(Top Banner Ad)
smoke alarm
B1
danh từ B1 An toàn, Xây dựng

smoke alarm

UK: /ˈsməʊk əˌlɑːm/ • US: /ˈsmoʊk əˌlɑːrm/

Nghĩa tiếng Việt

chuông báo khói thiết bị báo khói cảm biến khói
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device that detects the presence of smoke and emits a loud alarm as a warning.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị phát hiện sự hiện diện của khói và phát ra âm thanh báo động lớn để cảnh báo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The smoke alarm woke them up in the middle of the night."

    "Chuông báo khói đánh thức họ vào giữa đêm."

  • "It's important to test your smoke alarm regularly."

    "Điều quan trọng là phải kiểm tra chuông báo khói của bạn thường xuyên."

  • "A faulty smoke alarm can be a serious hazard."

    "Một chuông báo khói bị lỗi có thể là một mối nguy hiểm nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun smoke khói
Verb smoke hút thuốc; bốc khói
Adjective smoky có nhiều khói; ám khói
Noun smoker người hút thuốc; toa xe hút thuốc
Noun alarm sự báo động; chuông báo động
Verb alarm làm báo động; làm hoảng sợ
Adjective alarming đáng báo động; đáng lo ngại
Noun alarmist người hay báo động sai; người hay gây hoang mang

Synonyms

Related Words

Subject Area

An toàn, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*smewgʰ-
Proto-Germanic
*smaukan
Old English
smoca
English
smoke
Latin
ad arma
Italian
all'arme
Old French
alarme
English
alarm
Modern English
smoke alarm (compound)

Nguồn gốc từ ghép

Cụm từ 'smoke alarm' là một từ ghép hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Smoke' (khói) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'smoca', liên quan đến khói và hơi bốc lên từ vật cháy. 'Alarm' (báo động) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'alarme', vốn từ tiếng Ý 'all'arme' có nghĩa là 'tới vũ trang!' hoặc 'có vũ trang!', được dùng để kêu gọi phòng thủ khẩn cấp. Từ ghép này xuất hiện vào thế kỷ 20, khi các thiết bị phát hiện khói và báo cháy bắt đầu được phát triển và thương mại hóa để bảo vệ an toàn cho con người và tài sản.

Usage Note

Smoke alarm là thiết bị an toàn quan trọng trong nhà và các tòa nhà. Nó được thiết kế để phát hiện khói, thường là dấu hiệu của hỏa hoạn, và phát ra âm thanh báo động để cảnh báo mọi người xung quanh. Khác với 'fire alarm', 'smoke alarm' cụ thể hơn, chỉ báo động khi phát hiện khói, còn 'fire alarm' có thể được kích hoạt bởi nhiều yếu tố khác như nhiệt độ cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + smoke alarm
  • false false smoke alarm
    (báo động khói giả (không có lửa thật))
  • loud loud smoke alarm
    (chuông báo khói ồn ào/lớn tiếng)
  • battery-powered battery-powered smoke alarm
    (chuông báo khói chạy bằng pin)
  • hardwired hardwired smoke alarm
    (chuông báo khói đấu nối điện trực tiếp)
  • working working smoke alarm
    (chuông báo khói đang hoạt động tốt)
Verb + smoke alarm
  • install install a smoke alarm
    (lắp đặt chuông báo khói)
  • test test a smoke alarm
    (kiểm tra chuông báo khói)
  • replace replace a smoke alarm
    (thay thế chuông báo khói)
  • silence silence a smoke alarm
    (tắt tiếng/làm im lặng chuông báo khói)
  • set off set off a smoke alarm
    (kích hoạt chuông báo khói (có thể vô tình))
Smoke alarm + Verb
  • goes off the smoke alarm goes off
    (chuông báo khói kêu/reo)
  • sounds the smoke alarm sounds
    (chuông báo khói kêu/reo)
  • beeps the smoke alarm beeps
    (chuông báo khói kêu bíp bíp (thường là báo pin yếu))

Idioms

  • The smoke alarm went off.

    Chuông báo khói đã kêu/reo.

    "The toast burned a little, and the smoke alarm went off, startling everyone."

    (Bánh mì nướng hơi cháy một chút, và chuông báo khói kêu ầm ĩ, làm mọi người giật mình.)

  • To set off the smoke alarm.

    Làm kích hoạt chuông báo khói.

    "Be careful when cooking bacon; you don't want to set off the smoke alarm."

    (Hãy cẩn thận khi chiên thịt xông khói; bạn không muốn làm kích hoạt chuông báo khói đâu.)

  • A faulty smoke alarm.

    Một chuông báo khói bị lỗi.

    "We had to replace the faulty smoke alarm because it kept going off for no reason."

    (Chúng tôi phải thay cái chuông báo khói bị lỗi vì nó cứ kêu liên tục mà không có lý do.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smoke alarm

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị phát hiện sự hiện diện của khói và phát ra âm thanh báo động lớn để cảnh báo.

"The smoke alarm woke them up in the middle of the night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The landlord installed a smoke alarm in every apartment.
Chủ nhà đã lắp đặt chuông báo khói trong mỗi căn hộ.
Phủ định
The building inspector did not notice the missing smoke alarm.
Thanh tra tòa nhà đã không nhận thấy chuông báo khói bị thiếu.
Nghi vấn
Did the smoke alarm detect the fire quickly?
Chuông báo khói có phát hiện đám cháy nhanh chóng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smoke alarm".

Tầm quan trọng của an toàn cháy nổ

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc lắp đặt 'smoke alarm' (chuông báo khói) trong nhà là bắt buộc hoặc được khuyến nghị mạnh mẽ theo luật hoặc quy định xây dựng. Chúng được coi là thiết bị an toàn thiết yếu để bảo vệ tính mạng và tài sản khỏi hỏa hoạn. Các chiến dịch công cộng thường xuyên nhắc nhở mọi người kiểm tra pin và chức năng của chuông báo khói ít nhất mỗi tháng một lần để đảm bảo chúng hoạt động hiệu quả.

Kiểm tra định kỳ và Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày

Một thói quen phổ biến ở các gia đình phương Tây là kiểm tra chuông báo khói định kỳ, thường là khi chuyển sang giờ mùa hè hoặc mùa đông (Daylight Saving Time). Đây là một mẹo dễ nhớ để đảm bảo rằng thiết bị luôn hoạt động tốt và pin không bị hết, một chi tiết nhỏ nhưng có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong trường hợp khẩn cấp.