gốc từ từ 'fyr' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa về nhiệt và ánh sáng bốc cháy. Phần 'detector' (thiết bị phát hiện) đến từ động từ 'detect' (phát hiện), mà bản thân từ này lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'detegere' có nghĩa là 'khám phá' hoặc 'gỡ bỏ lớp che phủ'. Vì vậy, 'fire detector' ghép lại có nghĩa là 'thiết bị khám phá/phát hiện ra lửa' hay các dấu hiệu của nó.

Usage Note

Thuật ngữ 'fire detector' thường được sử dụng để chỉ các thiết bị phát hiện sự hiện diện của lửa hoặc khói và báo động để cảnh báo mọi người. Nó bao gồm cả 'smoke detector' (thiết bị phát hiện khói) và 'heat detector' (thiết bị phát hiện nhiệt), nhưng 'fire detector' là thuật ngữ chung hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fire detector
  • install install a fire detector
    (lắp đặt thiết bị báo cháy)
  • test test a fire detector
    (kiểm tra thiết bị báo cháy)
  • replace replace a fire detector
    (thay thế thiết bị báo cháy)
Adjective + fire detector
  • sensitive sensitive fire detector
    (thiết bị báo cháy nhạy bén)
  • faulty faulty fire detector
    (thiết bị báo cháy bị lỗi)
  • audible audible fire detector
    (thiết bị báo cháy có âm thanh)
fire detector + Verb
  • sounds the fire detector sounds
    (thiết bị báo cháy kêu/phát ra âm thanh)
  • activates the fire detector activates
    (thiết bị báo cháy kích hoạt)
  • goes off the fire detector goes off
    (thiết bị báo cháy kêu (đột ngột), bắt đầu hoạt động)

Idioms

  • The fire detector went off.

    Thiết bị báo cháy đã kêu/hoạt động.

    "The fire detector went off because of the smoke from the burnt toast."

    (Thiết bị báo cháy kêu lên vì khói từ bánh mì nướng bị cháy.)

  • To install a fire detector.

    Lắp đặt thiết bị báo cháy.

    "It's crucial to install a fire detector on every floor of your home."

    (Điều quan trọng là phải lắp đặt thiết bị báo cháy ở mỗi tầng trong nhà bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fire detector

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị phát hiện hỏa hoạn và thường phát ra báo động.

"The fire detector saved their lives by alerting them to the fire in time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should install a fire detector in your kitchen.
Bạn nên lắp đặt một máy dò lửa trong bếp của bạn.
Phủ định
He must not forget to check the fire detector's battery regularly.
Anh ấy không được quên kiểm tra pin của máy dò lửa thường xuyên.
Nghi vấn
Could the fire detector be malfunctioning?
Liệu máy dò lửa có thể bị trục trặc không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had installed a fire detector, we would have been alerted to the fire sooner.
Nếu chúng ta đã lắp đặt một thiết bị báo cháy, chúng ta đã được cảnh báo về đám cháy sớm hơn.
Phủ định
If the building management hadn't failed to maintain the fire detector, the alarm would not have been disabled during the fire.
Nếu ban quản lý tòa nhà không thất bại trong việc bảo trì thiết bị báo cháy, thì báo động đã không bị vô hiệu hóa trong suốt đám cháy.
Nghi vấn
Would the fire have spread so quickly if the fire detector had been working properly?
Lửa có lan nhanh như vậy không nếu thiết bị báo cháy hoạt động bình thường?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fire detector".

Tầm quan trọng của thiết bị báo cháy

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, Canada và Anh, việc lắp đặt thiết bị báo cháy (fire detector hoặc smoke detector) là bắt buộc theo luật pháp trong hầu hết các công trình dân dụng và thương mại mới. Chúng đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc cảnh báo sớm hỏa hoạn, giúp mọi người có đủ thời gian thoát hiểm và giảm thiểu thiệt hại về người và tài sản.

Kiểm tra định kỳ và bảo trì

Một truyền thống an toàn phổ biến là kiểm tra thiết bị báo cháy định kỳ. Thông thường, người ta được khuyến nghị kiểm tra pin mỗi tháng một lần và thay pin ít nhất mỗi năm một lần. Điều này đảm bảo thiết bị luôn hoạt động hiệu quả khi cần thiết, đặc biệt là vào những thời điểm thay đổi giờ mùa hè/mùa đông (Daylight Saving Time) khi nhiều người dùng đó là lời nhắc để thay pin.