(Top Banner Ad)
smoke detector
B1
noun B1 An toàn phòng cháy chữa cháy

smoke detector

UK: /ˈsməʊk dɪˈtektər/ • US: /ˈsmoʊk dɪˈtektər/

Nghĩa tiếng Việt

máy báo khói thiết bị báo khói đầu báo khói
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device that detects the presence of smoke, typically as an indicator of fire.

Vietnamese Meaning

Thiết bị phát hiện sự hiện diện của khói, thường là dấu hiệu của đám cháy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to have a working smoke detector on every floor of your house."

    "Điều quan trọng là phải có một máy báo khói hoạt động trên mỗi tầng của ngôi nhà bạn."

  • "The smoke detector went off when I burned the toast."

    "Máy báo khói kêu khi tôi làm cháy bánh mì nướng."

  • "Make sure you test your smoke detector regularly."

    "Hãy chắc chắn bạn kiểm tra máy báo khói thường xuyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun smoke khói
Verb smoke hút thuốc, bốc khói
Noun smoker người hút thuốc
Adjective smoky có nhiều khói, ám khói
Verb detect phát hiện, dò tìm
Noun detection sự phát hiện, sự dò tìm
Noun detective thám tử
Adjective detectable có thể phát hiện được

Synonyms

Related Words

Subject Area

An toàn phòng cháy chữa cháy

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*smug-
Proto-Germanic
*smukaz
Old English
smoca
English
smoke
Latin
detegere
English
detect
English
detector
Modern English
smoke detector

Nguồn gốc của từ 'smoke detector'

'Smoke detector' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần chính: 'smoke' (khói) và 'detector' (thiết bị phát hiện). Từ 'smoke' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'smoca', sau đó có thể truy nguyên xa hơn đến Proto-Germanic và Proto-Indo-European. Trong khi đó, 'detector' bắt nguồn từ động từ 'detect' (phát hiện), mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng Latin 'detegere', mang ý nghĩa 'gỡ bỏ cái che đậy, khám phá'. Do đó, 'smoke detector' chính xác là một thiết bị có chức năng 'phát hiện khói' để cảnh báo sớm về nguy cơ hỏa hoạn.

Usage Note

Smoke detector là một thiết bị an toàn quan trọng trong nhà và các tòa nhà. Nó sử dụng các cảm biến quang điện hoặc ion hóa để phát hiện khói. Khi phát hiện khói, nó sẽ phát ra âm thanh báo động lớn để cảnh báo mọi người về nguy cơ cháy. Cần kiểm tra và thay pin thường xuyên để đảm bảo hoạt động tốt. Phân biệt với 'fire alarm' (hệ thống báo cháy), smoke detector là thiết bị độc lập, trong khi fire alarm là hệ thống phức tạp hơn, có thể bao gồm nhiều smoke detector và các cảm biến khác kết nối với một bảng điều khiển trung tâm.

Prepositions

with in

with: dùng để chỉ đặc tính hoặc tính năng của smoke detector (e.g., 'a smoke detector with a loud alarm'). in: dùng để chỉ vị trí lắp đặt (e.g., 'a smoke detector in the bedroom').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + smoke detector
  • install install a smoke detector
    (lắp đặt một đầu báo khói)
  • test test the smoke detector
    (kiểm tra đầu báo khói)
  • replace replace a smoke detector
    (thay thế một đầu báo khói)
  • hear hear a smoke detector
    (nghe tiếng còi báo khói)
  • silence silence the smoke detector
    (tắt tiếng còi báo khói)
Adjective + smoke detector
  • faulty a faulty smoke detector
    (một đầu báo khói bị lỗi)
  • sensitive a sensitive smoke detector
    (một đầu báo khói nhạy)
  • working a working smoke detector
    (một đầu báo khói đang hoạt động)
  • battery-powered a battery-powered smoke detector
    (một đầu báo khói chạy bằng pin)
Smoke detector + Noun/Phrase
  • alarm a smoke detector alarm
    (còi báo động của đầu báo khói)
  • battery a smoke detector battery
    (pin của đầu báo khói)
  • goes off the smoke detector goes off
    (đầu báo khói kêu (báo động))
  • chirps the smoke detector chirps
    (đầu báo khói kêu lách tách (báo pin yếu))

Idioms

  • The smoke detector goes off.

    Đầu báo khói kêu lên/báo động.

    "The toast was burnt and the smoke detector went off."

    (Bánh mì nướng bị cháy và đầu báo khói đã kêu lên.)

  • Test your smoke detectors.

    Kiểm tra các đầu báo khói của bạn (một khuyến nghị an toàn phổ biến).

    "It's important to test your smoke detectors monthly to ensure they are working."

    (Điều quan trọng là phải kiểm tra các đầu báo khói hàng tháng để đảm bảo chúng hoạt động.)

  • A smoke detector chirps.

    Đầu báo khói kêu lách tách (thường là dấu hiệu pin yếu).

    "My smoke detector has been chirping all night, I need to change the battery."

    (Đầu báo khói của tôi đã kêu lách tách suốt đêm, tôi cần thay pin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smoke detector

noun
Lật mặt

Thiết bị phát hiện sự hiện diện của khói, thường là dấu hiệu của đám cháy.

"It's important to have a working smoke detector on every floor of your house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The smoke detector is beeping loudly.
Máy báo khói đang kêu bíp rất lớn.
Phủ định
The building does not have a smoke detector in every room.
Tòa nhà không có máy báo khói ở mọi phòng.
Nghi vấn
Does your apartment have a working smoke detector?
Căn hộ của bạn có máy báo khói hoạt động không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Install a smoke detector in every bedroom.
Lắp đặt một máy báo khói ở mỗi phòng ngủ.
Phủ định
Don't forget to test your smoke detector regularly.
Đừng quên kiểm tra máy báo khói của bạn thường xuyên.
Nghi vấn
Please check the smoke detector batteries monthly.
Vui lòng kiểm tra pin của máy báo khói hàng tháng.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The smoke detector is beeping because the battery is low.
Chuông báo khói đang kêu vì pin yếu.
Phủ định
The smoke detector isn't working because it has no battery.
Chuông báo khói không hoạt động vì nó không có pin.
Nghi vấn
Is the smoke detector installed correctly in the hallway?
Chuông báo khói đã được lắp đặt đúng cách ở hành lang chưa?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The smoke detector is essential for home safety.
Thiết bị báo khói rất cần thiết cho sự an toàn gia đình.
Phủ định
There isn't a smoke detector in every room.
Không có thiết bị báo khói trong mọi phòng.
Nghi vấn
Where should we install the smoke detector?
Chúng ta nên lắp đặt thiết bị báo khói ở đâu?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The building's smoke detector saved many lives during the fire.
Hệ thống báo cháy của toà nhà đã cứu sống nhiều người trong đám cháy.
Phủ định
The Smiths' smoke detector wasn't working properly, which made them nervous.
Hệ thống báo cháy của nhà Smiths đã không hoạt động đúng cách, điều này khiến họ lo lắng.
Nghi vấn
Is the children's smoke detector battery still good?
Pin của hệ thống báo cháy của bọn trẻ còn tốt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smoke detector".

Tầm quan trọng của đầu báo khói trong an toàn gia đình

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc lắp đặt đầu báo khói trong nhà không chỉ là khuyến nghị mạnh mẽ mà còn thường là yêu cầu pháp lý bắt buộc. Chúng được coi là thiết bị an toàn thiết yếu, giúp cảnh báo sớm về hỏa hoạn, từ đó cứu sống nhiều người và bảo vệ tài sản. Việc kiểm tra định kỳ cũng là một thói quen quan trọng được khuyến khích để đảm bảo thiết bị luôn hoạt động hiệu quả.

Tiếng kêu lách tách (chirp) báo pin yếu

Một trải nghiệm gia đình rất phổ biến ở các nước phương Tây là khi đầu báo khói phát ra tiếng 'tít' hoặc 'lách tách' (chirp) định kỳ, thường vào giữa đêm. Âm thanh này, đôi khi gây khó chịu, chính là tín hiệu cảnh báo rằng pin của thiết bị đang yếu và cần được thay thế ngay lập tức để đảm bảo thiết bị vẫn hoạt động hiệu quả khi có hỏa hoạn.