(Top Banner Ad)
fire suppression system
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật phòng cháy chữa cháy

fire suppression system

UK: /ˈfaɪə səˈpreʃən ˈsɪstəm/ • US: /ˈfaɪər səˈpreʃən ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống dập lửa hệ thống chữa cháy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An engineered set of components designed to detect and extinguish or control a fire.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống kỹ thuật bao gồm các thành phần được thiết kế để phát hiện và dập tắt hoặc kiểm soát đám cháy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The building is equipped with a state-of-the-art fire suppression system."

    "Tòa nhà được trang bị một hệ thống dập lửa hiện đại."

  • "Regular maintenance of the fire suppression system is crucial for ensuring its effectiveness."

    "Bảo trì thường xuyên hệ thống dập lửa là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả của nó."

  • "The new fire suppression system uses environmentally friendly chemicals."

    "Hệ thống dập lửa mới sử dụng hóa chất thân thiện với môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun firefighter Lính cứu hỏa
Adjective fireproof Chống cháy, chịu lửa
Verb suppress Đàn áp, dập tắt, kiềm chế
Noun suppressor Thiết bị/người dập tắt, bộ giảm thanh
Adjective suppressive Có tính chất đàn áp, kiềm chế
Adjective systematic Có hệ thống, có phương pháp
Verb systematize Hệ thống hóa
Adjective systemic Mang tính hệ thống, toàn thân (y học)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật phòng cháy chữa cháy

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₂wr̥
Proto-Germanic
*fuir
Old English
fýr
Modern English
fire
Latin
supprimere
Old French
suppression
Middle English
suppression
Modern English
suppression
Ancient Greek
σύστημα (sústēma)
Latin
systema
French
système
Modern English
system

Nguồn Gốc Khái Niệm Hệ Thống Chữa Cháy

Khái niệm về hệ thống chữa cháy đã phát triển từ nhu cầu cơ bản của con người để bảo vệ tài sản và tính mạng khỏi hỏa hoạn. Ban đầu, việc chữa cháy rất thô sơ, chủ yếu dựa vào nước và cát. Qua thời gian, đặc biệt là sau các thảm họa cháy lớn trong lịch sử, nhận thức về phòng cháy chữa cháy đã được nâng cao, dẫn đến sự ra đời và phát triển của các hệ thống tự động, phức tạp hơn để dập tắt lửa một cách nhanh chóng và hiệu quả. 'Fire suppression system' là một cụm từ ghép hiện đại, phản ánh sự kết hợp của các công nghệ và phương pháp này.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngành xây dựng, kỹ thuật và an toàn. Nó chỉ một hệ thống được thiết kế đặc biệt để tự động hoặc thủ công dập tắt đám cháy. 'Fire suppression' nhấn mạnh vào hành động ngăn chặn và kiểm soát ngọn lửa trước khi nó lan rộng và gây ra thiệt hại lớn.

Prepositions

in for

'in' thường được sử dụng để chỉ vị trí của hệ thống (ví dụ: 'the fire suppression system in the server room'). 'for' thường được sử dụng để chỉ mục đích của hệ thống (ví dụ: 'a fire suppression system for protecting valuable assets').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fire suppression system
  • automatic automatic fire suppression system
    (hệ thống chữa cháy tự động)
  • effective effective fire suppression system
    (hệ thống chữa cháy hiệu quả)
  • state-of-the-art state-of-the-art fire suppression system
    (hệ thống chữa cháy hiện đại nhất)
  • integrated integrated fire suppression system
    (hệ thống chữa cháy tích hợp)
Verb + fire suppression system
  • install install a fire suppression system
    (lắp đặt hệ thống chữa cháy)
  • maintain maintain a fire suppression system
    (bảo trì hệ thống chữa cháy)
  • design design a fire suppression system
    (thiết kế hệ thống chữa cháy)
  • activate activate a fire suppression system
    (kích hoạt hệ thống chữa cháy)
  • test test a fire suppression system
    (kiểm tra hệ thống chữa cháy)
fire suppression system + Noun
  • failure fire suppression system failure
    (sự cố/hỏng hóc của hệ thống chữa cháy)
  • components fire suppression system components
    (các bộ phận/thành phần của hệ thống chữa cháy)

Idioms

  • The fire suppression system activates/goes off.

    Hệ thống chữa cháy tự động kích hoạt/phun (chất dập lửa).

    "When smoke was detected, the automatic fire suppression system immediately went off."

    (Khi phát hiện khói, hệ thống chữa cháy tự động đã ngay lập tức kích hoạt.)

  • To install/deploy a fire suppression system.

    Lắp đặt/triển khai một hệ thống chữa cháy.

    "The new building requires us to install a modern fire suppression system."

    (Tòa nhà mới yêu cầu chúng tôi phải lắp đặt một hệ thống chữa cháy hiện đại.)

  • To meet fire suppression system requirements.

    Đạt/đáp ứng các yêu cầu về hệ thống chữa cháy.

    "All commercial properties must meet strict fire suppression system requirements."

    (Tất cả các tài sản thương mại phải đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về hệ thống chữa cháy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fire suppression system

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống kỹ thuật bao gồm các thành phần được thiết kế để phát hiện và dập tắt hoặc kiểm soát đám cháy.

"The building is equipped with a state-of-the-art fire suppression system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fire suppression system".

Tầm Quan Trọng Trong Quy Định Xây Dựng

Ở nhiều quốc gia phương Tây và trên thế giới, việc lắp đặt hệ thống chữa cháy không chỉ là một khuyến nghị mà còn là yêu cầu pháp lý bắt buộc đối với hầu hết các tòa nhà thương mại, chung cư cao tầng, và các không gian công cộng. Điều này xuất phát từ những bài học đắt giá từ các thảm họa cháy lớn trong lịch sử, nơi mà việc thiếu hệ thống chữa cháy hiệu quả đã dẫn đến thiệt hại nặng nề về người và của. Các quy định này nhằm đảm bảo an toàn tối đa cho cư dân và tài sản.

Sự Đổi Mới Liên Tục Vì An Toàn

Lịch sử phòng cháy chữa cháy phương Tây cho thấy một quá trình đổi mới liên tục. Từ những hệ thống phun nước đơn giản ban đầu, công nghệ đã phát triển vượt bậc với các hệ thống dập lửa bằng khí (như FM-200, Novec 1230), hệ thống báo cháy thông minh tích hợp AI, và các cảm biến tiên tiến. Sự phát triển này phản ánh một cam kết xã hội không ngừng nghỉ trong việc nâng cao khả năng bảo vệ tính mạng và tài sản khỏi hiểm họa cháy nổ, biến an toàn cháy nổ thành một ngành công nghiệp công nghệ cao.