fire suppression system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An engineered set of components designed to detect and extinguish or control a fire.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống kỹ thuật bao gồm các thành phần được thiết kế để phát hiện và dập tắt hoặc kiểm soát đám cháy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The building is equipped with a state-of-the-art fire suppression system."
"Tòa nhà được trang bị một hệ thống dập lửa hiện đại."
-
"Regular maintenance of the fire suppression system is crucial for ensuring its effectiveness."
"Bảo trì thường xuyên hệ thống dập lửa là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả của nó."
-
"The new fire suppression system uses environmentally friendly chemicals."
"Hệ thống dập lửa mới sử dụng hóa chất thân thiện với môi trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | firefighter | Lính cứu hỏa |
| Adjective | fireproof | Chống cháy, chịu lửa |
| Verb | suppress | Đàn áp, dập tắt, kiềm chế |
| Noun | suppressor | Thiết bị/người dập tắt, bộ giảm thanh |
| Adjective | suppressive | Có tính chất đàn áp, kiềm chế |
| Adjective | systematic | Có hệ thống, có phương pháp |
| Verb | systematize | Hệ thống hóa |
| Adjective | systemic | Mang tính hệ thống, toàn thân (y học) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngành xây dựng, kỹ thuật và an toàn. Nó chỉ một hệ thống được thiết kế đặc biệt để tự động hoặc thủ công dập tắt đám cháy. 'Fire suppression' nhấn mạnh vào hành động ngăn chặn và kiểm soát ngọn lửa trước khi nó lan rộng và gây ra thiệt hại lớn.
Prepositions
'in' thường được sử dụng để chỉ vị trí của hệ thống (ví dụ: 'the fire suppression system in the server room'). 'for' thường được sử dụng để chỉ mục đích của hệ thống (ví dụ: 'a fire suppression system for protecting valuable assets').
Collocations (Từ đi kèm)
-
automatic automatic fire suppression system (hệ thống chữa cháy tự động)
-
effective effective fire suppression system (hệ thống chữa cháy hiệu quả)
-
state-of-the-art state-of-the-art fire suppression system (hệ thống chữa cháy hiện đại nhất)
-
integrated integrated fire suppression system (hệ thống chữa cháy tích hợp)
-
install install a fire suppression system (lắp đặt hệ thống chữa cháy)
-
maintain maintain a fire suppression system (bảo trì hệ thống chữa cháy)
-
design design a fire suppression system (thiết kế hệ thống chữa cháy)
-
activate activate a fire suppression system (kích hoạt hệ thống chữa cháy)
-
test test a fire suppression system (kiểm tra hệ thống chữa cháy)
-
failure fire suppression system failure (sự cố/hỏng hóc của hệ thống chữa cháy)
-
components fire suppression system components (các bộ phận/thành phần của hệ thống chữa cháy)
Idioms
-
The fire suppression system activates/goes off.
Hệ thống chữa cháy tự động kích hoạt/phun (chất dập lửa).
"When smoke was detected, the automatic fire suppression system immediately went off."
(Khi phát hiện khói, hệ thống chữa cháy tự động đã ngay lập tức kích hoạt.)
-
To install/deploy a fire suppression system.
Lắp đặt/triển khai một hệ thống chữa cháy.
"The new building requires us to install a modern fire suppression system."
(Tòa nhà mới yêu cầu chúng tôi phải lắp đặt một hệ thống chữa cháy hiện đại.)
-
To meet fire suppression system requirements.
Đạt/đáp ứng các yêu cầu về hệ thống chữa cháy.
"All commercial properties must meet strict fire suppression system requirements."
(Tất cả các tài sản thương mại phải đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về hệ thống chữa cháy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fire suppression system
Danh từMột hệ thống kỹ thuật bao gồm các thành phần được thiết kế để phát hiện và dập tắt hoặc kiểm soát đám cháy.
"The building is equipped with a state-of-the-art fire suppression system."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fire suppression system".
