(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ fire extinguishing system
B2

fire extinguishing system

noun

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống chữa cháy hệ thống dập tắt đám cháy hệ thống phòng cháy chữa cháy
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fire extinguishing system'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một hệ thống các thành phần được thiết kế để phát hiện, dập tắt và kiểm soát đám cháy trong một tòa nhà hoặc khu vực kín khác.

Definition (English Meaning)

A set of components designed to detect, suppress, and control fires in a building or other enclosed area.

Ví dụ Thực tế với 'Fire extinguishing system'

  • "The new office building has a state-of-the-art fire extinguishing system."

    "Tòa nhà văn phòng mới có một hệ thống chữa cháy hiện đại."

  • "Regular maintenance is crucial for the proper functioning of the fire extinguishing system."

    "Bảo trì thường xuyên là rất quan trọng để hệ thống chữa cháy hoạt động đúng cách."

  • "The fire extinguishing system activated automatically when the smoke detectors sensed a fire."

    "Hệ thống chữa cháy tự động kích hoạt khi máy dò khói phát hiện có cháy."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Fire extinguishing system'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

fire alarm(chuông báo cháy)
sprinkler system(hệ thống phun nước)
fire hydrant(trụ cứu hỏa)
fire extinguisher(bình chữa cháy)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kỹ thuật phòng cháy chữa cháy

Ghi chú Cách dùng 'Fire extinguishing system'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, xây dựng và an toàn. Nó đề cập đến một hệ thống hoàn chỉnh chứ không chỉ một bình chữa cháy đơn lẻ. 'Fire suppression system' là một thuật ngữ tương tự, đôi khi được sử dụng thay thế.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with for

Ví dụ: 'The building is equipped *with* a fire extinguishing system.' hoặc 'This fire extinguishing system is designed *for* use in data centers.' Giới từ 'with' diễn tả sự trang bị, còn 'for' diễn tả mục đích sử dụng.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Fire extinguishing system'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)