(Top Banner Ad)
alarm
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Công nghệ, An ninh

alarm

UK: /əˈlɑːm/ • US: /əˈlɑːrm/

Nghĩa tiếng Việt

báo động chuông báo động làm hoảng sợ làm lo lắng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A warning of danger, such as a loud noise or flashing light.

Vietnamese Meaning

Một cảnh báo về nguy hiểm, chẳng hạn như tiếng ồn lớn hoặc ánh sáng nhấp nháy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The smoke alarm went off in the middle of the night."

    "Chuông báo khói kêu vào giữa đêm."

  • "She set the alarm for 6 a.m."

    "Cô ấy đặt báo thức lúc 6 giờ sáng."

  • "The burglar alarm went off."

    "Chuông báo trộm đã kêu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alarm sự báo động, sự hoảng sợ; chuông báo động/báo thức
Verb alarm làm cho ai đó lo lắng, hoảng sợ; báo động
Adjective alarming đáng báo động, đáng lo ngại
Adverb alarmingly một cách đáng báo động/lo ngại
Noun alarmist người hay gieo rắc tin đồn gây hoang mang, người bi quan hóa vấn đề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công nghệ, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
arma
Old Italian
all'arme ('to the arms!')
Old French
alarme
Middle English
alarm, alarum

Nguồn gốc quân sự: 'Vào vị trí chiến đấu!'

Từ 'alarm' bắt nguồn từ tiếng Ý cổ 'all'arme', nghĩa là 'to the arms!' (Cầm lấy vũ khí!). Đây là tiếng hô báo động của những người lính gác khi phát hiện kẻ thù đang đến gần, ra hiệu cho đồng đội nhanh chóng trang bị vũ khí và sẵn sàng chiến đấu. Từ một tiếng hô trên chiến trường, 'alarm' đã phát triển thành một từ chỉ sự cảnh báo nguy hiểm hoặc cảm giác sợ hãi đột ngột.

Usage Note

Chỉ một tín hiệu hoặc thiết bị cảnh báo. Nó có thể là âm thanh, ánh sáng hoặc một thông báo. Phân biệt với 'alert' (cảnh giác), nhấn mạnh trạng thái sẵn sàng phản ứng hơn là tín hiệu.

Prepositions

at by

* at: dùng để chỉ lý do gây ra báo động (Ví dụ: We were alarmed at the news.) * by: thường dùng trong câu bị động, chỉ tác nhân gây ra báo động (Ví dụ: I was woken by the alarm.)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + alarm
  • set an alarm
    (đặt báo thức)
  • raise the alarm
    (gióng lên hồi chuông cảnh báo (về một nguy hiểm))
  • sound the alarm
    (phát tín hiệu báo động (còi, chuông))
  • cause alarm
    (gây ra sự hoang mang, lo sợ)
  • trigger an alarm
    (kích hoạt một hệ thống báo động)
Tính từ + alarm
  • false alarm
    (báo động giả)
  • fire alarm
    (chuông báo cháy)
  • burglar alarm
    (chuông báo trộm)
  • great alarm
    (sự hoảng hốt, lo sợ tột độ)
  • public alarm
    (sự lo ngại trong công chúng)
Alarm + Động từ
  • goes off the alarm ...
    (chuông reo, chuông kêu (báo thức, báo cháy))
  • rang the alarm ...
    (chuông đã reo)
  • sounded an alarm ...
    (một tiếng báo động đã vang lên)

Idioms

  • alarm bells start to ring

    chuông báo động bắt đầu reo lên (trong đầu), cảm thấy có điều gì đó bất ổn hoặc đáng ngờ

    "Alarm bells started to ring when he couldn't answer simple questions about his past."

    (Chuông báo động trong đầu tôi bắt đầu reo lên khi anh ta không thể trả lời những câu hỏi đơn giản về quá khứ của mình.)

  • a false alarm

    báo động giả, một mối lo hóa ra không có thật, một phen hú vía

    "The fire trucks arrived, but it was just a false alarm caused by someone burning toast."

    (Xe cứu hỏa đã đến, nhưng đó chỉ là một vụ báo động giả do có người làm cháy bánh mì nướng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alarm

Danh từ
Lật mặt

Một cảnh báo về nguy hiểm, chẳng hạn như tiếng ồn lớn hoặc ánh sáng nhấp nháy.

"The smoke alarm went off in the middle of the night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alarm".

Chuông Báo Khói: Vệ Sĩ Bắt Buộc Trong Nhà Ở Phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây như Mỹ, Anh, Canada, việc lắp đặt chuông báo khói (smoke alarm/detector) là yêu cầu pháp lý bắt buộc đối với mọi nhà ở. Điều này phản ánh sự ưu tiên cao độ cho an toàn phòng cháy. Có cả những chiến dịch cộng đồng nhắc nhở người dân kiểm tra pin định kỳ, ví dụ như khẩu hiệu 'Change your clocks, change your batteries' ở Mỹ vào mỗi kỳ đổi giờ, cho thấy nó đã trở thành một phần quan trọng trong văn hóa an toàn.

AMBER Alert: Hệ Thống Huy Động Cộng Đồng Tìm Trẻ Lạc

AMBER Alert là một hệ thống báo động khẩn cấp về bắt cóc trẻ em, được sử dụng rộng rãi ở Mỹ và nhiều quốc gia khác. Khi được kích hoạt, thông tin về đứa trẻ bị mất tích và kẻ tình nghi sẽ được phát sóng ngay lập tức trên TV, radio, biển báo điện tử trên cao tốc, và gửi đến điện thoại di động trong khu vực. Điều này biến công chúng thành một lực lượng tìm kiếm khổng lồ, thể hiện cách công nghệ và 'sự báo động' được dùng để huy động sức mạnh cộng đồng cho mục đích nhân đạo.